Lưu trữ danh mục: Vật liệu Thép
X10CrNiNb18.9 Stainless Steel
X10CrNiNb18.9 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Ổn Định Niobium Chống Ăn Mòn 1. [...]
Th1
X10CrNiTi18.9 Stainless Steel
X10CrNiTi18.9 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Ổn Định Titan Chống Ăn Mòn 1. [...]
Th1
X12CrNiTi18.9 Stainless Steel
X12CrNiTi18.9 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Ổn Định Titan Chống Ăn Mòn 1. [...]
Th1
X2CrNiMo18.16 Stainless Steel
X2CrNiMo18.16 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. X2CrNiMo18.16 Stainless [...]
Th1
X5CrNiMo17.13 Stainless Steel
X5CrNiMo17.13 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Crom Niken Molypden Chống Ăn Mòn Cao [...]
Th1
X10CrNiMoTi18.12 Stainless Steel
X10CrNiMoTi18.12 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Ổn Định Titan Chịu Ăn Mòn Cao [...]
Th1
X2CrNiMoN18.12 Stainless Steel
X2CrNiMoN18.12 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Nitơ Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới [...]
Th1
X2CrNiMo18.10 Stainless Steel
X2CrNiMo18.10 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Carbon Thấp Chống Ăn Mòn Cao 1. [...]
Th1
X10CrNiMoTi18.10 Stainless Steel
X10CrNiMoTi18.10 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Ổn Định Titan Chống Ăn Mòn Cao [...]
Th1
X5CrNiMo18.10 Stainless Steel
X5CrNiMo18.10 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Crom Niken Molypden 1. Giới Thiệu X5CrNiMo18.10 [...]
Th1
