42.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
61.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

1. Giới Thiệu Thép Inox SUS410 Là Gì?

🧪 Thép Inox SUS410 là loại thép không gỉ martensitic theo tiêu chuẩn JIS Nhật Bản, với hàm lượng Cr ~12% và C ~0.12%, nổi bật nhờ độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt và độ bền cơ học ổn định. Loại thép này thường được sử dụng trong dao cắt, lưỡi kéo, trục, van, chi tiết máy và các bộ phận chịu mài mòn hoặc áp lực vừa phải.

SUS410 được ưa chuộng nhờ khả năng nhiệt luyện tốt, duy trì độ cứng sau xử lý nhiệt, dễ gia công và hàn, đồng thời chi phí hợp lý và tuổi thọ cao. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các môi trường làm việc oxy hóa nhẹ đến trung bình, đáp ứng yêu cầu bền bỉ, chống mài mòn và chống gỉ sét.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox SUS410

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.08 – 0.15%

  • Cr: 11.5 – 13.5%

  • Ni: ≤ 0.75%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 450 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 220 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 12%

  • Độ cứng: có thể đạt tới 50 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng và độ bền cao, chịu mài mòn và va đập tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Gia công và hàn tốt, dễ tạo hình và lắp ráp.

  • Chịu nhiệt vừa phải, ổn định trong điều kiện làm việc đến 600°C.

  • Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox SUS410

🏭 SUS410 được sử dụng phổ biến nhờ độ cứng bề mặt cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học ổn định:

  • Ngành chế tạo máy: trục, bánh răng, chi tiết máy chịu mài mòn và áp lực vừa phải.

  • Ngành ô tô: chi tiết động cơ, van, trục chịu tải vừa phải.

  • Ngành chế tạo dao và dụng cụ cắt: lưỡi kéo, dao bấm, dao công nghiệp.

  • Thiết bị gia dụng và điện tử: vỏ máy, linh kiện cần độ bền và chống gỉ.

  • Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến chịu nhiệt và môi trường ăn mòn nhẹ.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox SUS410

SUS410 mang đến nhiều ưu điểm nổi bật:
✅ Độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện, chịu mài mòn và va đập tốt.
✅ Khả năng chống ăn mòn vừa phải, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ.
✅ Gia công và hàn tốt, dễ tạo hình và lắp ráp.
✅ Chịu nhiệt vừa phải, làm việc ổn định đến 600°C.
✅ Chi phí hợp lý, thích hợp nhiều dự án công nghiệp.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Inox SUS410

🔍 Thép Inox SUS410 là thép không gỉ martensitic với C ~0.12%, Cr ~12–13%, Ni thấp, mang lại độ cứng, độ bền cao và khả năng chống mài mòn vừa phải. Đây là lựa chọn tối ưu cho dao cắt, trục, van, chi tiết máy và thiết bị chịu áp lực hoặc mài mòn vừa phải, trong môi trường làm việc oxy hóa nhẹ.

SUS410 bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế, đáp ứng các yêu cầu chống ăn mòn, chịu nhiệt và khả năng gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, ô tô, xây dựng đến chế tạo thiết bị gia dụng và thực phẩm.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    UNS S41000 Material

    UNS S41000 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Chịu Mài Mòn, Dễ Gia Công 1. [...]

    Đồng Hợp Kim C26000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C26000 1. Đồng Hợp Kim C26000 Là Gì? Đồng Hợp Kim C26000, [...]

    Thép 904L Là Gì?

    Thép 904L 1. Thép 904L Là Gì? Thép 904L là một loại thép không gỉ [...]

    Z10CN18.09 Stainless Steel

    Z10CN18.09 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Crom Niken Phổ Biến 1. Z10CN18.09 Stainless [...]

    Lục Giác Inox 440 180mm

    Lục Giác Inox 440 180mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Hợp Kim Đồng CZ108

    Hợp Kim Đồng CZ108 – Đồng Hợp Kim Dẫn Điện Cao Và Chịu Mài Mòn [...]

    Đồng Hợp Kim C51000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C51000 1. Đồng Hợp Kim C51000 Là Gì? Đồng hợp kim C51000 [...]

    Tấm Inox 630 16mm

    Tấm Inox 630 16mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    54.000 
    2.102.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    191.000 
    48.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo