1.345.000 
27.000 
242.000 
3.027.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
2.391.000 
32.000 

Thép Không Gỉ Z6CNT18.11

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Z6CNT18.11

🔍 Thép không gỉ Z6CNT18.11 là một loại thép không gỉ austenitic có ổn định hóa Titan, thuộc tiêu chuẩn NF Pháp. Đây là vật liệu tương đương với thép Inox 321, được phát triển từ nền thép 304 với điểm cải tiến chính là sự bổ sung nguyên tố Titan (Ti) nhằm ngăn ngừa hiện tượng ăn mòn kẽ hạt do kết tủa crom cacbit sau khi hàn.

Loại thép này đặc biệt phù hợp trong môi trường nhiệt độ cao, hóa chất ăn mòn hoặc trong các ứng dụng yêu cầu độ bền nhiệt và chống oxy hóa lâu dài.

👉 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ Z6CNT18.11

🧪 Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.08

  • Cr: 17.0 – 19.0

  • Ni: 9.0 – 12.0

  • Ti: ≥ 5×%C (thường 0.3 – 0.8)

  • Mn: ≤ 2.0

  • Si: ≤ 1.0

  • P: ≤ 0.045

  • S: ≤ 0.030

  • Fe: Còn lại

⚙️ Tính chất cơ học điển hình:

  • Giới hạn bền kéo (Rm): ≥ 500 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 200 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 30%

  • Độ cứng Brinell (HB): ~ 215

  • Tỷ trọng: 7.9 g/cm³

🧲 Tính chất vật lý:

  • Không nhiễm từ

  • Ổn định nhiệt tốt

  • Dễ hàn, không cần xử lý nhiệt sau hàn

👉 Xem thêm: Thép hợp kim là gì?

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ Z6CNT18.11

⚙️ Nhờ khả năng chịu nhiệt cao và chống ăn mòn tốt sau hàn, Z6CNT18.11 thường được sử dụng trong:

  • Ống dẫn khí nóng, thiết bị trao đổi nhiệt

  • Ống xả động cơ, buồng đốt, chi tiết chịu nhiệt

  • Thiết bị trong ngành công nghiệp hóa dầu

  • Kết cấu chịu nhiệt trong lò hơi, nhà máy điện

  • Thiết bị thực phẩm và y tế trong môi trường nhiệt độ cao

👉 Tham khảo: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ Z6CNT18.11

✅ Những điểm mạnh của Z6CNT18.11 bao gồm:

  • 🔥 Khả năng chịu nhiệt cao, chống oxy hóa tốt đến khoảng 870°C

  • 🛡️ Ngăn ngừa ăn mòn kẽ hạt nhờ hàm lượng Titan ổn định

  • 🧰 Dễ hàn và gia công cơ khí

  • ⚙️ Độ dẻo tốt, độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt

  • ♻️ Tuổi thọ sử dụng lâu dài, hiệu suất ổn định trong thời gian dài

👉 Đọc thêm: 10 nguyên tố ảnh hưởng đến tính chất của thép

5. Tổng Kết

📌 Thép Không Gỉ Z6CNT18.11 là một trong những vật liệu inox chịu nhiệt ổn định, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành yêu cầu tính ổn định nhiệt, chống ăn mòn và dễ hàn. Đây là lựa chọn đáng tin cậy thay thế cho inox 321 trong các tiêu chuẩn công nghiệp của Pháp.

Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu inox cho các thiết bị chịu nhiệt hoặc môi trường khắt khe, Z6CNT18.11 là giải pháp hiệu quả với chi phí hợp lý và hiệu năng cao.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    CZ101 Materials

    CZ101 Materials – Đồng Thau Cao Cấp, Gia Công Dễ Dàng Và Chống Mài Mòn [...]

    ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 38

    ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 38 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Lục [...]

    201 Stainless Steel

    201 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Kinh Tế Và Chống Ăn Mòn Tốt [...]

    1Cr13Mo STAINLESS STEEL

    1Cr13Mo STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CỨNG VÀ CHỊU MÀI MÒN ⚙️ 1. [...]

    Inox X39CrMo17-1 Là Gì?

    Inox X39CrMo17-1 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox X39CrMo17-1 là loại [...]

    Thép 0Cr25Ni20 Là Gì?

    Thép 0Cr25Ni20 1. Thép 0Cr25Ni20 Là Gì? Thép 0Cr25Ni20 là loại thép không gỉ Austenitic [...]

    Đồng Cu-PHC Là Gì?

    Đồng Cu-PHC 1. Đồng Cu-PHC Là Gì? Đồng Cu-PHC (Phosphorus High Conductivity Copper) là loại [...]

    Tấm Inox 410 0.90mm

    Tấm Inox 410 0.90mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    11.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    32.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo