270.000 
32.000 
126.000 
61.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
13.000 

C12100 Materials – Đồng Photpho Cao Cấp

1. Vật Liệu Đồng C12100 Là Gì?

🟢 Đồng C12100 là một loại đồng photpho khử oxy (DHP Copper), tương tự như C11907 nhưng có khả năng tăng độ bền cơ học và chống mài mòn tốt hơn nhờ quá trình tinh luyện đặc biệt. Hàm lượng đồng đạt ≥ 99,9%, photpho khoảng 0,015–0,04%.

C12100 được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng đòi hỏi dẫn điện tốt, cơ tính cao và khả năng chịu lực tốt, bao gồm ngành điện, điện tử, cơ khí chính xác, hệ thống trao đổi nhiệt và chế tạo linh kiện cao cấp. Vật liệu này dễ uốn cong, hàn, kéo dây, cán tấm mà vẫn duy trì hiệu suất dẫn điện ổn định.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C12100

⚡ C12100 có những đặc tính kỹ thuật nổi bật:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): ≥ 99,90%

  • Photpho (P): 0,015–0,04%

  • Tạp chất khác: ≤ 0,05%

Khả năng dẫn điện:

  • Khoảng 85–90% IACS, đảm bảo truyền tải điện ổn định cho các thiết bị và linh kiện.

Khả năng dẫn nhiệt:

  • Cao, lý tưởng cho tấm trao đổi nhiệt, bộ phận dẫn nhiệt và chi tiết làm mát.

Cơ tính & gia công:

  • Độ dẻo tốt, dễ kéo dây, cán tấm, uốn cong và hàn.

  • Độ bền cơ học cao hơn C11907, thích hợp cho các chi tiết chịu lực và va đập nhẹ.

Kháng ăn mòn:

  • Chống oxy hóa, duy trì bề mặt sáng bóng và giảm thiểu ăn mòn theo thời gian.

  • Thích hợp với nước, môi trường hóa chất nhẹ và khí quyển công nghiệp.

Thông số vật lý:

  • Mật độ: ~8,92 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: ~1083°C

C12100 thường được cung cấp ở dạng tấm, thanh, ống và dây, tuân thủ tiêu chuẩn ASTM B111, BS EN 1976 hoặc các tiêu chuẩn quốc tế tương đương.
🔗 Tham khảo thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng C12100

🏭 Nhờ kết hợp khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và cơ tính tốt, C12100 được sử dụng rộng rãi trong:

  • Ngành điện – điện tử: Dây dẫn điện, busbar, đầu nối, linh kiện điện tử cao cấp.

  • Hệ thống ống dẫn & trao đổi nhiệt: Ống dẫn nước, ống dẫn khí, tấm trao đổi nhiệt, bộ làm mát.

  • Cơ khí chính xác: Chi tiết máy, linh kiện chịu lực vừa phải, chi tiết uốn cong và gia công tinh.

  • Ngành nhiệt: Tấm tản nhiệt, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát công nghiệp và điện tử.

  • Xây dựng & trang trí: Lan can, tấm ốp kiến trúc, chi tiết trang trí chịu lực nhẹ.

🔗 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C12100

✨ Những điểm mạnh nổi bật của C12100:

  • Khử oxy hiệu quả, giảm lỗ rỗ khí và giòn oxy nhờ photpho.

  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt cao, đảm bảo hiệu suất ổn định.

  • Độ bền cơ học tốt hơn C11907, thích hợp cho các chi tiết chịu lực nhẹ và vừa phải.

  • Dễ gia công, uốn, hàn, kéo dây, cán tấm mà không ảnh hưởng chất lượng.

  • Chống ăn mòn hiệu quả, bề mặt sáng bóng, bền màu theo thời gian.

  • Ứng dụng đa dạng, từ điện, cơ khí, trao đổi nhiệt đến xây dựng và trang trí công nghiệp.

🔗 Tham khảo thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

C12100 Materials là đồng photpho cao cấp, khử oxy hiệu quả, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, có độ bền cơ học cao hơn C11907, dễ gia công và chống ăn mòn lâu dài. Đây là lựa chọn lý tưởng cho ngành điện, điện tử, cơ khí, trao đổi nhiệt và các ứng dụng xây dựng cao cấp.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm một loại đồng dẫn điện ổn định, bền cơ học và dễ gia công, C12100 là giải pháp hoàn hảo.
🔗 Tham khảo thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng CuZn42PbAl Là Gì?

    Đồng CuZn42PbAl 1. Đồng CuZn42PbAl Là Gì? Đồng CuZn42PbAl là một loại hợp kim đồng [...]

    0Cr19Ni9N Stainless Steel

    0Cr19Ni9N Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 0Cr19Ni9N Stainless [...]

    SHIM ĐỒNG 0.55MM

    SHIM ĐỒNG 0.55MM – VẬT LIỆU SIÊU MỎNG VÀ ỔN ĐỊNH CHO ỨNG DỤNG KỸ [...]

    Hợp Kim Đồng CuZn40Mn2Fe1

    Hợp Kim Đồng CuZn40Mn2Fe1 1. Hợp Kim Đồng CuZn40Mn2Fe1 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Lục Giác Inox 430 5mm

    Lục Giác Inox 430 5mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Shim Chêm Đồng 0.3mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.3mm 1. Shim Chêm Đồng 0.3mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.3mm [...]

    Lá Căn Inox 304 0.06mm

    Lá Căn Inox 304 0.06mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    Tấm Inox 409 1,2mm

    Tấm Inox 409 1,2mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    24.000 
    168.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo