1.831.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
27.000 
34.000 
16.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Đồng Hợp Kim CuCo1Ni1Be

1. Đồng Hợp Kim CuCo1Ni1Be Là Gì?

Đồng hợp kim CuCo1Ni1Be là hợp kim đồng pha thêm các nguyên tố cobalt (Co), nickel (Ni) và beryllium (Be) với tỷ lệ khoảng 1% mỗi nguyên tố. Hợp kim này nổi bật với khả năng chịu mài mòn, độ bền kéo cao và tính ổn định nhiệt tốt, thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật cao đòi hỏi vật liệu có độ bền và độ cứng vượt trội.

CuCo1Ni1Be là lựa chọn ưu việt cho các chi tiết máy chịu lực, thiết bị hàng không vũ trụ, điện tử, và các bộ phận có yêu cầu độ bền cơ học cao cùng khả năng chống ăn mòn và chống mỏi trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số, thuộc tính và phân loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Hợp Kim CuCo1Ni1Be

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu (Đồng) Còn lại
Co (Coban) ~1.0
Ni (Niken) ~1.0
Be (Beryllium) ~0.5 – 1.0
Fe (Sắt) ≤ 0.3
Pb (Chì) ≤ 0.005
Tạp chất khác ≤ 0.1

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 850 – 1100 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 600 – 900 MPa

  • Độ giãn dài: 4 – 8%

  • Độ cứng (Hardness): 280 – 340 HV

  • Khối lượng riêng: ~8.3 g/cm³

  • Khả năng dẫn điện: Khoảng 18 – 22% IACS

  • Khả năng chịu nhiệt: Ổn định ở nhiệt độ đến khoảng 300 °C

  • Khả năng chống mài mòn và ăn mòn: Rất tốt

🔗 So sánh nhanh: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Đồng Hợp Kim CuCo1Ni1Be

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ Cụ Thể
Hàng không vũ trụ Bộ phận chịu lực, thiết bị đàn hồi, lò xo
Điện tử – Vi điện tử Tiếp điểm điện, đầu nối, bộ phận truyền dẫn
Cơ khí chính xác Dụng cụ đo lường, chi tiết máy chịu mài mòn
Ngành sản xuất ô tô Chi tiết chịu lực cao, bộ phận lò xo, van
Khuôn mẫu Khuôn dập chịu lực và mài mòn

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim thông dụng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Hợp Kim CuCo1Ni1Be

Độ bền kéo và độ cứng cao: Thích hợp cho các chi tiết cần chịu tải trọng lớn và chịu mài mòn.
Khả năng chống ăn mòn và mài mòn hiệu quả: Tăng tuổi thọ sản phẩm trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Ổn định nhiệt tốt: Duy trì hiệu suất trong nhiều điều kiện nhiệt độ khác nhau.
Gia công và xử lý nhiệt dễ dàng: Tăng tính linh hoạt trong sản xuất và chế tạo.
Tính dẫn điện và dẫn nhiệt hợp lý: Phù hợp ứng dụng điện tử và kỹ thuật cơ khí.

🔗 Tổng quan: Kim loại đồng và các đặc tính nổi bật

5. Tổng Kết

Đồng hợp kim CuCo1Ni1Be là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn và ăn mòn tốt cùng độ ổn định nhiệt ưu việt. Đây là hợp kim lý tưởng trong ngành hàng không vũ trụ, điện tử, cơ khí chính xác và sản xuất ô tô.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu hợp kim đồng với hiệu suất cao, bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt, CuCo1Ni1Be là sự lựa chọn đáng cân nhắc.

🔗 Bổ sung kiến thức: Đồng và hợp kim của đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng C33000 Là Gì?

    Đồng C33000 1. Đồng C33000 Là Gì? Đồng C33000, còn gọi là đồng đúc (Copper [...]

    Láp Inox 440C Phi 130

    Láp Inox 440C Phi 130 Láp inox 440C phi 130 (đường kính 130mm) là một [...]

    Thép Inox UNS S31603

    Thép Inox UNS S31603 1. Giới Thiệu Thép Inox UNS S31603 Thép Inox UNS S31603, [...]

    Lá Căn Inox 631 4mm 

    Lá Căn Inox 631 4mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 4mm là một [...]

    00Cr12 Material

    00Cr12 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Crom Thấp, Dễ Gia Công & Ổn Định [...]

    Đồng NS101 Là Gì?

    Đồng NS101 1. Đồng NS101 Là Gì? Đồng NS101 là một loại hợp kim đồng [...]

    C62300 Materials

    C62300 Materials – Đồng Nhôm Bronze Hiệu Suất Cao 1. Vật Liệu Đồng C62300 Là [...]

    Thép Inox 316S31

    Thép Inox 316S31 1. Giới Thiệu Thép Inox 316S31 Thép Inox 316S31 là một loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    13.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    16.000 
    168.000 
    34.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo