1.345.000 
27.000 
2.102.000 
11.000 
32.000 
42.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
30.000 

Thép Inox 0Cr19Ni9N

1. Giới Thiệu Thép Inox 0Cr19Ni9N

Thép Inox 0Cr19Ni9N là một loại thép không gỉ austenitic cải tiến từ Inox 304, có bổ sung thêm nguyên tố Nitơ (N) để cải thiện cơ tính và khả năng chống ăn mòn. Về bản chất, đây là phiên bản nâng cấp của thép 0Cr19Ni9 (Inox 304), nhưng có hàm lượng carbon thấp hơn và chứa khoảng 0.1% Nitơ để tăng độ bền, độ cứng mà không ảnh hưởng đến độ dẻo.

Loại thép này được ứng dụng phổ biến trong ngành hóa chất, chế biến thực phẩm, y tế, xây dựng, nhờ khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn cao và tính ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

🔗 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 0Cr19Ni9N

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.03
Cr 18.0 – 20.0
Ni 8.0 – 11.0
N 0.10 – 0.16
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.035
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

🔬 Sự bổ sung Nitơ (N) giúp tăng cường giới hạn chảy và độ bền kéo mà không làm giảm khả năng chống ăn mòn. Đồng thời, Nitơ làm ổn định pha Austenite, duy trì đặc tính không từ tính của vật liệu.

🔗 Tìm hiểu thêm: Thép hợp kim là gì?

2.2 Tính Chất Cơ Lý

  • 🔧 Độ bền kéo (Rm): 580 – 800 MPa

  • 🛠️ Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 280 MPa

  • 📏 Độ giãn dài: ≥ 35%

  • 🌡️ Nhiệt độ làm việc tối đa: lên đến 870°C

  • 🧲 Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ

Với giới hạn chảy cao hơn Inox 304 thông thường, thép 0Cr19Ni9N đặc biệt phù hợp với các ứng dụng cơ khí đòi hỏi khả năng chịu tải trọng cao và môi trường ăn mòn khắc nghiệt.

🔗 Tham khảo: 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 0Cr19Ni9N

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Ngành hóa chất Bồn chứa, đường ống, bộ trao đổi nhiệt, van công nghiệp
Công nghiệp thực phẩm Dây chuyền sản xuất, máy đóng gói, bồn trộn, thiết bị chế biến
Y tế Thiết bị phẫu thuật, bàn mổ, tủ hấp, xe đẩy dụng cụ
Xây dựng – kiến trúc Vách ngăn, lan can, tay vịn, ốp trang trí nội ngoại thất
Cơ khí – chế tạo Bộ phận chịu tải cao, vít, bu lông, chi tiết cơ khí chính xác

👉 Sự kết hợp giữa tính bền và khả năng chống ăn mòn cao giúp vật liệu này đáp ứng hiệu quả các yêu cầu khắt khe trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

🔗 Tham khảo thêm: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 0Cr19Ni9N

Chống ăn mòn tốt, kể cả trong môi trường axit nhẹ, kiềm hoặc nước muối
Cường độ cao, giới hạn chảy và độ bền kéo vượt trội hơn Inox 304
Khả năng hàn tốt, không cần xử lý nhiệt sau hàn
Không từ tính, thích hợp cho các ứng dụng nhạy cảm với từ trường
Bền bỉ với nhiệt độ cao, có thể làm việc ổn định lên đến 870°C

📌 Nitơ trong thành phần giúp cải thiện hiệu suất mà không làm tăng chi phí đáng kể, biến 0Cr19Ni9N thành lựa chọn kinh tế – kỹ thuật hiệu quả.

🔗 Gợi ý: Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì?
🔗 Thép tốc độ cao molypden

5. Tổng Kết

Thép Inox 0Cr19Ni9N là một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn cao, độ bền cơ học vượt trội và tính ổn định nhiệt. Với sự bổ sung Nitơ và carbon thấp, vật liệu này kế thừa mọi ưu điểm của Inox 304L nhưng được cải thiện rõ rệt về mặt hiệu suất.

Nhờ đặc tính nổi bật và giá thành hợp lý, 0Cr19Ni9N được ưa chuộng trong ngành thực phẩm, y tế, hóa chất và xây dựng hiện đại.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Z6CNT18.11 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép Z6CNT18.11 1. Thép Z6CNT18.11 Là Gì? Thép Z6CNT18.11 là [...]

    Thép STS304N2 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép STS304N2 1. Thép STS304N2 Là Gì? Thép STS304N2 là [...]

    Đồng C52400 Là Gì?

    Đồng C52400 1. Đồng C52400 Là Gì? Đồng C52400 là một loại hợp kim đồng-thiếc [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox S43932

    Bảng Giá Vật Liệu Inox S43932 Inox S43932 Là Gì? Inox S43932 là một mác [...]

    Lá Căn Inox 631 1.2mm 

    Lá Căn Inox 631 1.2mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 1.2mm là một [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4116

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4116 Mới Nhất & Chi Tiết 1. Inox 1.4116 Là Gì? Inox 1.4116 [...]

    Shim Chêm Inox 0.23mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 0.23mm – Vật Liệu Đệm Chính Xác Cho Các Ứng Dụng Cơ [...]

    Đồng Hợp Kim C10300 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C10300 1. Đồng Hợp Kim C10300 Là Gì? Đồng C10300, hay còn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    216.000 
    37.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    54.000 
    2.102.000 
    13.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo