27.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
168.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
16.000 
54.000 

THÉP INOX S43940

1. Giới Thiệu Thép Inox S43940

Thép Inox S43940 là loại thép không gỉ thuộc nhóm ferritic được cải tiến với hàm lượng crom cao (khoảng 17 – 19%) và bổ sung molypden (Mo) giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường nước biển và axit. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi tính bền bỉ, chống oxy hóa và chống ăn mòn vượt trội trong các điều kiện khắc nghiệt.

S43940 còn được gọi là thép inox ferritic mác 439 với sự gia tăng molypden nhằm tăng khả năng chống rỗ và ăn mòn khe hở so với các loại thép ferritic thông thường như SUS430 hay SUS439. Nhờ cấu trúc ferritic ổn định, vật liệu có khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp đóng tàu, thực phẩm, năng lượng và xây dựng.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép hợp kim là gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox S43940

2.1 Thành Phần Hóa Học (tham khảo)

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.03
Cr 17.0 – 19.0
Mo 0.50 – 1.00
Mn ≤ 1.00
Si ≤ 1.00
P ≤ 0.040
S ≤ 0.030
N ≤ 0.10
Fe Còn lại

💡 Molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn khe hở và ăn mòn rỗ rỉ trong môi trường nước biển và axit, nâng cao độ bền và tuổi thọ vật liệu.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

  • 🔧 Độ bền kéo (Rm): 480 – 700 MPa

  • 🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 280 MPa

  • 📏 Độ giãn dài: ≥ 20%

  • 🌡️ Nhiệt độ làm việc liên tục: lên đến 850°C

  • 🧲 Từ tính: Có (do cấu trúc ferritic)

📌 S43940 sở hữu khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa cao, đồng thời giữ ổn định cơ học trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là môi trường nước biển.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox S43940

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp đóng tàu Vỏ tàu, ống dẫn nước biển, van, các chi tiết tiếp xúc với nước mặn
Công nghiệp thực phẩm Thiết bị chế biến, bồn chứa, đường ống chịu ăn mòn
Công nghiệp hóa chất Bồn chứa, thiết bị chứa hóa chất, bộ phận van chịu ăn mòn
Công nghiệp năng lượng Các thiết bị chịu nhiệt và áp lực, buồng đốt, lò hơi

🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
🔗 Inox 1Cr21Ni5Ti là gì?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox S43940

Khả năng chống ăn mòn lỗ rỗ và khe hở vượt trội, nhờ bổ sung molypden.
Ổn định cấu trúc tốt trong môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn khắc nghiệt.
Độ bền cơ học cao, độ cứng tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng chịu tải và ăn mòn.
Dễ dàng gia công và hàn, giúp giảm chi phí sản xuất và bảo trì.
Khả năng chịu oxy hóa và ăn mòn cao, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

5. Tổng Kết

Thép Inox S43940 là loại thép không gỉ ferritic với hiệu suất chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp đóng tàu, thực phẩm, hóa chất và năng lượng. Với hàm lượng crom và molypden cao, vật liệu này mang lại sự bền bỉ và độ ổn định cơ học cao trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

Nếu bạn cần một loại thép inox có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường nước biển và axit, cùng khả năng chịu nhiệt và chịu áp lực, Thép Inox S43940 là lựa chọn tối ưu cho dự án của bạn.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    1.4529 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 1.4529 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 1.4529 là [...]

    Cuộn Inox 316 0.08mm

    Cuộn Inox 316 0.08mm – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về [...]

    Đồng CuZn43Pb2Al Là Gì?

    Đồng CuZn43Pb2Al 1. Đồng CuZn43Pb2Al Là Gì? Đồng CuZn43Pb2Al là một hợp kim đồng thau [...]

    Lục Giác Đồng Thau Phi 45 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Thau Phi 45 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    Vật Liệu X2CrTiNb18

    1. Giới Thiệu Vật Liệu X2CrTiNb18 Là Gì? 🧪 Vật liệu X2CrTiNb18 là một loại [...]

    CuZn37Pb1 Materials

    CuZn37Pb1 Materials – Hợp Kim Đồng Thau Chì Dễ Gia Công, Bền Bỉ Và Chống [...]

    Thép SAE 30301 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép SAE 30301 1. Thép SAE 30301 Là Gì? Thép [...]

    BẢNG GIÁ VẬT LIỆU INOX 1.4659

    BẢNG GIÁ VẬT LIỆU INOX 1.4659 – CẬP NHẬT MỚI NHẤT 1. Inox 1.4659 Là [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    21.000 
    108.000 
    1.130.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo