3.372.000 ₫
168.000 ₫
3.027.000 ₫
216.000 ₫
16.000 ₫

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 ₫

C35300 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Chì Với Khả Năng Gia Công Tuyệt Vời

1. Giới Thiệu C35300 Copper Alloys

C35300 Copper Alloys là một loại đồng thau chì (lead brass), thuộc nhóm hợp kim đồng – kẽm, có bổ sung một lượng chì thích hợp nhằm tăng cường khả năng gia công cơ khí. Đây là hợp kim thường được lựa chọn trong các ứng dụng yêu cầu cắt gọt chính xác, sản xuất hàng loạt và hiệu quả kinh tế.

Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa độ bền cơ học, khả năng kháng ăn mòn và tính gia công vượt trội, C35300 Copper Alloys đã trở thành vật liệu phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là cơ khí chế tạo, điện – điện tử và thiết bị dẫn nước.

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C35300 Copper Alloys

C35300 Copper Alloys có những thông số kỹ thuật đặc trưng:

  • ⚙️ Thành phần hóa học: Đồng chiếm khoảng 59–62%, kẽm 35–38%, chì chiếm khoảng 1,5–3%.

  • ⚙️ Độ bền cơ học tốt: Đủ khả năng chịu lực trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

  • ⚙️ Khả năng gia công tuyệt vời: Lượng chì giúp giảm ma sát khi gia công, thích hợp cho tiện, phay, khoan, doa.

  • ⚙️ Kháng ăn mòn ổn định: Duy trì độ bền trong môi trường ẩm, nước muối nhẹ hoặc khí quyển.

  • ⚙️ Độ dẻo hợp lý: Có thể dập nguội hoặc cán thành tấm, kéo sợi.

  • ⚙️ Tiêu chuẩn áp dụng: Thường đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM, JIS và EN.

👉 Tham khảo thêm: CuZn5 Copper Alloys – hợp kim đồng kẽm hàm lượng thấp, chuyên dùng cho các ứng dụng dẫn điện.

3. Ứng Dụng Của C35300 Copper Alloys

C35300 Copper Alloys được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • 🔩 Cơ khí chế tạo: Dùng để sản xuất bu lông, đai ốc, bánh răng, trục nhỏ và các chi tiết tiện CNC.

  • 🚰 Ngành cấp thoát nước: Sản xuất van, khớp nối, phụ kiện đường ống chịu ăn mòn.

  • ⚡ Điện – điện tử: Làm đầu nối, tiếp điểm, bộ phận dẫn điện yêu cầu độ chính xác cao.

  • 🏗️ Xây dựng và kiến trúc: Phụ kiện trang trí, tay nắm cửa, bản lề và chi tiết nội thất.

  • 🚘 Ô tô và hàng hải: Các linh kiện nhỏ, chi tiết cần kháng ăn mòn trong môi trường muối và ẩm ướt.

👉 Xem thêm: CuZn36Pb1.5 Copper Alloys – một loại đồng thau chì với tính năng gia công tương tự.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C35300 Copper Alloys

Một số ưu điểm nổi bật giúp C35300 Copper Alloys được tin dùng:

  • ✅ Khả năng gia công cơ khí xuất sắc, thích hợp cho tiện CNC và gia công hàng loạt.

  • ✅ Kháng ăn mòn tốt, phù hợp cả trong môi trường công nghiệp và dân dụng.

  • ✅ Độ bền cơ học ổn định, đảm bảo tuổi thọ cho các chi tiết.

  • ✅ Tính ứng dụng đa dạng, từ cơ khí, điện – điện tử đến xây dựng và ô tô.

  • ✅ Hiệu quả kinh tế cao, giá thành hợp lý hơn so với đồng nguyên chất.

👉 Bạn có thể tham khảo thêm: CuZn35Ni2 Copper Alloys – loại hợp kim đồng thau có bổ sung niken, tăng cường khả năng chịu ăn mòn và độ bền.

5. Tổng Kết

C35300 Copper Alloys là hợp kim đồng thau chì chất lượng cao, vừa có khả năng gia công vượt trội, độ bền tốt và kháng ăn mòn ổn định, vừa mang lại hiệu quả kinh tế. Đây là vật liệu được lựa chọn nhiều trong các ngành cơ khí chế tạo, điện – điện tử, cấp thoát nước, ô tô và kiến trúc.

👉 Ngoài ra, bạn có thể tìm hiểu thêm: CuZn38Pb1.5 Copper Alloys – hợp kim có khả năng gia công chính xác và bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 201 18mm

    Tấm Inox 201 18mm – Vật Liệu Chịu Lực, Bền Bỉ Trong Môi Trường Khắc [...]

    X2CrMoTi17-1 Material

    X2CrMoTi17-1 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr–Mo Ổn Định Titan Chống Ăn Mòn Cao [...]

    Lá Căn Inox 632 0.02mm 

    Lá Căn Inox 632 0.02mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 632 0.02mm là một [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 304L

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 304L Inox 304L Là Gì? Inox 304L là phiên bản [...]

    Tấm Inox 430 0.55mm

    Tấm Inox 430 0.55mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Inox X15Cr13 Là Gì?

    Inox X15Cr13 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox X15Cr13 là loại [...]

    Thép 1.4419

    1. Giới Thiệu Thép 1.4419 Là Gì? 🧪 Thép 1.4419 là một loại thép không [...]

    Vật Liệu Inox UNS S43400

    Vật Liệu Inox UNS S43400 1. Giới Thiệu Vật Liệu Inox UNS S43400 Inox UNS [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    108.000 ₫
    16.000 ₫
    13.000 ₫
    1.579.000 ₫

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 ₫
    1.345.000 ₫
    3.027.000 ₫
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo