126.000 
34.000 
48.000 
18.000 
23.000 
42.000 
146.000 
3.372.000 

Thép Inox 06Cr17Ni12Mo2Ti

1. Giới Thiệu Thép Inox 06Cr17Ni12Mo2Ti

Thép Inox 06Cr17Ni12Mo2Ti là loại thép không gỉ austenitic cao cấp, chứa hàm lượng cao Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo) và được bổ sung thêm Titan (Ti) để cải thiện khả năng chống ăn mòn liên kết hạt sau hàn. Vật liệu này tương đương với SUS316Ti trong tiêu chuẩn Nhật Bản hoặc AISI 316Ti theo chuẩn Mỹ.

Sự kết hợp của Cr–Ni–Mo giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ nứt, đặc biệt hiệu quả trong môi trường có ion Clo hoặc hóa chất ăn mòn. Việc thêm Titan vào giúp ổn định Cacbon, ngăn ngừa hiện tượng ăn mòn giữa các hạt tinh thể sau quá trình hàn – điều mà các loại inox thông thường như 304 hay 316L dễ gặp phải.
🔗 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 06Cr17Ni12Mo2Ti

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 16.0 – 18.0
Ni 10.0 – 14.0
Mo 2.0 – 3.0
Ti ≥ 5 × C và ≤ 0.70
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

💡 Titan kết hợp với Cacbon tạo ra các carbide ổn định, tránh hiện tượng phân tách Cacbon gây ăn mòn tinh thể tại vùng nhiệt ảnh hưởng. Nhờ đó, Inox 06Cr17Ni12Mo2Ti trở nên lý tưởng cho các mối hàn trong môi trường khắc nghiệt.
🔗 Xem thêm: Thép hợp kim là gì?

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 520 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 200 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 40%
🌡️ Khả năng chịu nhiệt: đến 870–925°C
🧲 Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ

📌 Đây là loại thép được ưa chuộng cho các ứng dụng cần hàn nhiều, làm việc liên tục trong môi trường có Clo hoặc axit nhẹ, đòi hỏi độ bền cao và chống ăn mòn sau hàn.
🔗 Tham khảo: 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 06Cr17Ni12Mo2Ti

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp hóa chất Bồn chứa hóa chất, bơm, van, đường ống dẫn dung dịch ăn mòn
Xử lý nước thải Bể chứa, ống dẫn, bộ trao đổi nhiệt chống Clo
Công nghiệp thực phẩm Thiết bị thanh trùng, máy chế biến, dây chuyền inox chịu axit
Y tế và dược phẩm Thiết bị tiệt trùng, ống dẫn dung dịch vô trùng
Công trình ngoài trời Lan can, máng xối, ốc vít trong môi trường ven biển

👉 Đây là lựa chọn lý tưởng khi bạn cần tính bền sau hàn, đồng thời phải đảm bảo chống ăn mòn mạnh trong các hệ thống dẫn hóa chất, xử lý nước hoặc ứng dụng ngoài trời.
🔗 Tham khảo: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 06Cr17Ni12Mo2Ti

Chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ nứt vượt trội nhờ Mo
Chống ăn mòn liên kết hạt sau hàn nhờ Ti ổn định Cacbon
Khả năng hàn tuyệt vời, không cần xử lý nhiệt sau hàn
Độ bền cao, dẻo tốt, dễ gia công
Phù hợp cho môi trường Clo, muối và axit yếu

🔗 Gợi ý đọc thêm:

5. Tổng Kết

Thép Inox 06Cr17Ni12Mo2Ti là phiên bản nâng cấp của Inox 316, bổ sung thêm Titan để khắc phục nhược điểm ăn mòn tinh thể sau hàn. Nhờ đặc tính cơ lý ổn định, khả năng chống ăn mòn ưu việt và khả năng làm việc tốt trong môi trường khắc nghiệt, đây là lựa chọn lý tưởng cho ngành thực phẩm, hóa chất, y tế, nước thải và kết cấu ngoài trời.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại inox vừa hàn tốt, vừa bền vững trong môi trường Clo hoặc hóa chất, thì 06Cr17Ni12Mo2Ti chính là lựa chọn nên được ưu tiên hàng đầu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng CW719R Là Gì?

    Đồng CW719R 1. Đồng CW719R Là Gì? Đồng CW719R là một loại hợp kim đồng-niken-kẽm [...]

    Đồng Hợp Kim CuZn39Pb3 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuZn39Pb3 1. Đồng Hợp Kim CuZn39Pb3 Là Gì? Đồng hợp kim CuZn39Pb3 [...]

    Thép Inox 1.4828

    Thép Inox 1.4828 1. Thép Inox 1.4828 Là Gì? Thép Inox 1.4828, còn được biết [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 347

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 347 1. Inox 347 Là Gì? Inox 347 là một [...]

    ĐỒNG ỐNG PHI 35

    ĐỒNG ỐNG PHI 35 – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT ỔN ĐỊNH, LINH [...]

    Thép Inox  X5CrNiN19-9

    Thép Inox  X5CrNiN19-9 Inox X5CrNiN19-9 là một loại thép không gỉ Austenitic với thành phần [...]

    Vật Liệu 440A

    Vật Liệu 440A 1. Giới Thiệu Vật Liệu 440A 440A là thép không gỉ martensitic, [...]

    CW020A Materials

    CW020A Materials – Đồng Thau Chịu Mài Mòn Cao Cấp 1. Giới Thiệu CW020A Materials [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    2.391.000 
    191.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    54.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo