Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 ₫

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 ₫
191.000 ₫

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 ₫

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 ₫

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 ₫

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 ₫
18.000 ₫

THÉP 1.4003

1. Giới Thiệu Thép 1.4003

Thép 1.4003 là loại thép không gỉ ferritic có hàm lượng Crom (Cr) khoảng 11 – 12%, được thiết kế để mang lại khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường nhưng vẫn có chi phí thấp hơn đáng kể so với thép không gỉ austenitic.

Loại thép này nổi bật nhờ độ bền cơ học tốt, khả năng hàn và gia công dễ dàng, phù hợp cho những ứng dụng chịu mài mòn và ăn mòn vừa phải.

Với cấu trúc ferritic ổn định, 1.4003 thường được dùng trong ngành vận tải, xây dựng, công nghiệp chế biến và nông nghiệp.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép hợp kim

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép 1.4003

2.1 Thành Phần Hóa Học (tham khảo)

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.03
Cr 10.5 – 12.5
Mn ≤ 1.50
Si ≤ 1.00
P ≤ 0.040
S ≤ 0.015
Fe Còn lại

💡 Hàm lượng Crom tạo khả năng chống ăn mòn vượt trội so với thép carbon, trong khi hàm lượng carbon rất thấp giúp cải thiện khả năng hàn và chống nứt do nhiệt.

🔗 10 nguyên tố quan trọng quyết định tính chất của thép
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): 450 – 550 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 250 MPa
📏 Độ giãn dài: ≥ 20%
🌡️ Nhiệt độ làm việc liên tục: ≤ 300°C
🧲 Từ tính: Có (do cấu trúc ferritic)

📌 Nhờ cấu trúc ferritic, 1.4003 giữ được độ ổn định kích thước tốt, ít bị biến dạng khi hàn và làm việc trong môi trường nhiệt độ thay đổi.

3. Ứng Dụng Của Thép 1.4003

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Ngành vận tải Sàn xe tải, toa tàu, thùng container, bộ phận gầm xe
Ngành xây dựng Cột, lan can, kết cấu ngoài trời, mái che
Công nghiệp chế biến Băng tải, thùng chứa, máng dẫn liệu
Nông nghiệp Máng ăn, sàn chuồng nuôi, thiết bị trồng trọt

🔗 Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép 1.4003

✅ Giá thành hợp lý: Rẻ hơn đáng kể so với các loại thép không gỉ austenitic như 304 hoặc 316.
✅ Chống ăn mòn tốt: Đặc biệt hiệu quả trong môi trường ẩm hoặc hơi ăn mòn nhẹ.
✅ Dễ gia công & hàn: Không yêu cầu kỹ thuật hàn đặc biệt.
✅ Độ bền cơ học cao: Chịu mài mòn tốt, tuổi thọ dài.
✅ Trọng lượng nhẹ hơn thép carbon: Giúp giảm tải trọng kết cấu.

📌 Tìm hiểu thêm: 10 nguyên tố quan trọng quyết định tính chất của thép

5. Tổng Kết

Thép 1.4003 là lựa chọn lý tưởng cho những ứng dụng yêu cầu cân bằng giữa hiệu suất, độ bền và chi phí.
Nó không chỉ mang lại khả năng chống ăn mòn cao hơn thép carbon mà còn dễ gia công, bền bỉ, và phù hợp với nhiều lĩnh vực từ vận tải, xây dựng cho đến chế biến thực phẩm và nông nghiệp.

Nhờ vào đặc tính cơ lý và hóa học ổn định, 1.4003 giúp giảm chi phí bảo trì, kéo dài tuổi thọ công trình và thiết bị. Đây là một trong những vật liệu đáng cân nhắc cho các dự án yêu cầu hiệu quả sử dụng lâu dài trong môi trường ăn mòn vừa phải.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 48

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 48 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 310s [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 17

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 17 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    Shim Đồng Đỏ 0.2mm

    Shim Đồng Đỏ 0.2mm – Lá Đồng Siêu Mỏng Dẫn Điện – Dẫn Nhiệt Ổn [...]

    ĐỒNG TẤM 42MM

    ĐỒNG TẤM 42MM – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN DÀY, ỔN ĐỊNH VÀ HIỆU SUẤT CAO [...]

    Y1Cr18Ni9Se Stainless Steel

    Y1Cr18Ni9Se Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Y1Cr18Ni9Se Stainless [...]

    Cuộn Inox 316 6mm

    Cuộn Inox 316 6mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    UNS S44330 Stainless Steel

    UNS S44330 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Cao Cấp ⚡ 1. UNS S44330 [...]

    X5CrNiCu19-6-2 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X5CrNiCu19-6-2 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X5CrNiCu19-6-2 là [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    13.000 ₫

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 ₫
    37.000 ₫

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 ₫
    2.102.000 ₫
    90.000 ₫

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo