1.130.000 
270.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
37.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
3.027.000 

C26000 Copper Alloys – Đồng Thau Cao Cấp Cho Ứng Dụng Công Nghiệp

1. Vật Liệu C26000 Copper Alloys Là Gì?

🟢 C26000 Copper Alloys là hợp kim đồng-thau với hàm lượng đồng khoảng 70–75% kết hợp kẽm 25–30%, được phát triển để nâng cao độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn so với đồng tinh khiết, đồng thời vẫn duy trì khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ở mức tương đối tốt.

Hợp kim này nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và dễ gia công, phù hợp cho các chi tiết cơ khí, linh kiện điện và các sản phẩm trang trí cao cấp. C26000 Copper Alloys được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện, cơ khí, xây dựng và mỹ nghệ, nơi cần vừa độ bền vừa tính thẩm mỹ.
🔗 Tham khảo thêm: CuZn5 Copper Alloys


2. Đặc Tính Kỹ Thuật C26000 Copper Alloys

Đặc tính kỹ thuật nổi bật của C26000 Copper Alloys:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 70–75%

  • Kẽm (Zn): 25–30%

  • Tạp chất khác (Pb, Sn, Fe…): ≤ 1%

Cơ tính và gia công:

  • Độ bền cơ học cao hơn đồng tinh khiết, chịu lực tốt.

  • Dễ uốn, cán tấm, kéo dây, hàn và gia công cơ khí.

  • Tính đàn hồi tốt, thích hợp cho chi tiết chịu lực vừa phải.

Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt:

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt ở mức trung bình, phù hợp cho các ứng dụng điện tử và truyền tải năng lượng vừa phải.

Kháng ăn mòn:

  • Chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường công nghiệp, nước biển nhẹ.

Thông số vật lý:

  • Mật độ: ~8,4 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 880–910°C

C26000 thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, ống và dây, tuân thủ tiêu chuẩn ASTM B135 hoặc BS EN 12163.
🔗 Tham khảo thêm: CuZn36Pb1,5 Copper Alloys


3. Ứng Dụng C26000 Copper Alloys Trong Công Nghiệp

🏭 Ứng dụng của C26000 Copper Alloys rất đa dạng nhờ kết hợp độ bền cơ học, chống ăn mòn và thẩm mỹ cao:

Ngành điện – điện tử:

  • Linh kiện điện, thanh busbar, đầu nối điện, chi tiết truyền tải điện vừa phải.

Cơ khí – máy móc:

  • Chi tiết máy chịu lực vừa phải, vòng bi, bánh răng nhẹ, bộ phận chống mài mòn.

  • Đảm bảo sự ổn định và tuổi thọ cao cho linh kiện cơ khí.

Xây dựng và trang trí:

  • Ống nước, lan can, vật liệu nội thất, chi tiết trang trí kiến trúc.

  • Bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng và giữ màu lâu dài.

C26000 Copper Alloys cũng được sử dụng tương tự như các hợp kim đồng thau khác:

🔗 Tham khảo thêm: Vật liệu cơ khí


4. Ưu Điểm Nổi Bật C26000 Copper Alloys

Ưu điểm nổi bật của C26000 Copper Alloys:

  • Độ bền cơ học cao: Chịu lực và mài mòn tốt hơn đồng tinh khiết.

  • Kháng ăn mòn: Phù hợp với môi trường công nghiệp và nước biển nhẹ.

  • Dễ gia công: Cán, kéo dây, hàn, uốn cong linh hoạt.

  • Ứng dụng đa dạng: Điện, cơ khí, xây dựng, mỹ nghệ.

  • Chi phí hợp lý: Hiệu suất bền và ổn định với giá thành kinh tế.

💡 Nhờ các đặc tính này, C26000 Copper Alloys là vật liệu phổ biến cho các chi tiết cơ khí, điện tử, xây dựng và trang trí.
🔗 Tham khảo thêm: CuZn35Ni2 Copper Alloys


5. Tổng Kết C26000 Copper Alloys

C26000 Copper Alloys là hợp kim đồng-zinc chất lượng cao, nổi bật với độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và dễ gia công. Hợp kim này được sử dụng rộng rãi trong ngành điện, cơ khí, xây dựng và trang trí, là giải pháp tối ưu cho các chi tiết vừa yêu cầu độ bền vừa thẩm mỹ.

👉 Nếu bạn đang tìm vật liệu bền, chống ăn mòn và dễ gia công, C26000 Copper Alloys là lựa chọn lý tưởng.
🔗 Tham khảo thêm: Kim loại đồng


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng C92200 Là Gì?

    Đồng C92200 1. Đồng C92200 Là Gì? Đồng C92200 là một hợp kim đồng thiếc-phốt [...]

    Thép Inox UNS S41008

    Thép Inox UNS S41008 – Giải Pháp Bền Bỉ Cho Ứng Dụng Kỹ Thuật Cao [...]

    CW509L Materials

    CW509L Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chống Ăn Mòn, Gia Công Linh Hoạt [...]

    CĂN ĐỒNG LÁ 7MM

    CĂN ĐỒNG LÁ 7MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Lá [...]

    Thép Không Gỉ X6CrNiMoB17-12-2

    Thép Không Gỉ X6CrNiMoB17-12-2 1. Thép Không Gỉ X6CrNiMoB17-12-2 Là Gì? Thép không gỉ X6CrNiMoB17-12-2 [...]

    Cuộn Đồng 0.45mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Cuộn Đồng 0.45mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Cuộn Đồng [...]

    Thép Không Gỉ X10CrAlSi25

    Thép Không Gỉ X10CrAlSi25 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ X10CrAlSi25 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    Tấm Inox 310S 18mm

    Tấm Inox 310S 18mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan
    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    16.000 
    23.000 
    61.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo