1.831.000 
3.372.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
21.000 

C5191 Materials – Đồng Thau Cao Cấp, Gia Công Dễ Dàng Và Chống Mài Mòn

1. Giới Thiệu C5191 Materials

C5191 Materials là hợp kim đồng – kẽm thuộc nhóm đồng thau (brass), nổi bật với khả năng gia công cơ khí vượt trội, độ bền cao và khả năng chống mài mòn hiệu quả.

Với thành phần hợp kim được kiểm soát chặt chẽ, C5191 mang lại tính dẻo cao, khả năng tạo hình nguội tốt và độ cứng vừa phải, giúp chi tiết chịu lực, giảm mài mòn và duy trì hình dạng ổn định trong quá trình sử dụng lâu dài.

C5191 lý tưởng cho bạc lót, bánh răng, van, linh kiện điện tử, chi tiết cơ khí chính xác và phụ kiện công nghiệp, nơi khả năng gia công, độ bền và bề mặt nhẵn mịn là yếu tố quan trọng.

Hợp kim này cũng được sử dụng rộng rãi trong ngành thiết bị điện – điện tử, ô tô, cơ khí chính xác và thiết bị gia dụng, nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, bề mặt sáng bóng và ổn định cơ học cao, giúp nâng cao tuổi thọ sản phẩm.

🔗 Tham khảo thêm: Kim Loại Đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C5191 Materials

C5191 được sản xuất theo quy trình hợp kim hiện đại, đảm bảo khả năng gia công tốt, độ bền cơ học ổn định và chống ăn mòn hiệu quả.

Thành phần hóa học (%):

  • Đồng (Cu): 56 – 58%

  • Kẽm (Zn): 39 – 41%

  • Chì (Pb): 1,9 – 2,3%

  • Tạp chất khác (Fe, Ni…): ≤ 0.3%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 430 – 510 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 240 – 330 MPa

  • Độ giãn dài: 12 – 18%

  • Độ cứng Brinell (HB): 95 – 135 HB

  • Nhiệt độ nóng chảy: 900 – 955°C

  • Độ dẫn điện: 15 – 20% IACS

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật:

  • Gia công cơ khí tốt, dễ cắt, dập, uốn, tiện và tạo hình chi tiết phức tạp.

  • Chống ăn mòn và mài mòn hiệu quả, chịu được môi trường dầu, nước và khí quyển.

  • Bề mặt sáng bóng, dễ mạ hoặc đánh bóng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.

  • Ổn định cơ học và kích thước, đảm bảo chi tiết chính xác trong sản xuất hàng loạt.

  • Khả năng hàn, đúc và ép nóng tốt, thích hợp cho các chi tiết phức tạp và gia công CNC hiện đại.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng Hợp Kim Là Gì?

3. Ứng Dụng Của C5191 Materials

Nhờ khả năng gia công tốt, độ bền cơ học cao và chống ăn mòn, C5191 Materials được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và thiết bị kỹ thuật.

⚙️ Các ứng dụng phổ biến:

  • Ngành cơ khí: bánh răng, trục, bạc lót, van và chi tiết máy chính xác.

  • Ngành điện – điện tử: tiếp điểm, thanh dẫn, linh kiện dẫn điện, cáp điện, thiết bị công nghiệp.

  • Ô tô và cơ khí chính xác: chi tiết chịu mài mòn, van và phụ kiện hệ thống nhiên liệu.

  • Thiết bị gia dụng và nội thất: khóa, tay nắm, bản lề, chi tiết mạ niken – crom.

  • Thiết bị công nghiệp: bộ phận chịu lực, chi tiết phức tạp trong máy móc, van công nghiệp và chi tiết dẫn động.

💡 C5191 là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết cần độ bền cao, khả năng gia công tốt và bề mặt nhẵn mịn, đặc biệt trong môi trường mài mòn hoặc tiếp xúc với chất lỏng và dầu nhớt.

🔗 Xem thêm: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C5191 Materials

C5191 nổi bật nhờ khả năng gia công dễ dàng, độ bền cơ học cao, chống ăn mòn hiệu quả và bề mặt sáng bóng, là giải pháp lý tưởng cho chi tiết cơ khí chính xác, linh kiện công nghiệp và phụ kiện ô tô.

🔥 Các ưu điểm nổi bật:

  • Gia công dễ dàng, phoi gãy mịn, giảm mài mòn dụng cụ, nâng cao hiệu suất sản xuất.

  • Độ bền và độ cứng cao, đảm bảo chi tiết chắc chắn, ổn định lâu dài.

  • Khả năng chống ăn mòn hiệu quả, phù hợp môi trường nước, dầu và khí quyển.

  • Bề mặt sáng bóng, dễ mạ hoặc đánh bóng, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và thẩm mỹ.

  • Tối ưu chi phí sản xuất, tiết kiệm trong sản xuất hàng loạt.

  • Khả năng hàn, đúc và ép nóng tốt, thích hợp gia công CNC hiện đại và chi tiết phức tạp.

🔗 So sánh thêm tại: Bảng So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim

5. Tổng Kết

✅ C5191 Materials là hợp kim đồng thau cao cấp với khả năng gia công dễ dàng, độ bền cơ học cao, chống ăn mòn hiệu quả và bề mặt nhẵn mịn, phù hợp cho ngành cơ khí, điện tử, ô tô, thiết bị công nghiệp và gia dụng cao cấp.

Với ổn định cơ học, dẫn điện vừa phải và tuổi thọ lâu dài, C5191 là giải pháp đáng tin cậy cho các chi tiết kỹ thuật hiện đại và môi trường làm việc khắc nghiệt.

🔗 Tham khảo thêm: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    cuộn Inox 304 0.11mm

    cuộn Inox 304 0.11mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Hợp Kim Đồng CuNi12Zn30

    Hợp Kim Đồng CuNi12Zn30 1. Hợp Kim Đồng CuNi12Zn30 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Tấm Inox 304 100mm

    Tấm Inox 304 100mm – Vật Liệu Chịu Lực Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Đồng C12300 Là Gì?

    Đồng C12300 1. Đồng C12300 Là Gì? Đồng C12300 là một loại đồng tinh khiết [...]

    Tấm Inox 304 0.14mm

    Tấm Inox 304 0.14mm – Vật Liệu Chịu Lực Tốt, Bền Bỉ Trong Mọi Điều [...]

    Tấm Inox 410 22mm

    Tấm Inox 410 22mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Giá Lá Căn Đồng 0.4mm

    Giá Lá Căn Đồng 0.4mm 1. Lá căn đồng 0.4mm là gì? Lá căn đồng [...]

    1.4006 Material

    1.4006 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Tốt 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    27.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    2.391.000 
    108.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    242.000 
    2.102.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo