Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
16.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
67.000 
48.000 
108.000 

THÉP INOX 2337

1. Thép Inox 2337 Là Gì?

Thép Inox 2337 là mác thép không gỉ thuộc tiêu chuẩn Thụy Điển (Swedish Standard SS 2337), tương đương gần với AISI 303 hoặc DIN 1.4305, thuộc nhóm thép không gỉ austenitic có lưu huỳnh (S) cao. Điểm nổi bật của loại thép này là khả năng gia công cơ khí cực kỳ tốt, phù hợp cho các chi tiết nhỏ, chính xác trong ngành chế tạo máy, điện tử và thiết bị công nghiệp nhẹ.

Khác với inox 304 thông thường, Inox 2337 được bổ sung hàm lượng lưu huỳnh cao (~0.15–0.35%), giúp giảm ma sát khi cắt gọt, bảo vệ dao cụ và tạo ra bề mặt hoàn thiện đẹp. Tuy nhiên, sự bổ sung S này cũng khiến khả năng chống ăn mòn suy giảm, nên inox 2337 thường chỉ dùng trong môi trường khô ráo hoặc không quá khắc nghiệt.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép hợp kim là gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 2337

2.1 Thành Phần Hóa Học (tham khảo)

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.10
Cr 17.0 – 19.0
Ni 8.0 – 10.0
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.05
S 0.15 – 0.35
Fe Còn lại

💡 Lưu huỳnh giúp tăng khả năng gia công nhưng làm giảm khả năng chống ăn mòn so với inox 304 tiêu chuẩn.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 500 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 190 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 35%
🌡️ Nhiệt độ làm việc hiệu quả: -50°C đến +600°C
🧲 Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ, có thể xuất hiện nhẹ sau gia công nguội

📌 Đây là loại inox lý tưởng cho sản xuất hàng loạt trên máy CNC, giúp tiết kiệm chi phí dao cụ và tăng năng suất.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 2337

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Gia công cơ khí Bu lông, trục vít, bánh răng nhỏ, chốt, trục ren
Ngành điện tử Linh kiện nhỏ cần độ bóng cao, không nhiễm từ
Máy móc thiết bị Vòng bi, ốc vít chính xác, chi tiết máy cần gia công nhanh
Ô tô và xe máy Phụ tùng nhỏ như đệm, khớp nối, trục liên kết
Trang trí nội thất Tay nắm, bản lề inox nhỏ, phụ kiện cần sáng bóng

🔗 Inox 420 có dễ gia công không?
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
🔗 Inox 420 có bị gỉ sét không?
🔗 Inox 1Cr21Ni5Ti là gì?
🔗 Inox 329J3L là gì?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 2337

Gia công tuyệt vời trên máy tiện, phay, khoan, đặc biệt CNC
Tăng tuổi thọ dao cụ nhờ ma sát cắt thấp
Bề mặt sáng bóng sau gia công, không cần xử lý phức tạp
✅ Dễ định hình, uốn cong và tiện ren
✅ Giá thành hợp lý trong sản xuất công nghiệp hàng loạt

5. Tổng Kết

Thép Inox 2337 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng cần gia công tốc độ cao, độ chính xác cao và bề mặt sáng bóng. Với thành phần lưu huỳnh cao, vật liệu này giúp giảm chi phí sản xuất và thời gian gia công đáng kể.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 2337 chỉ ở mức trung bình, do đó nên sử dụng trong môi trường khô ráo, không tiếp xúc với hóa chất ăn mòn mạnh hoặc nước biển. Nếu môi trường làm việc khắt khe hơn, bạn có thể cân nhắc thay bằng inox 316 hoặc 316L.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Hợp Kim CuZn39Pb0.5 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuZn39Pb0.5 1. Đồng Hợp Kim CuZn39Pb0.5 Là Gì? Đồng hợp kim CuZn39Pb0.5 [...]

    Thép Không Gỉ 06Cr18Ni11Nb

    Thép Không Gỉ 06Cr18Ni11Nb: Sự Kết Hợp Vượt Trội Giữa Bền Nhiệt Và Chống Ăn [...]

    Lục Giác Inox 440 7mm

    Lục Giác Inox 440 7mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    441 Material

    441 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Hóa Titan & Niobium, Hàn Tốt [...]

    CuZn40Mn1Pb Materials

    CuZn40Mn1Pb Materials – Hợp Kim Đồng Thau Mangan Chì, Dễ Gia Công, Ổn Định Và [...]

    Thép Không Gỉ SAE 51429

    Thép Không Gỉ SAE 51429 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ SAE 51429 Là Gì? [...]

    Đồng Hợp Kim C46400 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C46400 1. Đồng Hợp Kim C46400 Là Gì? Đồng hợp kim C46400, [...]

    Tấm Inox 304 0.17mm

    Tấm Inox 304 0.17mm – Vật Liệu Bền Vững, Chống Ăn Mòn Tốt 1. Giới [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    2.102.000 
    242.000 
    42.000 
    61.000 
    24.000 
    11.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo