Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
61.000 
270.000 
27.000 
30.000 
37.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

Hợp Kim Đồng C22600

1. Hợp Kim Đồng C22600 Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng C22600, còn gọi là đồng đồng thau C22600, là một loại đồng hợp kim thương phẩm cao cấp, được pha chế từ đồng và kẽm, tạo ra vật liệu có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốtdẫn điện, dẫn nhiệt ổn định. Sự kết hợp này giúp C22600 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trong ngành điện, cơ khí, hàng hải, và sản phẩm mỹ nghệ.

C22600 được ưa chuộng trong những ứng dụng đòi hỏi tính cơ học ổn định, chống biến dạng, chịu lực tốt và khả năng chống ăn mòn. Loại hợp kim này giữ được độ bền lâu dài trong môi trường công nghiệp, đặc biệt là các thiết bị tiếp xúc với nước, không khí và môi trường ăn mòn nhẹ.

🔗 Tìm hiểu thêm về khái niệm và phân loại đồng hợp kim: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C22600

⚡ Hợp Kim Đồng C22600 sở hữu các đặc tính kỹ thuật nổi bật, đáp ứng yêu cầu của nhiều ngành công nghiệp:

  • Hàm lượng đồng: 60–65%

  • Hàm lượng kẽm: 37–40%

  • Khả năng dẫn điện: 20–40% IACS, phụ thuộc vào quá trình gia công.

  • Khả năng dẫn nhiệt: Cao, phù hợp cho các ứng dụng truyền nhiệt và làm mát.

  • Độ bền cơ học: Rất tốt, chịu lực và va đập cao hơn so với đồng tinh khiết.

  • Kháng ăn mòn và mài mòn: Xuất sắc trong môi trường công nghiệp và biển.

  • Độ dẻo và gia công: Có thể kéo dây, uốn, hàn, cắt và cán tấm.

  • Mật độ: 8,7 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 900–940°C

C22600 thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, dây, ống và lá, đáp ứng tiêu chuẩn ASTM B271 và ASTM B135, giúp các nhà sản xuất lựa chọn vật liệu phù hợp cho các ứng dụng điện, cơ khí và kỹ thuật cao.

🔗 Tham khảo thông số kỹ thuật và phân loại đồng hợp kim: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C22600

🏭 Nhờ đặc tính cơ học vượt trội và khả năng chống ăn mòn, C22600 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:

  • Ngành điện – điện tử: Dây dẫn điện, busbar, thanh dẫn điện, đầu nối và các linh kiện điện tử cao cấp cần dẫn điện ổn định và chịu lực tốt.

  • Công nghiệp cơ khí: Chi tiết máy, trục, bánh răng, thiết bị chịu lực vừa và nhẹ, linh kiện truyền động.

  • Hàng không và hàng hải: Chi tiết chịu lực nhẹ và chống ăn mòn trong môi trường biển hoặc khí hậu khắc nghiệt.

  • Trang trí và mỹ nghệ: Bề mặt sáng bóng, giữ thẩm mỹ lâu dài, dùng trong nội thất, kiến trúc và các sản phẩm mỹ thuật cao cấp.

C22600 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, đồng thời dễ gia công và chế tạo.

🔗 Tham khảo các loại đồng hợp kim phổ biến: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C22600

✨ Những ưu điểm giúp C22600 trở thành vật liệu được ưa chuộng:

  • Độ bền cơ học cao: Chịu lực, va đập tốt, giữ ổn định kích thước trong quá trình sử dụng.

  • Khả năng chống ăn mòn và mài mòn xuất sắc: Phù hợp với môi trường công nghiệp, biển và kỹ thuật cao.

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định: Thích hợp cho các ứng dụng điện, busbar và chi tiết dẫn nhiệt.

  • Dễ gia công: Kéo dây, uốn, cắt, hàn, cán tấm hoặc chế tạo linh kiện.

  • Ứng dụng linh hoạt: Điện, cơ khí chính xác, hàng hải, trang trí và mỹ nghệ.

💡 Nhờ những đặc tính này, C22600 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa độ bền cơ học, dẫn điện, dẫn nhiệt và chống ăn mòn, đồng thời dễ gia công và lắp đặt.

🔗 Tìm hiểu bảng so sánh các mác đồng hợp kim: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim
🔗 Thông tin chung về kim loại đồng: Kim loại đồng

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng C22600 là đồng hợp kim thương phẩm cao cấp, nổi bật với độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn, dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định. Loại đồng này được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện, cơ khí, hàng hải và mỹ nghệ, mang lại hiệu quả lâu dài và ổn định cho các sản phẩm kỹ thuật, thiết bị điện và chi tiết máy chất lượng cao.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Thép 00Cr19Ni13Mo3 Là Gì?

    Thép 00Cr19Ni13Mo3 1. Thép 00Cr19Ni13Mo3 Là Gì? Thép 00Cr19Ni13Mo3 là mác thép không gỉ Austenitic [...]

    Inox STS304N2 Là Gì

    Inox STS304N2 Là Gì? Inox STS304N2 là phiên bản cải tiến của thép không gỉ [...]

    Tấm Inox 630 35mm

    Tấm Inox 630 35mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Shim Đồng Thau 7mm

    Shim Đồng Thau 7mm – Lá Hợp Kim Siêu Dày, Cứng Vững Cho Ứng Dụng [...]

    1.4526 Material

    1.4526 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn 🔥 1. [...]

    1.4110 STAINLESS STEEL

    1.4110 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC CR-MO, ĐỘ CỨNG CAO & CHỊU MÀI [...]

    UNS S44500 Stainless Steel

    UNS S44500 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Cao Cấp ⚡ 1. UNS S44500 [...]

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 42MM

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 42MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan
    1.579.000 
    48.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    216.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo