Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
1.579.000 
18.000 

Inox X5CrNi19.11

1. Inox X5CrNi19.11 Là Gì?

Inox X5CrNi19.11 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic với thành phần chủ yếu gồm Chromium (Cr), Nickel (Ni), và một lượng nhỏ các nguyên tố khác như Mangan (Mn)Silic (Si). Với tỷ lệ Chromium và Nickel cao, loại inox này có khả năng chống ăn mòn và khả năng chịu nhiệt vượt trội. Inox X5CrNi19.11 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền cao, tính chống ăn mòn và khả năng chịu nhiệt tốt.

🔗 Tìm hiểu thêm về các loại inox khác:
Inox 304L Là Gì?
Inox 316Ti Là Gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox X5CrNi19.11

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 18.0 – 20.0
Ni 9.0 – 11.0
Mn 2.0 – 3.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030

Thành phần của inox X5CrNi19.11 chứa lượng lớn NickelChromium, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và cải thiện độ bền cơ học, đồng thời giúp vật liệu có khả năng chịu nhiệt tốt.

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 520 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): ≥ 210 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Khả năng chịu nhiệt: Lên đến 900°C

  • Độ cứng (Hardness): ≤ 200 HV

Inox X5CrNi19.11 có tính cơ lý mạnh mẽ, phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường có độ bền cơ học và nhiệt độ cao.

🔗 Tìm hiểu thêm về các vật liệu inox có tính năng cơ lý tương tự:
Inox 304L Là Gì?
Inox 316Ti Là Gì?

3. Ứng Dụng Của Inox X5CrNi19.11

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Công nghiệp hóa chất Thiết bị xử lý hóa chất, bình chứa hóa chất
Công nghiệp thực phẩm Dụng cụ chế biến thực phẩm, bồn chứa thực phẩm
Công nghiệp dầu khí Các bộ phận chịu nhiệt và áp lực trong ngành dầu khí
Công nghiệp cơ khí Bộ phận máy móc chịu nhiệt và mài mòn
Công nghiệp xây dựng Linh kiện trong các cấu trúc xây dựng chịu ăn mòn

Inox X5CrNi19.11 được ứng dụng chủ yếu trong các lĩnh vực yêu cầu khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn cao như công nghiệp dầu khí, hóa chất, thực phẩm và cơ khí.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox X5CrNi19.11

Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Inox X5CrNi19.11 có khả năng chống ăn mòn rất tốt, đặc biệt trong môi trường chứa axit nhẹ, kiềm và chất oxy hóa.
Chịu nhiệt cao: Vật liệu này có khả năng chịu nhiệt lên đến 900°C, thích hợp cho các ứng dụng trong môi trường nóng.
Độ bền cơ học cao: Inox X5CrNi19.11 có độ bền kéo và độ bền chảy cao, giúp tăng cường khả năng chịu lực và chịu áp lực trong các môi trường công nghiệp.
Dễ dàng gia công và hàn nối: Vật liệu này dễ dàng gia công, uốn cong, và hàn nối mà không làm giảm chất lượng của sản phẩm.

🔗 Tham khảo thêm các loại inox có tính năng tương đương:
Inox 304L Là Gì?
Inox 316Ti Là Gì?

5. Tổng Kết

Inox X5CrNi19.11 là một vật liệu thép không gỉ đặc biệt với khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt và độ bền cơ học cao. Đây là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu chịu được môi trường khắc nghiệt, từ công nghiệp hóa chất đến thực phẩm và dầu khí. Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu thép không gỉ với khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn cao, hãy cân nhắc Inox X5CrNi19.11 cho dự án của mình.

Nếu bạn cần tư vấn hoặc muốn tìm hiểu thêm về Inox X5CrNi19.11, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi!

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Shim Đồng Thau 3mm

    Shim Đồng Thau 3mm – Lá Đồng Dày, Cứng Vững Và Ổn Định Cho Cơ [...]

    Lục Giác Đồng Phi 30 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 30 Và Ứng Dụng Của Nó 1. [...]

    Thép Không Gỉ 301

    Thép Không Gỉ 301 1. Thép Không Gỉ 301 Là Gì? Thép không gỉ 301 [...]

    Y1Cr18Ni9 Stainless Steel

    Y1Cr18Ni9 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Y1Cr18Ni9 Stainless [...]

    THÉP INOX 1.4511

    THÉP INOX 1.4511 1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4511 Thép Inox 1.4511, còn có tên [...]

    Thép Không Gỉ SUS410L

    Thép Không Gỉ SUS410L 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ SUS410L Là Gì? 🧪 Thép [...]

    Vật Liệu 316S33

    Vật Liệu 316S33 1. Vật Liệu 316S33 Là Gì? 316S33 là một loại thép không [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.07mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.07mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 0.07mm Là Gì? Lá căn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    42.000 
    1.130.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    23.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo