3.027.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
1.130.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Thép Inox 1.4435

1. Thép Inox 1.4435 Là Gì?

Thép Inox 1.4435 là một loại thép không gỉ Austenitic cao cấp, được phát triển từ Inox 316L (1.4404) với hàm lượng Molybden (Mo) cao hơn, thường trong khoảng 2.5–3.0%. Bên cạnh đó, thép 1.4435 còn được tinh luyện đặc biệt sạch, với hàm lượng lưu huỳnh (S) và các tạp chất khác cực kỳ thấp. Nhờ đó, vật liệu này có khả năng chống ăn mòn điểm, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn liên kết hạt vượt trội hơn nhiều so với inox 316L thông thường.

Loại thép này còn được biết đến với tên thương mại 316L Extra Mo hoặc 316Lmod, được sử dụng phổ biến trong ngành dược phẩm, thực phẩm, công nghệ sinh học và thiết bị y tế cao cấp – những lĩnh vực đòi hỏi môi trường làm việc vô trùng, ăn mòn mạnh và độ tinh khiết cao.

🔗 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1.4435

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.03
Cr 17.0 – 18.5
Ni 12.5 – 15.0
Mo 2.5 – 3.0
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.035
S ≤ 0.01
N ≤ 0.11
Fe Còn lại

Với hàm lượng Mo tăng cường và S giảm thiểu, Inox 1.4435 có khả năng chống ăn mòn đặc biệt hiệu quả trong môi trường axit hữu cơ, clorua, nước biển và dược phẩm.

🔗 Tìm hiểu thêm: Thép hợp kim là gì?

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Rm): 500 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 200 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Độ cứng (HB): ≤ 215

  • Làm việc tốt ở nhiệt độ: -196°C đến +500°C

  • Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ

Thép 1.4435 có thể hàn tốt bằng TIG/MIG, gia công dễ dàng, giữ được độ sáng bóng bề mặt sau chế tạo – yếu tố rất quan trọng trong ngành dược và thực phẩm.

🔗 Tham khảo thêm: 10 nguyên tố ảnh hưởng đến tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1.4435

Ngành Ứng Dụng Ứng Dụng Cụ Thể
Dược phẩm – y tế Bồn khuấy trộn, thiết bị tiệt trùng, hệ thống chiết rót, đường ống vi sinh
Công nghiệp thực phẩm Bồn chứa sữa, máy làm sạch CIP, hệ thống xử lý nước giải khát và bia rượu
Công nghệ sinh học Thiết bị nuôi cấy vi sinh, đường ống dẫn dung dịch sinh học tinh khiết
Công nghiệp hóa chất Hệ thống xử lý axit yếu, dung dịch clorua, thiết bị trao đổi nhiệt
Xử lý môi trường Bồn lọc nước, hệ thống xử lý nước biển và nước thải độc hại

Với khả năng chịu axit, muối, vi sinh và ăn mòn cao, inox 1.4435 là vật liệu tiêu chuẩn trong hệ thống đường ống GMP, thiết bị vi sinh và môi trường sạch tuyệt đối.

🔗 Xem thêm: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1.4435

Chống ăn mòn điểm, kẽ hở và liên kết hạt rất tốt, nhờ Mo cao và S cực thấp
Không từ tính, lý tưởng cho các thiết bị nhạy cảm điện từ và cần môi trường vô trùng
Hàn và gia công tốt, không cần xử lý nhiệt sau hàn
Tinh sạch, độ bóng bề mặt cao, phù hợp tiêu chuẩn GMP, FDA
Thích hợp cho môi trường khắc nghiệt, chứa axit yếu, muối clorua, nước biển, vi sinh vật

🔗 Tham khảo thêm:

5. Tổng Kết

Thép Inox 1.4435 là một trong những loại thép không gỉ cao cấp nhất trong nhóm Austenitic, được ưa chuộng trong các ứng dụng dược phẩm, thực phẩm và hóa chất sạch nhờ độ tinh khiết cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và dễ hàn gia công.

Nếu bạn đang cần một vật liệu sạch, bền, không từ tính và hoạt động ổn định trong môi trường ăn mòn phức tạp, thì Inox 1.4435 chính là lựa chọn tối ưu, đặc biệt cho các hệ thống cần đáp ứng tiêu chuẩn GMP, FDA, hoặc các yêu cầu khắt khe về an toàn và vệ sinh.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    UNS S30900 Stainless Steel

    UNS S30900 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt Cao, Chống Oxy Hóa [...]

    Vật Liệu 1.4313

    Vật Liệu 1.4313 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4313 Vật liệu 1.4313 là thép không [...]

    0Cr18Ni9Cu3 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 0Cr18Ni9Cu3 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 0Cr18Ni9Cu3 là [...]

    Vật Liệu 06Cr17Ni12Mo2

    Vật Liệu 06Cr17Ni12Mo2 1. Giới Thiệu Vật Liệu 06Cr17Ni12Mo2 🧪 06Cr17Ni12Mo2 là một loại thép [...]

    Đồng CW723R Là Gì?

    Đồng CW723R 1. Đồng CW723R Là Gì? Đồng CW723R là một loại hợp kim đồng-niken-kẽm [...]

    Tấm Inox 410 4mm

    Tấm Inox 410 4mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Lá Căn Inox 316 0.55mm

    Lá Căn Inox 316 0.55mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    Lá Căn Inox 631 0.23mm 

    Lá Căn Inox 631 0.23mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 0.23mm là một [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    32.000 
    108.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    3.027.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo