34.000 
54.000 
216.000 
126.000 
90.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Thép Không Gỉ 436

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 436 Là Gì?

🧪 Thép không gỉ 436 là một loại thép ferritic ổn định titan, được phát triển để cải thiện khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa ở nhiệt độ cao. Thành phần chính của thép 436 bao gồm crôm từ 17% đến 18%, cùng với sự bổ sung titan nhằm ổn định cacbua, giúp hạn chế sự kết tủa của cacbua trong quá trình gia nhiệt hoặc làm việc ở nhiệt độ cao.

Loại thép này nổi bật với khả năng chống ăn mòn kẽ hở và ăn mòn ứng suất vượt trội, cùng với khả năng chịu nhiệt lên đến 850°C. Thép 436 thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và khả năng chống oxy hóa trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là trong ngành công nghiệp ô tô, thiết bị gia dụng, và công nghiệp hóa chất.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ 436

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.020%

  • Cr: 17.0 – 18.5%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.040%

  • S: ≤ 0.030%

  • Ti: 0.20 – 0.50%

  • Ni: ≤ 0.50%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 480 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 240 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 20%

  • Độ cứng: khoảng 70 HRB

  • Tỷ trọng: khoảng 7.7 g/cm³

💡 Thép 436 có khả năng chịu nhiệt liên tục lên đến 815°C và chịu được nhiệt độ không liên tục lên đến 870°C, giúp duy trì tính chất cơ học và chống ăn mòn trong môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn khắc nghiệt.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 436

🏭 Thép không gỉ 436 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là những ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao:

  • Ngành công nghiệp ô tô: sản xuất ống xả, các bộ phận chịu nhiệt và chịu ăn mòn trong động cơ.

  • Ngành thiết bị gia dụng: các thiết bị bếp, lò nướng và thiết bị gia dụng chịu nhiệt độ cao.

  • Ngành công nghiệp hóa chất: thiết bị xử lý và lưu trữ hóa chất trong môi trường ăn mòn mạnh.

  • Ngành xây dựng: vật liệu ốp tường, lan can, mái che chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ 436

✨ Thép 436 có nhiều ưu điểm nổi bật giúp nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong các ứng dụng kỹ thuật:
✅ Khả năng chống ăn mòn kẽ hở và ăn mòn ứng suất rất tốt nhờ bổ sung titan ổn định cacbua.
✅ Khả năng chịu nhiệt ổn định lên đến 815°C, duy trì tính chất cơ học và chống oxy hóa.
✅ Độ bền kéo và độ dẻo dai cao, giúp vật liệu dễ dàng gia công và hàn nối.
✅ Tính ổn định cấu trúc vượt trội, giảm thiểu hiện tượng kết tủa cacbua gây ăn mòn.
✅ Chi phí hợp lý, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Không Gỉ 436

🔍 Thép không gỉ 436 là thép ferritic ổn định titan có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong ngành ô tô, thiết bị gia dụng, hóa chất và xây dựng. Với đặc tính kỹ thuật ưu việt và chi phí hợp lý, thép 436 là lựa chọn tối ưu giúp nâng cao tuổi thọ và hiệu suất sản phẩm trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép X2CrNiMoN17‑13‑5 là gì?

    Thép X2CrNiMoN17‑13‑5 1. Thép X2CrNiMoN17‑13‑5 là gì? Thép X2CrNiMoN17‑13‑5 là một mác inox Austenitic cao [...]

    Lá Căn Đồng 0.6mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng 0.6mm 1. Lá Căn Đồng 0.6mm Là Gì? Lá căn đồng 0.6mm [...]

    Thép Không Gỉ 06Cr18Ni11Nb

    Thép Không Gỉ 06Cr18Ni11Nb: Sự Kết Hợp Vượt Trội Giữa Bền Nhiệt Và Chống Ăn [...]

    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 33 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Đỏ Phi 33 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4305

    Bảng Giá Inox 1.4305 1. Inox 1.4305 Là Gì? Inox 1.4305 là một loại thép [...]

    Lá Căn Đồng 0.01mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng 0.01mm 1. Lá Căn Đồng 0.01mm Là Gì? Lá căn đồng 0.01mm [...]

    Đồng Hợp Kim CuNi7Zn39Pb3Mn2 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuNi7Zn39Pb3Mn2 1. Đồng Hợp Kim CuNi7Zn39Pb3Mn2 Là Gì? Đồng hợp kim CuNi7Zn39Pb3Mn2 [...]

    Thép 1.4305 Là Gì?

    Thép 1.4305 (AISI 303) – Thép Không Gỉ Austenitic Dễ Gia Công 1. Thép 1.4305 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    1.345.000 
    108.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    270.000 
    3.372.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo