1.345.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
146.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
23.000 

Vật Liệu X15CrNiSi20-12

1. Giới Thiệu Vật Liệu X15CrNiSi20-12 Là Gì?

🧪 X15CrNiSi20-12 là một loại thép không gỉ chịu nhiệt với thành phần chính là Cr (20%), Ni (12%)Si (~1.5%), thường được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao và môi trường oxy hóa mạnh. Với sự bổ sung của silic (Si), vật liệu này có khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao vượt trội, đồng thời giữ được độ bền cơ học ổn định.

X15CrNiSi20-12 còn được biết đến như một phiên bản tương đương với thép AISI 314, đặc biệt phù hợp trong công nghiệp lò nung, thiết bị trao đổi nhiệt và hệ thống khí thải công nghiệp.

🔗 Tìm hiểu thêm: Thép không gỉ là gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X15CrNiSi20-12

⚙️ Thành phần hóa học tiêu chuẩn (%):

  • Cr: 19.0 – 21.0%
  • Ni: 11.0 – 13.0%
  • Si: 1.0 – 2.0%
  • C: ≤ 0.15%
  • Mn: ≤ 2.0%
  • P, S: ≤ 0.045%
  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học điển hình:

  • Độ bền kéo: ≥ 550 MPa
  • Giới hạn chảy: ≥ 250 MPa
  • Độ giãn dài: ≥ 30%
  • Độ cứng: ~190 HB
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: lên đến 1100°C

💡 Silic đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tăng cường khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn do sunfat ở nhiệt độ cao. Nhờ đó, X15CrNiSi20-12 có thể hoạt động bền bỉ trong môi trường nhiệt khắc nghiệt mà vẫn duy trì cấu trúc kim loại ổn định.

🔗 Xem thêm: Inox 329J3L là gì?
🔗 Tham khảo: Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

3. Ứng Dụng Của X15CrNiSi20-12

🏭 Nhờ vào khả năng chịu nhiệt cao và chống oxy hóa mạnh, X15CrNiSi20-12 được ứng dụng phổ biến trong:

  • Lò nung công nghiệp: thanh gia nhiệt, bộ phận chịu nhiệt trong lò nung
  • Ngành luyện kim: tấm chắn nhiệt, máng dẫn kim loại nóng chảy
  • Ngành hóa dầu: ống dẫn khí nóng, bộ trao đổi nhiệt chịu áp lực
  • Thiết bị trao đổi nhiệt: buồng đốt, vách chịu nhiệt
  • Công nghiệp xi măng, gạch men: các chi tiết lò quay, ống dẫn khí

🔗 Xem thêm: Inox 420 có dễ bị gỉ sét không?
🔗 Tìm hiểu thêm: Inox 420 được sử dụng trong ngành công nghiệp nào?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X15CrNiSi20-12

✨ Vật liệu X15CrNiSi20-12 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Chống oxy hóa tuyệt vời ở nhiệt độ lên đến 1100°C
  • Khả năng chịu nhiệt lâu dài và ổn định cấu trúc
  • Tính cơ học tốt kể cả trong môi trường khắc nghiệt
  • Chống ăn mòn do axit yếu và hơi nước nóng
  • Dễ gia công, định hình và hàn nối trong điều kiện công nghiệp

🔗 Tham khảo thêm: Inox 420 có dễ gia công không?

5. Tổng Kết

🔍 X15CrNiSi20-12 là lựa chọn hàng đầu trong các ngành công nghiệp cần vật liệu chịu nhiệt, chống oxy hóa và có tính ổn định cao ở môi trường nhiệt độ khắc nghiệt. Khả năng hoạt động bền bỉ trong điều kiện khắt khe giúp loại thép này trở thành giải pháp tối ưu cho thiết bị công nghiệp nặng.

Việc đầu tư vào X15CrNiSi20-12 không chỉ giúp tăng độ tin cậy của thiết bị mà còn kéo dài tuổi thọ vận hành và giảm chi phí bảo trì lâu dài.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 190

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 190 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Tròn [...]

    GIÁ DÂY ĐỒNG 2MM

    GIÁ DÂY ĐỒNG 2MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG ĐIỆN – CƠ ĐIỆN 1. Dây đồng [...]

    Vật Liệu 06Cr18Ni11Nb

    Vật Liệu 06Cr18Ni11Nb 1. Giới Thiệu Vật Liệu 06Cr18Ni11Nb 🔍 06Cr18Ni11Nb là một loại thép [...]

    UNS S43020 STAINLESS STEEL

    UNS S43020 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ FERRITIC, CHỐNG ĂN MÒN VỪA ⚙️ 1. [...]

    X2CrNiMoN18-12-4 Stainless Steel

    X2CrNiMoN18-12-4 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    Thép Inox SUS410 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox SUS410 Là Gì? 🧪 Thép Inox SUS410 là loại thép [...]

    Tấm Inox 409 0.30mm

    Tấm Inox 409 0.30mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    THÉP INOX 1.4520

    THÉP INOX 1.4520 1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4520 Thép Inox 1.4520 (tên gọi theo [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    30.000 
    216.000 
    1.130.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    27.000 
    1.831.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo