Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
30.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

Thép Không Gỉ X7Cr14 – Martensitic Độ Cứng Cao, Ứng Dụng Trong Dao Kéo và Thiết Bị Cơ Khí

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ X7Cr14 Là Gì?

🧪 Thép Không Gỉ X7Cr14 là thép martensitic, thuộc nhóm thép không gỉ chịu mài mòn với hàm lượng Cr ~13 – 14%C ~0.07%. Loại thép này nổi bật nhờ độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và khả năng giữ cạnh sắc bền lâu, thích hợp cho các sản phẩm cần sắc bén và độ bền cơ học ổn định.

X7Cr14 thường được ứng dụng trong dao kéo, dụng cụ cơ khí, trục, bánh răng và chi tiết máy chịu mài mòn vừa phải. Sau khi nhiệt luyện, thép có thể đạt độ cứng 51 – 56 HRC, đảm bảo hiệu suất sử dụng cao cho các sản phẩm như dao công nghiệp, lưỡi kéo, dụng cụ gia dụng và chi tiết máy nhỏ.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ X7Cr14

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.07 ± 0.02%

  • Cr: 13 – 14%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.03%

  • S: ≤ 0.03%

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 850 – 1000 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 320 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 10%

  • Độ cứng: 51 – 56 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.75 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng cao và giữ cạnh sắc tốt, lý tưởng cho dao kéo và chi tiết cơ khí chịu mài mòn.

  • Khả năng chống ăn mòn vừa phải, thích hợp môi trường oxy hóa nhẹ và ẩm ướt.

  • Dễ gia công, đánh bóng và xử lý bề mặt.

  • Ổn định cơ tính ở nhiệt độ ~500 – 600°C, phù hợp cho chi tiết máy và dụng cụ làm việc liên tục.

  • Chi phí hợp lý, phù hợp với sản xuất công nghiệp và dân dụng.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ X7Cr14

🏭 Nhờ độ cứng cao và khả năng giữ cạnh sắc tốt, X7Cr14 được ứng dụng rộng rãi:

  • Ngành công nghiệp dao kéo: dao bếp, dao cắt, lưỡi kéo, dụng cụ chế biến công nghiệp và gia dụng.

  • Ngành cơ khí: trục, bánh răng, chi tiết máy chịu tải và mài mòn vừa phải.

  • Ngành y tế: dao mổ, dụng cụ phẫu thuật, thiết bị cần độ sắc bén ổn định.

  • Ngành thực phẩm và đồ uống: lưỡi cắt, dao chế biến, thiết bị tiếp xúc thực phẩm.

  • Thiết bị gia dụng cao cấp: dao kéo, dụng cụ bếp, dụng cụ nhà bếp chịu mài mòn.

Nhờ khả năng gia công dễ dàng, độ cứng cao và chống mài mòn vừa phải, X7Cr14 là lựa chọn lý tưởng cho dao kéo, dụng cụ cơ khí, chi tiết máy và thiết bị gia dụng cao cấp, vừa bền vừa thẩm mỹ.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ X7Cr14

✨ Ưu điểm nổi bật của X7Cr14:
✅ Độ cứng cao (51 – 56 HRC), lý tưởng cho dao kéo và dụng cụ cơ khí chịu mài mòn.
✅ Khả năng chống mài mòn tốt, sử dụng lâu dài trong môi trường công nghiệp và gia dụng.
✅ Chống ăn mòn vừa phải, đáp ứng môi trường oxy hóa nhẹ và ẩm ướt.
✅ Dễ gia công, đánh bóng và xử lý bề mặt, tiết kiệm chi phí sản xuất.
✅ Giữ cạnh sắc ổn định, phù hợp dao kéo và chi tiết cơ khí chính xác.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Không Gỉ X7Cr14

🔍 Thép Không Gỉ X7Cr14 là thép martensitic có hàm lượng Cr ~13 – 14% và C ~0.07%, mang lại độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và giữ cạnh sắc bền lâu. Đây là lựa chọn lý tưởng cho dao kéo công nghiệp và gia dụng, dụng cụ cơ khí, chi tiết máy, trục, bánh răng và thiết bị y tế, đáp ứng yêu cầu về chất lượng, thẩm mỹ và độ bền lâu dài.

Với sự cân bằng giữa độ cứng, khả năng chống mài mòn và chi phí hợp lý, X7Cr14 là lựa chọn đáng tin cậy cho ứng dụng công nghiệp và dân dụng, đảm bảo hiệu suất sử dụng lâu dài và ổn định.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    LÁ CĂN INOX 420 1,2MM

    LÁ CĂN INOX 420 1,2MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 420 1,2mm Lá [...]

    Lục Giác Inox 430 10mm

    Lục Giác Inox 430 10mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    THÉP INOX 1Cr17Mo

    THÉP INOX 1Cr17Mo 1. Giới Thiệu Thép Inox 1Cr17Mo Thép Inox 1Cr17Mo là một loại [...]

    Inox 1.4021 Là Gì?

    Inox 1.4021 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 1.4021 là một [...]

    Lục Giác Inox 430 55mm

    Lục Giác Inox 430 55mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Thép Inox 420S37

    Thép Inox 420S37 – Martensitic Chống Mài Mòn Cao, Độ Cứng Ổn Định 1. Giới [...]

    Thép STS309S Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép STS309S 1. Thép STS309S Là Gì? Thép STS309S là [...]

    Vật Liệu STS410

    Vật Liệu STS410 1. Giới Thiệu Vật Liệu STS410 STS410 là thép không gỉ martensitic, [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    27.000 
    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    2.700.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    61.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo