Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
24.000 
30.000 
2.102.000 
54.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Đồng C55200

1. Đồng C55200 Là Gì?

Đồng C55200 là một loại đồng thau (brass) phổ biến với hàm lượng kẽm cao, được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí và sản xuất chi tiết máy. Đây là hợp kim đồng-kẽm có tính dẻo tốt, khả năng gia công dễ dàng và độ bền cơ học tương đối cao. Đồng C55200 được đánh giá cao về khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường nước biển và các ứng dụng chịu mài mòn vừa phải.

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C55200

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu (Đồng) 55 – 57
Zn (Kẽm) 42 – 44
Pb (Chì) ≤ 0.3
Fe (Sắt) ≤ 0.5
Ni (Niken) ≤ 0.3

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 350 – 450 MPa

  • Độ giãn dài (Elongation): 15 – 25%

  • Độ cứng (Hardness): 90 – 130 HV

  • Khả năng chịu nhiệt: Tối đa khoảng 200 °C

  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt, phù hợp trong môi trường nước ngọt và nước biển

3. Ứng Dụng Của Đồng C55200

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ Chi Tiết
Công nghiệp Cơ Khí Chi tiết máy, trục, bánh răng, ốc vít
Ngành Hàng Hải Linh kiện chịu ăn mòn trong môi trường nước biển
Công nghiệp Ô Tô Chi tiết chịu ma sát và tải trọng vừa phải
Sản xuất Thiết Bị Điện Đầu nối, tiếp điểm điện

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C55200

✅ Độ bền và độ dẻo tốt, dễ dàng gia công và hàn nối
✅ Khả năng chống ăn mòn cao trong nhiều môi trường khác nhau
✅ Tính dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định
✅ Chi phí hợp lý, phổ biến trong ngành công nghiệp cơ khí

5. Tổng Kết

Đồng C55200 là vật liệu đồng thau chất lượng cao, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong cơ khí, hàng hải và sản xuất thiết bị điện tử. Với đặc tính cơ lý tốt cùng khả năng chống ăn mòn hiệu quả, Đồng C55200 giúp nâng cao độ bền và tuổi thọ sản phẩm. Nếu bạn cần một vật liệu đa năng, dễ gia công với hiệu suất ổn định, Đồng C55200 là lựa chọn đáng cân nhắc.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Bảng giá vật liệu Inox  410

    👉 Bảng giá vật liệu Inox 410 1. Giới thiệu Inox 410 Inox 410 là thép [...]

    Shim Chêm Đồng Đỏ 0.01mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Đỏ 0.01mm 1. Shim Chêm Đồng Đỏ 0.01mm Là Gì? Shim chêm [...]

    Lục Giác Inox 430 11mm

    Lục Giác Inox 430 11mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Thép Inox Y1Cr13

    Thép Inox Y1Cr13 – Độ Cứng Cao, Chống Mài Mòn Vừa Phải 1. Giới Thiệu [...]

    X10CrAlSi25 Stainless Steel

    X10CrAlSi25 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt Cao Với Crom, Nhôm và Silic [...]

    Shim Chêm Đồng 1.5mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 1.5mm 1. Shim Chêm Đồng 1.5mm Là Gì? Shim chêm đồng 1.5mm [...]

    STS434 Stainless Steel

    STS434 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Ăn Mòn & Ổn Định Nhiệt [...]

    X46Cr13 Material

    X46Cr13 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Tốt 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.579.000 
    2.700.000 
    67.000 
    3.372.000 
    30.000 
    168.000 
    13.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo