24.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
3.027.000 
1.130.000 
2.700.000 

C23000 Copper Alloys – Đồng Thau Cao Cấp Cho Nhiều Ứng Dụng

1. Vật Liệu C23000 Copper Alloys Là Gì?

🟢 C23000 Copper Alloys là hợp kim đồng-thau với hàm lượng đồng khoảng 85–90% kết hợp kẽm 10–15%, được thiết kế để nâng cao độ bền cơ học so với đồng tinh khiết và vẫn duy trì khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt ở mức tốt.

Hợp kim này nổi bật với khả năng chống oxi hóa, kháng ăn mòn và dễ gia công, phù hợp cho các chi tiết cơ khí, linh kiện điện, tấm trang trí và các sản phẩm mỹ nghệ cao cấp. C23000 Copper Alloys được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện, cơ khí, xây dựng và trang trí nội thất, nhờ vừa đảm bảo độ bền, vừa có tính thẩm mỹ.
🔗 Tham khảo thêm: CuZn5 Copper Alloys


2. Đặc Tính Kỹ Thuật C23000 Copper Alloys

Các đặc tính kỹ thuật nổi bật của C23000 Copper Alloys:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 85–90%

  • Kẽm (Zn): 10–15%

  • Tạp chất khác (Pb, Sn, Fe…): ≤ 1%

Cơ tính và gia công:

  • Độ bền cơ học cao hơn đồng tinh khiết, chịu lực tốt.

  • Dễ uốn, cán tấm, kéo dây, hàn và gia công cơ khí.

  • Tính đàn hồi tốt, thích hợp cho chi tiết chịu lực trung bình.

Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt:

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt ở mức trung bình, đáp ứng các ứng dụng điện tử và truyền tải năng lượng vừa phải.

Kháng ăn mòn:

  • Chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường công nghiệp, nước biển và môi trường ẩm.

Thông số vật lý:

  • Mật độ: ~8,5 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 880–910°C

C23000 thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, ống và dây, tuân thủ tiêu chuẩn ASTM B135 hoặc BS EN 12163.
🔗 Tham khảo thêm: CuZn36Pb1,5 Copper Alloys


3. Ứng Dụng C23000 Copper Alloys Trong Công Nghiệp

🏭 Ứng dụng của C23000 Copper Alloys rất đa dạng nhờ kết hợp giữa độ bền cơ học, chống ăn mòn và thẩm mỹ:

Ngành điện – điện tử:

  • Linh kiện điện, thanh busbar, đầu nối điện, các chi tiết truyền tải điện vừa phải.

Cơ khí – máy móc:

  • Chi tiết máy chịu lực vừa phải, vòng bi, bánh răng nhẹ, bộ phận chống mài mòn.

  • Đảm bảo sự ổn định và tuổi thọ cao cho linh kiện cơ khí.

Xây dựng và trang trí:

  • Ống nước, lan can, vật liệu nội thất, chi tiết trang trí kiến trúc.

  • Bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng, giữ màu lâu dài.

C23000 Copper Alloys cũng được sử dụng tương tự như các hợp kim đồng thau khác:

🔗 Tham khảo thêm: Vật liệu cơ khí


4. Ưu Điểm Nổi Bật C23000 Copper Alloys

Ưu điểm nổi bật của C23000 Copper Alloys:

  • Độ bền cơ học cao: Chịu lực và mài mòn tốt hơn đồng tinh khiết.

  • Kháng ăn mòn: Phù hợp với môi trường công nghiệp và nước biển nhẹ.

  • Dễ gia công: Cán, kéo dây, hàn, uốn cong linh hoạt.

  • Ứng dụng đa dạng: Điện, cơ khí, xây dựng, mỹ nghệ.

  • Chi phí hợp lý: Hiệu suất bền và ổn định với giá thành kinh tế.

💡 Nhờ các đặc tính này, C23000 Copper Alloys là vật liệu phổ biến cho các chi tiết cơ khí, điện tử, xây dựng và trang trí.
🔗 Tham khảo thêm: CuZn35Ni2 Copper Alloys


5. Tổng Kết C23000 Copper Alloys

C23000 Copper Alloys là hợp kim đồng-zinc chất lượng cao, nổi bật với độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và dễ gia công. Hợp kim này được sử dụng rộng rãi trong ngành điện, cơ khí, xây dựng và trang trí, là giải pháp tối ưu cho các chi tiết vừa yêu cầu độ bền vừa thẩm mỹ.

👉 Nếu bạn đang tìm vật liệu bền, chống ăn mòn và dễ gia công, C23000 Copper Alloys là lựa chọn lý tưởng.
🔗 Tham khảo thêm: Kim loại đồng


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 410 32mm

    Tấm Inox 410 32mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Cuộn Inox 316 0.12mm

    Cuộn Inox 316 0.12mm – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về [...]

    Thép Inox 022Cr12 Là Gì?

    Thép Inox 022Cr12 Là Gì? Thép Inox 022Cr12 là một loại thép không gỉ Ferritic [...]

    Giới Thiệu 1.4002 Stainless Steel

    Thép Không Gỉ 1.4002 (X12Cr13) – Thành Phần, Đặc Tính & Ứng Dụng Chi Tiết [...]

    Thép Inox 1.4406

    Thép Inox 1.4406 1. Thép Inox 1.4406 Là Gì? Thép Inox 1.4406 là loại thép [...]

    Lá Căn Inox 410 1.2mm

    Lá Căn Inox 410 1.2mm – Chất Liệu Bền Bỉ Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    LÁ CĂN INOX 440 0.16MM

    LÁ CĂN INOX 440 0.16MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 0.16mm Lá [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 23

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 23 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 310s [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan
    168.000 
    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    146.000 
    13.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo