Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
270.000 
1.831.000 
32.000 
3.372.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Thép Inox UNS S31700

1. Giới Thiệu Thép Inox UNS S31700

Thép Inox UNS S31700 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm austenitic với hàm lượng molypden (Mo) cao hơn so với thép inox 316, mang lại khả năng chống ăn mòn cao cấp hơn, đặc biệt trong môi trường chứa clo, axit mạnh hoặc hóa chất công nghiệp khắc nghiệt.

Loại inox này được thiết kế để sử dụng trong các ứng dụng nơi mà Inox 316 hoặc 316L không đủ khả năng chống ăn mòn, đồng thời vẫn duy trì được các đặc điểm quan trọng của thép austenitic như khả năng hàn, độ dẻo và độ bền cơ học. UNS S31700 rất phổ biến trong ngành hóa chất, dầu khí, xử lý nước và thực phẩm.

🔗 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox UNS S31700

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 18.0 – 20.0
Ni 11.0 – 15.0
Mo 3.0 – 4.0
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

🎯 Hàm lượng molypden cao hơn (lên tới 4%) giúp UNS S31700 có khả năng chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ hở tốt hơn nhiều so với thép 316, đặc biệt trong môi trường chứa ion Cl⁻ và axit sulfuric loãng.

🔗 Xem thêm: Thép hợp kim là gì?

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 515 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 205 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 35%
🌡️ Nhiệt độ làm việc liên tục: ~870°C
🧲 Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ

📌 S31700 duy trì độ bền cơ học ổn định và chống ăn mòn cao trong điều kiện nhiệt độ cao và môi trường hóa chất ăn mòn mạnh, thích hợp với các yêu cầu kỹ thuật cao của ngành công nghiệp nặng.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox UNS S31700

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp hóa chất Thiết bị phản ứng, bồn chứa axit, đường ống dẫn hóa chất ăn mòn
Xử lý nước Thiết bị khử mặn, bồn chứa nước biển, đường ống lọc nước công nghiệp
Dầu khí & năng lượng Dàn khoan, thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống dẫn lưu huỳnh
Chế biến thực phẩm Thiết bị chế biến nước sốt, nước muối, bồn phản ứng thực phẩm
Y tế – dược phẩm Thiết bị vô trùng, bồn khuấy, hệ thống đường ống CIP/SIP

🔗 Inox 420 có dễ gia công không?
🔗 Thép được chia làm 4 loại

📌 UNS S31700 thường được lựa chọn trong các điều kiện mà Inox 316L bị ăn mòn nhanh, nhờ tính kháng axit và khả năng duy trì độ bền trong môi trường khắc nghiệt.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox UNS S31700

Chống ăn mòn cao vượt trội trong môi trường clo hóa, nước biển và hóa chất mạnh
Kháng axit sulfuric và axit hữu cơ loãng tốt hơn Inox 316
Không bị từ hóa, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu phi từ tính
Dễ hàn, dễ gia công, không cần xử lý nhiệt sau hàn
Duy trì tính chất cơ lý tốt ở nhiệt độ cao và môi trường công nghiệp nặng

🎯 Với hiệu suất chống ăn mòn nâng cao, UNS S31700 giúp giảm thiểu chi phí sửa chữa và nâng cao tuổi thọ cho thiết bị vận hành trong điều kiện cực kỳ khắc nghiệt.

5. Tổng Kết

Thép Inox UNS S31700 là lựa chọn ưu việt trong các môi trường hóa chất ăn mòn, nước muối và nhiệt độ cao, vượt trội so với các dòng thép không gỉ thông thường như 316 hay 304. Với thành phần giàu molypden, vật liệu này mang đến sự an tâm về độ bền, độ ổn định và khả năng làm việc lâu dài.

Nếu bạn đang cần một loại thép không gỉ chất lượng cao để vận hành trong môi trường khắc nghiệt, hãy cân nhắc UNS S31700 như một giải pháp hiệu quả và đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    022Cr17Ni12Mo2 Stainless Steel

    022Cr17Ni12Mo2 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 022Cr17Ni12Mo2 Stainless [...]

    GIÁ SHIM CHÊM ĐỒNG 0.1MM

    GIÁ SHIM CHÊM ĐỒNG 0.1MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC 1. Shim [...]

    Thép Inox 0Cr18Ni13Si4

    Thép Inox 0Cr18Ni13Si4 1. Thép Inox 0Cr18Ni13Si4 Là Gì? Thép Inox 0Cr18Ni13Si4 là mác thép [...]

    UNS S43400 Material

    UNS S43400 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Crom–Molypden, Chống Ăn Mòn Vượt Trội ⚙️ [...]

    Cuộn Inox 316 1.2mm

    Cuộn Inox 316 1.2mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Đồng C61600 Là Gì?

    Đồng C61600 1. Đồng C61600 Là Gì? Đồng C61600, còn được biết đến với tên [...]

    CW118C Copper Alloys

    CW118C Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Beryllium Ổn Định Cao 1. Giới Thiệu CW118C [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 19

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 19 1. Tìm hiểu về láp inox Phi 19: 🔹 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    34.000 
    61.000 
    1.831.000 
    1.345.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo