30.000 
11.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4122 Là Gì?

🧪 Thép Inox 1.4122 là loại thép không gỉ martensitic theo tiêu chuẩn Châu Âu (EN), nổi bật nhờ độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học ổn định. Thành phần hóa học đặc trưng gồm C ~0.15–0.20%, Cr ~12–13%, Ni thấp, giúp thép này có khả năng chịu lực và va đập tốt, đồng thời vẫn duy trì độ bền bề mặt cao sau nhiệt luyện.

Loại thép này thường được sử dụng trong dao cắt, lưỡi kéo, trục, van, chi tiết máy chịu áp lực hoặc mài mòn vừa phải. Thép 1.4122 được ưa chuộng nhờ độ cứng và độ bền cao, chống oxy hóa vừa phải, dễ gia công và hàn, phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp từ cơ khí đến chế tạo dụng cụ cắt.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1.4122

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.15 – 0.20%

  • Cr: 12.0 – 13.0%

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 700 – 900 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 400 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 12%

  • Độ cứng: có thể đạt tới 56 – 58 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng bề mặt cao, duy trì sắc lâu dài, chịu mài mòn và va đập tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn trung bình, thích hợp môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Gia công, uốn và hàn thuận lợi sau nhiệt luyện, dễ tạo hình và lắp ráp.

  • Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp.

  • Độ bền cơ học ổn định, chịu lực và va đập tốt.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1.4122

🏭 Thép 1.4122 được ứng dụng rộng rãi nhờ độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học ổn định:

  • Ngành chế tạo máy: lưỡi cắt, dao, trục, van và chi tiết máy chịu mài mòn vừa phải.

  • Ngành ô tô và cơ khí: trục, chi tiết chịu tải trọng vừa phải.

  • Công nghiệp thực phẩm: dụng cụ chế biến, chi tiết tiếp xúc thực phẩm trong môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Điện tử và thiết bị gia dụng: linh kiện cần độ cứng cao và bền lâu.

  • Công nghiệp xây dựng và chế tạo: chi tiết cơ khí chịu lực vừa phải, bánh răng, tay vịn và chi tiết máy.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1.4122

1.4122 mang đến nhiều ưu điểm:
✅ Độ cứng bề mặt cao, giữ sắc lâu dài, chịu mài mòn và va đập tốt.
✅ Khả năng chống ăn mòn trung bình, thích hợp môi trường oxy hóa nhẹ.
✅ Gia công, uốn, cắt và hàn thuận lợi, dễ tạo hình và lắp ráp.
✅ Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp.
✅ Độ bền cơ học ổn định, chịu lực và va đập tốt.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Inox 1.4122

🔍 Thép 1.4122 là thép không gỉ martensitic chất lượng cao với C ~0.15–0.20%, Cr ~12–13%, Ni thấp, mang lại độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và va đập tốt, độ bền cơ học ổn định. Đây là lựa chọn lý tưởng cho dao cắt, lưỡi kéo, dụng cụ cắt, trục, van và chi tiết máy chịu mài mòn vừa phải, trong môi trường làm việc oxy hóa nhẹ.

Thép 1.4122 bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế, đáp ứng các yêu cầu chống mài mòn, chịu lực, giữ sắc lâu dài và khả năng gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, ô tô, thực phẩm, điện tử đến chế tạo dụng cụ cắt công nghiệp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Đồng C63200 Là Gì?

    Đồng C63200 1. Đồng C63200 Là Gì? Đồng C63200 là một loại đồng thau thuộc [...]

    Duplex 1Cr21Ni5Ti là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex 1Cr21Ni5Ti và ứng dụng trong công nghiệp 1. Duplex [...]

    Thép Không Gỉ 1.4818

    Thép Không Gỉ 1.4818 1. Thép Không Gỉ 1.4818 Là Gì? Thép không gỉ 1.4818, [...]

    CW111C Copper Alloys

    CW111C Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thiếc Chịu Mài Mòn Cao 1. Vật Liệu [...]

    Láp Inox 440C Phi 63

    Láp Inox 440C Phi 63 Láp inox 440C phi 63 (đường kính 63mm) là một [...]

    Lục Giác Đồng Phi 37 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 37 Và Ứng Dụng Của Nó 1. [...]

    C10100 Copper Alloys

    C10100 Copper Alloys 1. Giới Thiệu C10100 Copper Alloys C10100 Copper Alloys , hay còn [...]

    Thép 1.4563 Là Gì?

    Thép 1.4563 – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Ăn Mòn Cao 1. Thép 1.4563 Là [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    2.391.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    48.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo