67.000 
27.000 
3.027.000 
11.000 
2.391.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Thép Inox UNS S31635

1. Giới Thiệu Thép Inox UNS S31635

Thép Inox UNS S31635 là một loại thép không gỉ Austenitic cải tiến từ Inox 316, chứa hàm lượng Molypden (Mo) cao cùng bổ sung Nitơ (N), giúp tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học. S31635 thường được biết đến với tên thương mại như Alloy 316LN hoặc Inox 316LN, là vật liệu được lựa chọn trong các môi trường khắc nghiệt như công nghiệp hạt nhân, hóa chất, thực phẩm và dược phẩm.

Nhờ đặc tính không từ tính và khả năng chịu áp suất cao trong điều kiện nhiệt độ biến đổi, UNS S31635 được ứng dụng trong những lĩnh vực mà Inox 316L không còn đáp ứng đủ yêu cầu kỹ thuật.

🔗 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox UNS S31635

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.030
Cr 16.5 – 18.5
Ni 10.0 – 14.0
Mo 2.0 – 3.0
N 0.10 – 0.16
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

Sự kết hợp giữa MolypdenNitơ giúp UNS S31635 có độ bền cao hơn hẳn inox 316L, đặc biệt trong môi trường ăn mòn kẽ nứt và ion Cl⁻.

🔗 Tham khảo: Thép hợp kim là gì?

2.2 Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Rm): ≥ 530 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 310 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 35%

  • Độ cứng: ~215 HB

  • Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: Tối đa 870°C

  • Chống ăn mòn Cl⁻: Xuất sắc

UNS S31635 có độ bền cao hơn 316L trong cùng điều kiện làm việc, đồng thời duy trì được tính chất cơ lý ổn định ở nhiệt độ cao.

🔗 Tham khảo: 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox UNS S31635

Ngành Ứng Dụng Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp hóa chất Bồn chứa hóa chất, thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống dẫn axit
Công nghiệp hạt nhân Thiết bị chịu áp lực cao, lò phản ứng, kết cấu chịu phóng xạ
Ngành dược phẩm – thực phẩm Hệ thống vệ sinh, thiết bị lên men, đường ống dẫn tinh khiết
Kết cấu ngoài trời Cầu, lan can, trụ đỡ chịu lực cao trong môi trường ẩm hoặc muối
Ngành hàng hải Trục chân vịt, thiết bị boong tàu, hệ thống xử lý nước biển

UNS S31635 đặc biệt hiệu quả trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và khả năng chống ăn mòn trong môi trường ion Clorua mà các loại inox tiêu chuẩn không thể đáp ứng.

🔗 Tham khảo: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox UNS S31635

Khả năng chống ăn mòn cao, kể cả trong môi trường có muối hoặc axit yếu
Không từ tính, lý tưởng cho các thiết bị yêu cầu từ trường ổn định
Cường độ cao hơn Inox 316L, nhờ sự có mặt của Nitơ trong cấu trúc
Dễ hàn, phù hợp cho các mối hàn chịu áp suất cao và môi trường hoạt động khắt khe
Bền ở nhiệt độ cao, không dễ bị biến dạng khi nhiệt độ thay đổi liên tục

UNS S31635 là giải pháp lý tưởng để thay thế Inox 316L trong các ứng dụng yêu cầu cao hơn về độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn Cl⁻.

🔗 Tham khảo thêm:

5. Tổng Kết

Thép Inox UNS S31635 là một trong những vật liệu không gỉ Austenitic cao cấp, được thiết kế để làm việc hiệu quả trong môi trường ăn mòn mạnh, đặc biệt là nước biển hoặc hóa chất chứa ion Clorua. Nhờ vào hàm lượng Nitơ và Molypden tối ưu, vật liệu này đáp ứng cả về độ bền, khả năng gia công, và độ ổn định ở nhiệt độ cao.

Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp chống ăn mòn ưu việt và bền vững hơn Inox 316L, UNS S31635 chính là lựa chọn đáng tin cậy trong mọi điều kiện công nghiệp hiện đại.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    CZ103 Materials

    CZ103 Materials – Đồng Thau Cao Cấp, Gia Công Dễ Dàng Và Chống Mài Mòn [...]

    Inox STS304L Là Gì

    Inox STS304L Là Gì? Inox STS304L là phiên bản có hàm lượng carbon thấp của [...]

    Inox 420 Độ Cứng Cao – Đặc Điểm Và Ứng Dụng

    Inox 420 Độ Cứng Cao – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Inox 420 Có [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 11

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 11 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    LỤC GIÁC INOX 410 12.7MM

    LỤC GIÁC INOX 410 12.7MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    Shim Chêm Inox 316 0.02mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 316 0.02mm – Vật Liệu Chêm Chính Xác Cao, Chống Ăn Mòn [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox S42000

    Bảng Giá Vật Liệu Inox S42000 Inox S42000 Là Gì? Inox S42000 là một loại [...]

    Tấm Inox 321

    Tấm Inox 321 – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. Tấm [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    1.345.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    1.831.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo