2.102.000 
90.000 
23.000 
270.000 
16.000 

C48200 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Chì Với Khả Năng Gia Công Xuất Sắc

1. C48200 Copper Alloys Là Gì?

C48200 Copper Alloys thuộc nhóm hợp kim đồng – chì (Leaded Brass), được thiết kế đặc biệt để cải thiện khả năng gia công cơ khí. Với thành phần chính gồm đồng (Cu), kẽm (Zn) và chì (Pb), hợp kim này vừa duy trì được độ bền và khả năng chống ăn mòn, vừa mang lại tính tiện dụng trong các quá trình cắt gọt chính xác.

Hợp kim C48200 thường được ứng dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu sản xuất hàng loạt linh kiện có độ chính xác cao, như các phụ tùng máy, van và khớp nối.

👉 Tham khảo thêm CuZn5 Copper Alloys để so sánh với các hợp kim đồng kẽm khác.

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C48200 Copper Alloys

C48200 Copper Alloys sở hữu nhiều đặc tính nổi bật:

  • ⚙️ Thành phần hóa học:

    • Đồng (Cu): 58 – 60%

    • Kẽm (Zn): 36 – 40%

    • Chì (Pb): 1,5 – 3,0%

  • ⚙️ Cơ tính: Độ bền kéo trung bình (350–500 MPa), độ cứng tốt, bền mài mòn.

  • ⚙️ Khả năng gia công: Rất tốt nhờ có chì, dễ dàng tiện, khoan, phay.

  • ⚙️ Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường khí quyển, nước sạch và một số dung dịch công nghiệp.

  • ⚙️ Khả năng tạo hình: Có thể cán, rèn và hàn trong nhiều điều kiện.

👉 Một hợp kim khác cũng có khả năng gia công cao là CuZn36Pb1.5 Copper Alloys.

3. Ứng Dụng Của C48200 Copper Alloys

Nhờ sự kết hợp giữa độ bền và khả năng gia công tốt, C48200 Copper Alloys được ứng dụng rộng rãi:

  • 🏭 Cơ khí chế tạo: Linh kiện máy, bánh răng, trục, ổ trượt.

  • 🚰 Hệ thống ống và phụ kiện: Van nước, đầu nối, khớp nối.

  • Ngành điện – điện tử: Đầu cắm, tiếp điểm, chi tiết cần độ chính xác cao.

  • 🏗️ Xây dựng: Tay nắm cửa, phụ kiện trang trí, chi tiết kiến trúc.

  • 🚢 Ngành hàng hải: Một số chi tiết tiếp xúc nước biển nhờ khả năng chống ăn mòn.

👉 Tham khảo thêm CuZn35Ni2 Copper Alloys, cũng được sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C48200 Copper Alloys

C48200 Copper Alloys mang lại nhiều lợi ích so với các hợp kim đồng khác:

  • 🌟 Gia công dễ dàng, tiết kiệm chi phí sản xuất hàng loạt.

  • 🌟 Chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong điều kiện khí quyển và nước.

  • 🌟 Cơ tính ổn định, thích hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí.

  • 🌟 Độ bền lâu dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế.

  • 🌟 Ứng dụng linh hoạt, phù hợp nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

👉 Một lựa chọn thay thế khác là CuZn38Pb1.5 Copper Alloys, cũng nổi bật nhờ khả năng gia công chính xác.

5. Tổng Kết

C48200 Copper Alloys là một hợp kim đồng – chì nổi bật nhờ khả năng gia công xuất sắc, độ bền cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn đáng tin cậy. Với những đặc tính này, vật liệu được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, điện, xây dựng và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

👉 Để tìm hiểu thêm về các hợp kim đồng và thép, bạn có thể tham khảo tại Vật Liệu Cơ Khí để chọn được vật liệu phù hợp nhất cho nhu cầu sản xuất.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí (https://vatlieucokhi.com/)

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Hợp Kim Đồng CZ133

    Hợp Kim Đồng CZ133 – Đồng Thau Chì Với Khả Năng Gia Công Và Độ [...]

    Đồng Hợp Kim C90500 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C90500 1. Đồng Hợp Kim C90500 Là Gì? Đồng hợp kim C90500, [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4438

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4438 – Thông Tin Chi Tiết & Cập Nhật Mới [...]

    Lục Giác Inox 430 52mm

    Lục Giác Inox 430 52mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Hợp Kim Đồng CuNi3Si1 Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuNi3Si1 1. Hợp Kim Đồng CuNi3Si1 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Thép Không Gỉ SUS302

    Thép Không Gỉ SUS302 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ SUS302 🔍 SUS302 là một [...]

    Thép Không Gỉ Duplex 2205

    Thép Không Gỉ Duplex 2205 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Duplex 2205 Thép không [...]

    Shim Chêm Inox 304 0.10mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 304 0.10mm – Tấm Đệm Inox Mỏng Chính Xác 1. Shim Chêm [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    270.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo