Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
1.130.000 
13.000 
126.000 
168.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
2.391.000 

1. Giới Thiệu Thép 410 Là Gì?

🧪 Thép 410 là một loại thép không gỉ martensitic theo tiêu chuẩn DIN Châu Âu, còn được biết với ký hiệu quốc tế X46Cr13. Đây là thép martensitic phổ biến, nổi bật với hàm lượng crôm khoảng 12–14% và hàm lượng carbon vừa phải, giúp đạt được độ cứng cao sau nhiệt luyện.

Thép 410 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chế tạo dao, dụng cụ cắt, van, trục và các chi tiết máy chịu mài mòn, nhờ vào sự kết hợp giữa độ cứng, độ bền và khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình. Loại thép này thích hợp cho các chi tiết yêu cầu chịu mài mòn, chịu lực và môi trường oxy hóa nhẹ.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép 410

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.08 – 0.15%

  • Cr: 11.5 – 13.5%

  • Ni: ≤ 0.75%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 480 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 220 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 15%

  • Độ cứng: có thể đạt tới 50 HRC sau nhiệt luyện

  • Tỷ trọng: khoảng 7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình, phù hợp cho môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện, thích hợp chịu mài mòn và va đập.

  • Gia công và hàn tốt, dễ tạo hình và lắp ráp.

  • Chi phí hợp lý, là lựa chọn kinh tế cho nhiều ứng dụng công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép 410

🏭 Thép 410 được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chịu mài mòn, chịu lực và chống oxy hóa vừa phải:

  • Chế tạo dao và dụng cụ cắt: lưỡi dao, kéo, dụng cụ cắt công nghiệp.

  • Ngành cơ khí: trục, bạc, bánh răng, van và chi tiết máy chịu áp lực.

  • Ngành ô tô: các bộ phận động cơ, chi tiết chịu tải trọng và mài mòn.

  • Xây dựng và thiết bị gia dụng: tay vịn, lan can, vỏ máy và các chi tiết chịu oxy hóa nhẹ.

  • Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến không tiếp xúc trực tiếp với môi trường ăn mòn mạnh.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép 410

✨ Thép 410 có các ưu điểm nổi bật:

Khả năng chống ăn mòn vừa phải, đủ cho môi trường oxy hóa nhẹ.
Độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện, phù hợp chịu mài mòn và va đập.
Gia công và hàn thuận tiện, dễ tạo hình và lắp ráp.
Chi phí hợp lý, đáp ứng nhu cầu kinh tế trong sản xuất công nghiệp.
Ứng dụng đa dạng, từ chế tạo dao, cơ khí, ô tô đến xây dựng và thực phẩm.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép 410

🔍 Thép 410 là thép không gỉ martensitic với Cr ~12–14%, nổi bật với độ cứng, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình. Thép phù hợp cho dao, dụng cụ cắt, chi tiết máy chịu mài mòn, trục, van và các chi tiết cơ khí công nghiệp, đảm bảo tuổi thọ lâu dài và hiệu suất ổn định. Đây là lựa chọn kinh tế, bền bỉ và đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp cần kết hợp độ cứng và khả năng chống oxy hóa vừa phải.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Hợp Kim Đồng CuNi12Zn25Pb1

    Hợp Kim Đồng CuNi12Zn25Pb1 1. Hợp Kim Đồng CuNi12Zn25Pb1 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    STS321 Stainless Steel

    STS321 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    Đồng C14500 Là Gì?

    Đồng C14500 1. Đồng C14500 Là Gì? Đồng C14500 là một loại đồng hợp kim [...]

    LỤC GIÁC INOX PHI 5MM

    LỤC GIÁC INOX PHI 5MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 📌 Giới [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 5

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 5 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    Thép 304N Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép 304N 1. Thép 304N Là Gì? Thép 304N là [...]

    Thép Inox AISI 630

    Thép Inox AISI 630 1. Giới Thiệu Thép Inox AISI 630 Thép Inox AISI 630, [...]

    Thép X9CrMnNiCu 17‑8‑5‑2 là gì?

    Thép X9CrMnNiCu 17‑8‑5‑2 1. Thép X9CrMnNiCu 17‑8‑5‑2 là gì? Thép X9CrMnNiCu 17‑8‑5‑2 là một mác [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    34.000 
    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo