2.700.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
23.000 

Hợp Kim Đồng C27200 – Thành Phần, Đặc Tính Và Ứng Dụng

1. Hợp Kim Đồng C27200 Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng C27200, còn được gọi là Yellow Brass hay đồng thau 63/37, là hợp kim gồm khoảng 63% đồng (Cu)37% kẽm (Zn). Đây là một trong những loại đồng thau phổ biến nhất, nhờ sự cân bằng giữa tính dẻo, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.

Loại hợp kim này có màu vàng đậm, sáng bóng, dễ gia công và có giá thành hợp lý, nên thường được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, xây dựng và các ứng dụng trang trí.

🔗 Xem thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C27200

⚡ Một số đặc điểm kỹ thuật chính của C27200:

  • Thành phần hóa học:

    • Đồng (Cu): 62 – 65%

    • Kẽm (Zn): 35 – 38%

  • Màu sắc: Vàng đậm, bóng sáng.

  • Độ bền kéo: 340 – 600 MPa (tùy trạng thái xử lý).

  • Độ cứng Brinell: 80 – 150 HB.

  • Khả năng dẫn điện: Khoảng 26% IACS.

  • Khả năng dẫn nhiệt: Tốt, phù hợp truyền và tản nhiệt.

  • Độ dẻo: Cao, dễ uốn, dập, cán hoặc kéo sợi.

  • Khả năng hàn: Hàn tốt bằng nhiều phương pháp như hàn hồ quang, hàn hơi, hàn điện trở.

  • Nhiệt độ nóng chảy: 920 – 950°C.

C27200 thường được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, ống, thanh và dây, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C27200

🏭 Nhờ đặc tính cơ học tốt, giá thành hợp lý và khả năng chống ăn mòn, C27200 được ứng dụng rộng rãi:

  • Ngành điện – điện tử: Sản xuất linh kiện điện, đầu nối, tiếp điểm.

  • Ngành cơ khí – chế tạo: Làm ống dẫn, van, phụ kiện máy móc, bulông, đai ốc.

  • Ngành hàng hải: Dùng trong phụ kiện tàu thuyền, chi tiết tiếp xúc với nước biển.

  • Ngành kiến trúc – trang trí: Ốp nội thất, khung cửa, tay vịn, đèn, nhạc cụ, đồ mỹ nghệ.

  • Ngành sản xuất đạn dược: Chế tạo vỏ đạn nhờ khả năng chịu va đập và độ dẻo cao.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C27200

✨ Một số ưu điểm giúp C27200 được sử dụng nhiều trên thị trường:

  • Gia công dễ dàng: Có thể uốn, kéo, cán, dập nguội tốt.

  • Chống ăn mòn: Đặc biệt trong môi trường khí quyển, nước ngọt, dầu mỡ.

  • Màu sắc đẹp: Vàng đậm, bóng sáng, thích hợp cho các ứng dụng trang trí.

  • Độ bền cơ học cao: Lớn hơn so với nhiều loại đồng thau khác.

  • Ứng dụng linh hoạt: Có mặt trong cả công nghiệp nặng và các sản phẩm thẩm mỹ.

🔗 So sánh thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim
🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

5. Tổng Kết

✅ Hợp Kim Đồng C27200 (Yellow Brass – đồng thau 63/37) là hợp kim đa năng, có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn, dễ gia công và màu sắc đẹp. Nó được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp điện, cơ khí, hàng hải, kiến trúc, trang trí và sản xuất vỏ đạn.

Nếu bạn cần một hợp kim đồng vừa bền, vừa dẻo, vừa có giá trị thẩm mỹ, thì C27200 chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Cuộn Đồng 0.35mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Cuộn Đồng 0.35mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Cuộn Đồng [...]

    Thép Inox 06Cr17Ni12Mo2

    Thép Inox 06Cr17Ni12Mo2 1. Giới Thiệu Thép Inox 06Cr17Ni12Mo2 Thép Inox 06Cr17Ni12Mo2 là loại thép [...]

    Cuộn Inox 201 8mm

    Cuộn Inox 201 8mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Shim Chêm Đồng 8mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 8mm 1. Shim Chêm Đồng 8mm Là Gì? Shim chêm đồng 8mm [...]

    Láp Đồng Phi 50 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 50 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    Vật Liệu SAE 30305

    Vật Liệu SAE 30305 1. Giới Thiệu Vật Liệu SAE 30305 SAE 30305 là một [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 8

    Láp Inox Nhật Bản Phi 8 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Inox X11CrNiMnN19-8-6 là gì?

    Giá Inox X11CrNiMnN19-8-6 1. Inox X11CrNiMnN19-8-6 là gì? Inox X11CrNiMnN19-8-6 là thép không gỉ Austenitic [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    42.000 
    30.000 
    61.000 
    191.000 
    3.372.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo