Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
23.000 
2.102.000 
13.000 
11.000 
34.000 

Láp Inox 440C Phi 520

Láp inox 440C phi 520 (đường kính 520mm) là một trong những sản phẩm thép không gỉ martensitic với đặc tính nổi bật về độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và ăn mòn tuyệt vời. Với đường kính lớn, láp inox 440C phi 520 được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu có khả năng chịu tải trọng mạnh mẽ và độ bền cơ học vượt trội. Đặc biệt, láp inox 440C phi 520 rất phù hợp cho các ngành công nghiệp chế tạo máy, cơ khí chính xác, sản xuất ô tô, hàng không, và các lĩnh vực yêu cầu vật liệu chịu mài mòn cao.

Đặc điểm của láp inox 440C phi 520

  • Kích thước lớn: Láp inox 440C phi 520 có đường kính lên tới 520mm, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng chế tạo các chi tiết máy lớn, có tải trọng và chịu lực mạnh mẽ.
  • Độ cứng cao: Với độ cứng từ 58-62 HRC, láp inox 440C phi 520 có khả năng chống mài mòn cực tốt, giúp gia tăng tuổi thọ của chi tiết máy và giảm thiểu chi phí bảo trì.
  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Với thành phần hợp kim chứa crom và carbon, láp inox 440C phi 520 có khả năng chống lại các tác nhân ăn mòn từ môi trường hóa chất nhẹ, nước biển và các tác nhân ăn mòn khác, đảm bảo độ bền trong suốt thời gian dài sử dụng.
  • Dễ gia công: Mặc dù có độ cứng cao, láp inox 440C phi 520 vẫn có thể gia công thành các chi tiết máy có độ chính xác cao, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong ngành chế tạo máy và cơ khí.

Ứng dụng của láp inox 440C phi 520

Láp inox 440C phi 520 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp cần sử dụng vật liệu thép không gỉ có độ bền cao, khả năng chịu tải và khả năng chống mài mòn mạnh mẽ. Một số ứng dụng tiêu biểu của láp inox 440C phi 520 bao gồm:

  1. Ngành chế tạo máy: Láp inox 440C phi 520 được sử dụng trong chế tạo các bộ phận máy móc lớn, chịu tải trọng cao như trục, bánh răng, ổ trục và các bộ phận truyền động trong các hệ thống cơ khí.
  2. Ngành hàng không: Láp inox 440C phi 520 được sử dụng để chế tạo các bộ phận máy bay, thiết bị động cơ, yêu cầu khả năng chịu lực và kháng mài mòn cao.
  3. Ngành cơ khí chính xác: Láp inox 440C phi 520 là sự lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết máy chính xác như trục quay, ổ trục, bạc đạn và các bộ phận máy móc yêu cầu độ chính xác cao.
  4. Ngành ô tô: Láp inox 440C phi 520 cũng được dùng trong sản xuất các bộ phận ô tô như trục truyền động, bánh răng và các chi tiết máy chịu tải lớn.
  5. Ngành y tế: Sử dụng láp inox 440C phi 520 trong sản xuất các dụng cụ y tế, thiết bị phẫu thuật và các bộ phận cần tính an toàn cao và dễ dàng vệ sinh.

Lợi ích khi sử dụng láp inox 440C phi 520

  • Độ bền cơ học cao: Láp inox 440C phi 520 có khả năng chịu lực tốt và độ cứng cao, giúp tăng tuổi thọ của các chi tiết máy và giảm thiểu chi phí bảo trì, sửa chữa.
  • Khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ: Với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, láp inox 440C phi 520 sẽ hoạt động ổn định và bền bỉ trong các môi trường khắc nghiệt như nước biển, hóa chất nhẹ, và môi trường ẩm ướt.
  • Dễ gia công và chế tạo: Dù có độ cứng cao, láp inox 440C phi 520 vẫn dễ dàng gia công thành các chi tiết máy có độ chính xác cao, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật phức tạp.
  • Ứng dụng đa dạng: Láp inox 440C phi 520 có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, giúp nâng cao hiệu suất làm việc, tăng cường chất lượng sản phẩm và giảm thiểu rủi ro.

Tóm lại

Láp inox 440C phi 520 là lựa chọn tối ưu cho các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu thép không gỉ có độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn và ăn mòn vượt trội. Với kích thước lớn và đặc tính nổi bật, láp inox 440C phi 520 phù hợp cho việc chế tạo các chi tiết máy, bộ phận ô tô, máy bay và dụng cụ y tế. Việc sử dụng láp inox 440C phi 520 giúp tăng cường độ bền, hiệu suất làm việc và nâng cao chất lượng của thiết bị.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    Vật Liệu 1.4563 (X1NiCrMoCuN25-20-7)

    Vật Liệu 1.4563 (X1NiCrMoCuN25-20-7) 1. Vật Liệu 1.4563 Là Gì? Vật liệu 1.4563, còn được [...]

    Giá Vật Liệu Inox 1.4621

    Giá Vật Liệu Inox 1.4621 – Tham Khảo Mới Nhất 1. Inox 1.4621 Là Gì? Inox 1.4621 (DIN/EN [...]

    Lá Căn Inox 0.21mm

    Lá Căn Inox 0.21mm – Độ Chính Xác Cao, Chất Lượng Tốt 1. Giới Thiệu [...]

    Vật liệu SUS316Ti

    Vật liệu SUS316Ti 1. Giới Thiệu Vật Liệu SUS316Ti 🔎 SUS316Ti là một loại thép [...]

    X6CrNi18-10 Stainless Steel

    X6CrNi18-10 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 240

    Láp Inox Nhật Bản Phi 240 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Đồng CW304G Là Gì?

    Đồng CW304G 1. Đồng CW304G Là Gì? Đồng CW304G là một loại đồng thau (brass) [...]

    Cuộn Đồng 3.5mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Cuộn Đồng 3.5mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Cuộn Đồng [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo