Đồng CuZn38Pb1.5

1. Đồng CuZn38Pb1.5 Là Gì?

Đồng CuZn38Pb1.5 là một loại hợp kim đồng thau với thành phần chính gồm khoảng 38% kẽm (Zn) và 1.5% chì (Pb), bên cạnh thành phần đồng chiếm phần lớn còn lại. Hợp kim này được thiết kế đặc biệt nhằm tối ưu khả năng gia công cơ khí với hiệu suất cao, giúp dễ dàng chế tạo các chi tiết máy phức tạp trên máy tiện, máy phay hoặc máy CNC.

Chì phân bố trong hợp kim dưới dạng các pha tự do giúp giảm ma sát, chống mài mòn dao cụ, nâng cao độ bóng bề mặt sản phẩm sau gia công. Đồng CuZn38Pb1.5 cũng có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, đặc biệt là khí quyển, nước ngọt và các dung dịch trung tính, giúp tăng độ bền và tuổi thọ của chi tiết sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

🔗 Tham khảo: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng CuZn38Pb1.5

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Đồng (Cu) ~60
Kẽm (Zn) ~38
Chì (Pb) ~1.5
Sắt (Fe) ≤ 0.1

2.2. Tính Chất Vật Lý và Cơ Học

  • Độ bền kéo: 370 – 490 MPa

  • Giới hạn chảy: 220 – 350 MPa

  • Độ giãn dài: 8 – 16%

  • Độ cứng Brinell: 120 – 180 HB

  • Dẫn điện: 7 – 12% IACS

  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường khí quyển, nước ngọt và dầu mỡ

Đồng CuZn38Pb1.5 nổi bật với độ ổn định cao về mặt cơ học và vật lý, thích hợp cho những chi tiết máy cần độ chính xác, bề mặt mịn và độ bền bề mặt tốt, giúp tối ưu hiệu suất làm việc và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim là gì? Phân loại và thông số kỹ thuật

3. Ứng Dụng Của Đồng CuZn38Pb1.5

Lĩnh Vực Ứng Dụng Nổi Bật
Cơ khí chính xác Bu lông, ốc vít, trục nhỏ, chi tiết ren
Ngành điện Đầu nối điện, tiếp điểm, linh kiện điện tử
Ngành nước Van, khớp nối, phụ kiện dẫn nước
Xây dựng Bản lề, tay nắm cửa, phụ kiện trang trí nội thất

Nhờ khả năng gia công dễ dàng, chống ăn mòn và độ bền cơ học cao, CuZn38Pb1.5 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu vừa bền vừa dễ gia công.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Của Đồng CuZn38Pb1.5

✅ Gia công tiện, phay, khoan với tốc độ cao và độ chính xác cao
✅ Khả năng chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường khí quyển và nước ngọt
✅ Dẫn nhiệt và dẫn điện ổn định, phù hợp với ứng dụng cơ khí và điện
✅ Độ bền kéo và độ giãn dài cao, đảm bảo độ dẻo dai và bền bỉ cho chi tiết
✅ Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về vật liệu đồng thau

🔗 Tham khảo: Kim loại đồng – Tính chất và lợi ích sử dụng

5. Tổng Kết

Đồng CuZn38Pb1.5 là hợp kim đồng thau chất lượng cao với tính năng gia công xuất sắc và độ bền cơ học ổn định, thích hợp cho các chi tiết máy đòi hỏi độ chính xác và tuổi thọ cao. Khả năng chống ăn mòn tốt và tính ổn định vật lý giúp hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như cơ khí, điện và xây dựng.

🔗 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Hợp Kim CuNi18Zn19Pb1 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuNi18Zn19Pb1 1. Đồng Hợp Kim CuNi18Zn19Pb1 Là Gì? Đồng hợp kim CuNi18Zn19Pb1 [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu X10CrNiMoTi18.12

    Giới Thiệu Vật Liệu X10CrNiMoTi18.12 Vật liệu X10CrNiMoTi18.12 là một loại thép không gỉ austenitic [...]

    C70250 Materials

    C70250 Materials – Đồng Hợp Kim Nickel-Silicon Bronze Cao Cấp 1. Giới Thiệu C70250 Materials [...]

    Lá Căn Inox 631

    Lá Căn Inox 631 0.09mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 0.09mm là một [...]

    Vật Liệu XM21

    Vật Liệu XM21 1. Giới Thiệu Vật Liệu XM21 Vật liệu XM21, còn được biết [...]

    Inox Z12C13 Là Gì?

    Inox Z12C13 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox Z12C13 là một [...]

    Thép Không Gỉ X2CrNiMnMoN25-18-6-5

    Thép Không Gỉ X2CrNiMnMoN25-18-6-5 1. Thép Không Gỉ X2CrNiMnMoN25-18-6-5 Là Gì? Thép không gỉ X2CrNiMnMoN25-18-6-5 [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4948

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4948 Và Ứng Dụng Của Nó Inox 1.4948 là một loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.130.000 
    1.831.000 
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    146.000 
    2.391.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo