24.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
34.000 
1.831.000 
13.000 
216.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Hợp Kim Đồng C31600 – Vật Liệu Đồng Thau Thiếc Chất Lượng Cao

1. Giới Thiệu Hợp Kim Đồng C31600

Hợp kim đồng C31600 là một loại đồng thau thiếc (Tin Brass), trong đó đồng (Cu) chiếm tỷ lệ chính, kẽm (Zn) chiếm phần đáng kể và có bổ sung thêm một lượng nhỏ thiếc (Sn). Sự kết hợp này mang lại cho C31600 khả năng chống ăn mòn cao, độ bền cơ học tốt và tuổi thọ sử dụng dài.

Trong các ứng dụng thực tế, C31600 thường được lựa chọn để thay thế cho một số loại đồng thau truyền thống nhờ độ bền ưu việt, tính ổn định hóa học và khả năng chống mài mòn. Đây là vật liệu lý tưởng cho các chi tiết làm việc trong môi trường ẩm ướt, ăn mòn hoặc có yêu cầu độ bền cao.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C31600

Hợp kim đồng C31600 sở hữu nhiều đặc điểm kỹ thuật nổi bật:

  • Thành phần hóa học (tham khảo):

    • Đồng (Cu): ~89–91%

    • Kẽm (Zn): ~7–9%

    • Thiếc (Sn): ~1–2%

    • Chì (Pb): ≤0.2%

  • Tính chất cơ học:

    • Độ bền kéo: khoảng 350–500 MPa

    • Độ cứng: 90–130 HB

    • Khả năng gia công tốt, dễ cắt gọt, cán và hàn.

  • Tính chất vật lý:

    • Nhiệt độ nóng chảy: ~950–1000°C

    • Độ dẫn nhiệt và dẫn điện ở mức khá tốt.

    • Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội nhờ thành phần thiếc.

👉 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C31600

Với sự kết hợp hài hòa giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn, hợp kim đồng C31600 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng:

  • Ngành hàng hải: Sản xuất cánh quạt tàu thủy, trục, bạc lót, các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với nước biển.

  • Ngành điện – điện tử: Ứng dụng trong tiếp điểm điện, đầu nối, ống dẫn và các bộ phận đòi hỏi khả năng dẫn điện ổn định.

  • ⚙️ Cơ khí chế tạo: Dùng làm bánh răng, bu lông, đai ốc, van, phụ kiện máy móc chịu mài mòn.

  • 🏗️ Xây dựng và trang trí: Sử dụng trong sản xuất các chi tiết trang trí, nội thất cao cấp, nhạc cụ, nhờ màu sắc vàng đồng đẹp mắt.

  • 🌡️ Ngành công nghiệp nhiệt: Chế tạo thiết bị trao đổi nhiệt, ống dẫn nhiệt, nhờ khả năng dẫn nhiệt tốt.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C31600

So với nhiều hợp kim đồng khác, C31600 mang đến nhiều ưu điểm rõ rệt:

  • 🌟 Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Đặc biệt trong môi trường nước muối và khí quyển biển.

  • 🔧 Dễ gia công: Có thể thực hiện các phương pháp tạo hình như rèn, cán, hàn, tiện mà không làm giảm chất lượng bề mặt.

  • 🔥 Chịu nhiệt tốt: Hoạt động ổn định ở dải nhiệt độ cao, ít biến dạng.

  • 🎵 Tính thẩm mỹ cao: Màu vàng đồng sáng bóng, thích hợp cho trang trí và sản xuất nhạc cụ.

  • 🛠️ Ứng dụng đa dạng: Từ cơ khí chính xác đến công nghiệp nặng, xây dựng và nghệ thuật.

👉 Tham khảo thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

5. Tổng Kết

Hợp kim đồng C31600 là một trong những vật liệu đa năng và bền vững, đáp ứng được cả yêu cầu cơ học lẫn thẩm mỹ. Nhờ thành phần chứa thiếc, hợp kim này có độ bền cao, chống ăn mòn tốt và tuổi thọ lâu dài. Với những ưu điểm nổi bật, C31600 đã và đang được ứng dụng mạnh mẽ trong hàng hải, cơ khí, điện – điện tử, xây dựng và trang trí nội thất.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại đồng thau chất lượng cao, có thể sử dụng trong nhiều môi trường khắc nghiệt, thì hợp kim đồng C31600 chắc chắn là lựa chọn đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    LỤC GIÁC INOX PHI 5MM

    LỤC GIÁC INOX PHI 5MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 📌 Giới [...]

    Thép UNS S38100 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép UNS S38100 1. Thép UNS S38100 Là Gì? Thép [...]

    C34200 Copper Alloys

    C34200 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Chất Lượng Cao Cho Công Nghiệp Hiện Đại [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 250

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 250: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    Duplex X2CrNiMoSi18-5-3 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex X2CrNiMoSi18-5-3 stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp [...]

    Thép Inox 1.4948

    Thép Inox 1.4948 1. Thép Inox 1.4948 Là Gì? Thép Inox 1.4948, còn được biết [...]

    X9CrMnNiCu17-8-5-2 Stainless Steel

    X9CrMnNiCu17-8-5-2 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    C36000 Materials

    C36000 Materials – Đồng Thau Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C36000 Là Gì? 🟢 [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    67.000 
    48.000 
    16.000 
    23.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    191.000 
    24.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo