16.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
67.000 
1.831.000 
3.027.000 
54.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4526 Là Gì?

🧪 1.4526 là mác thép không gỉ ferritic – martensitic theo tiêu chuẩn DIN/EN, còn được biết đến là X46Cr13 trong hệ thống Châu Âu. Đây là loại thép martensitic cao crôm, với hàm lượng crôm khoảng 13%, carbon trung bình và các nguyên tố hợp kim ổn định, mang lại độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và chịu áp lực tốt.

Vật liệu 1.4526 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cần độ cứng, độ bền cao sau nhiệt luyện và khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải. Đây là lựa chọn lý tưởng cho dao, khuôn, trục, van, các chi tiết máy chịu mài mòn và áp lực cao, đồng thời có thể được nhiệt luyện để tối ưu hóa cơ tính theo yêu cầu sử dụng.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 1.4526

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.42 – 0.50%

  • Cr: 12.0 – 14.0%

  • Ni: ≤ 0.40%

  • Mn: ≤ 1.00%

  • Si: ≤ 1.00%

  • P: ≤ 0.040%

  • S: ≤ 0.030%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 700 – 900 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): 450 – 650 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 12%

  • Độ cứng: 50 – 55 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống mài mòn cao sau nhiệt luyện, thích hợp cho chi tiết máy và dao cắt.

  • Chịu nhiệt độ làm việc lên tới khoảng 600°C mà không giảm cơ tính nghiêm trọng.

  • Có thể gia công và hàn sau ủ hoặc nhiệt luyện cẩn thận.

  • Kết hợp tốt giữa độ cứng, độ bền và khả năng chống oxy hóa ở môi trường trung bình.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4526

🏭 Thép 1.4526 được sử dụng rộng rãi nhờ đặc tính bền và chống mài mòn:

  • Ngành chế tạo máy: dao cắt, lưỡi kéo, khuôn mẫu, trục, van và các chi tiết chịu mài mòn và áp lực cao.

  • Ngành ô tô: chi tiết động cơ, bộ phận truyền động, van và trục chịu tải trọng lớn.

  • Ngành xây dựng: tay nắm, lan can, thiết bị chịu nhiệt và oxy hóa vừa phải.

  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: dao công nghiệp, thiết bị cắt và chế biến chịu mài mòn nhẹ đến trung bình.

  • Ngành dụng cụ công nghiệp: dao cắt, kéo, dụng cụ cơ khí cần độ cứng và bền cao.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 1.4526

✨ Ưu điểm của 1.4526 giúp vật liệu này được ưa chuộng trong nhiều ngành công nghiệp:

Độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện, chống mài mòn hiệu quả.
Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vừa phải, thích hợp môi trường làm việc trung bình.
Gia công và hàn thuận tiện nếu thực hiện theo quy trình chuẩn.
Ổn định cơ tính trong nhiệt độ làm việc vừa phải.
Chi phí hợp lý, phù hợp với nhiều dự án sản xuất công nghiệp và dụng cụ cắt.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu 1.4526

🔍 1.4526 là thép không gỉ martensitic phổ biến, có độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt sau nhiệt luyện. Với thành phần crôm khoảng 13% và hàm lượng carbon trung bình, thép này lý tưởng cho chi tiết máy, dao cắt, trục, van và các bộ phận chịu mài mòn hoặc áp lực.

Đặc tính kết hợp giữa độ cứng, độ bền và khả năng chống oxy hóa vừa phải giúp 1.4526 là lựa chọn hiệu quả, kinh tế cho nhiều ngành công nghiệp như chế tạo máy, ô tô, xây dựng, thực phẩm và dụng cụ cắt công nghiệp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 410 0.75mm

    Tấm Inox 410 0.75mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Láp Inox 440C Phi 105

    Láp Inox 440C Phi 105 Láp inox 440C phi 105 (đường kính 105mm) là một [...]

    1.4371 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 1.4371 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 1.4371 là [...]

    CW400J Materials

    CW400J Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chống Ăn Mòn Mạnh, Dẫn Nhiệt Tốt [...]

    Tấm Inox 409 8mm

    Tấm Inox 409 8mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Tấm Inox 430 0.55mm

    Tấm Inox 430 0.55mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    THÉP INOX 316S16

    THÉP INOX 316S16 1. Thép Inox 316S16 Là Gì? Thép Inox 316S16 là một phiên [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    1.130.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo