67.000 
3.372.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
61.000 
270.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

C70250 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Niken Silic Hiệu Suất Cao

1. Giới Thiệu C70250 Copper Alloys

C70250 Copper Alloys là một loại hợp kim đồng niken silic (Cu-Ni-Si) cao cấp, được phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao trong các ngành công nghiệp hiện đại. Vật liệu này không chỉ mang đến độ bền cơ học ấn tượng mà còn duy trì khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, giúp nó trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng kỹ thuật cao.

So với những hợp kim đồng phổ biến như CuZn5 Copper Alloys hay CuZn36Pb1.5, C70250 thể hiện sự vượt trội nhờ sự cân bằng giữa độ bền và độ dẫn điện, điều mà ít hợp kim nào có thể đạt được.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C70250 Copper Alloys

C70250 Copper Alloys nổi bật với nhiều tính năng kỹ thuật vượt trội:

  • Độ bền kéo: dao động trong khoảng 600 – 850 MPa, cao hơn nhiều hợp kim đồng thông thường.

  • Độ cứng Brinell: 150 – 220 HB, giúp chống mài mòn và chịu tải hiệu quả.

  • Khả năng dẫn điện: đạt 40 – 60% IACS, lý tưởng cho các ứng dụng điện và điện tử.

  • Khả năng chịu nhiệt: duy trì độ ổn định cơ học ở nhiệt độ cao, hạn chế biến dạng.

  • Chống ăn mòn: bền bỉ trong môi trường biển, công nghiệp và nhiều loại hóa chất.

  • Gia công linh hoạt: có thể hàn, dập, mạ và xử lý bề mặt dễ dàng.

Chính nhờ sự kết hợp đặc tính này mà C70250 được đánh giá cao hơn nhiều hợp kim khác như CuZn36Pb1.5 Copper Alloys.


3. Ứng Dụng Của C70250 Copper Alloys

C70250 Copper Alloys được ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Ngành điện – điện tử: sản xuất connector, tiếp điểm điện, socket, relay và các bộ phận truyền tải tín hiệu.

  • Ngành hàng không – vũ trụ: chế tạo các chi tiết yêu cầu độ bền cao, trọng lượng nhẹ, ổn định ở nhiệt độ khắc nghiệt.

  • Ngành ô tô: ứng dụng trong hệ thống cảm biến, bộ phận điện tử và chi tiết an toàn.

  • Ngành viễn thông: chế tạo linh kiện phục vụ truyền dẫn tốc độ cao.

  • Ngành khuôn mẫu và cơ khí chính xác: dùng để gia công chi tiết chịu mài mòn và đòi hỏi độ chính xác cao.

Điểm đặc biệt của C70250 là khả năng thay thế một số hợp kim khác như CuZn35Ni2 Copper Alloys trong các ứng dụng yêu cầu vừa dẫn điện vừa bền cơ học.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C70250 Copper Alloys

So với nhiều loại hợp kim đồng khác như CuZn38Pb1.5 Copper Alloys, C70250 Copper Alloys thể hiện nhiều lợi thế cạnh tranh:

  • Độ bền cơ học cao nhưng vẫn giữ khả năng dẫn điện tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội, kể cả trong môi trường khắc nghiệt như biển hoặc công nghiệp hóa chất.

  • Hiệu suất ổn định ở nhiệt độ cao, đảm bảo độ bền và tuổi thọ sản phẩm.

  • Dễ gia công và xử lý bề mặt, thuận tiện cho sản xuất quy mô lớn.

  • Giá trị kinh tế cao, giảm chi phí bảo trì và thay thế nhờ tuổi thọ dài.

Chính nhờ những ưu điểm này, C70250 trở thành vật liệu thay thế đáng tin cậy cho nhiều hợp kim trong công nghiệp hiện đại, kể cả những loại như CuZn35Ni2 Copper Alloys.


5. Tổng Kết

C70250 Copper Alloys là một hợp kim đồng niken silic nổi bật nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ học, khả năng dẫn điện và tính chống ăn mòn. Với ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghệ cao như điện tử, viễn thông, hàng không và ô tô, vật liệu này ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong công nghiệp hiện đại.

Nếu bạn quan tâm đến các vật liệu hợp kim đồng khác, có thể tham khảo thêm tại Vật Liệu Cơ Khí. Đây là nguồn thông tin đáng tin cậy để hiểu rõ hơn về các dòng vật liệu kỹ thuật.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox X12CrNiS18.8

    Thép Inox X12CrNiS18.8 1. Thép Inox X12CrNiS18.8 Là Gì? Thép Inox X12CrNiS18.8 là thép không [...]

    THÉP INOX X1CrNiMoCuN25-25-5

    THÉP INOX X1CrNiMoCuN25-25-5 Inox X1CrNiMoCuN25-25-5 là loại thép không gỉ Austenitic siêu hợp kim, có [...]

    Lục Giác Inox 630 18mm

    Lục Giác Inox 630 18mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Inox 2375: Thép Không Gỉ Dùng Trong Các Ứng Dụng Yêu Cầu Cao Về Cường Độ

    Inox 2375: Thép Không Gỉ Dùng Trong Các Ứng Dụng Yêu Cầu Cao Về Cường [...]

    Thép 310S Là Gì?

    Thép 310S – Thép Không Gỉ Austenitic Carbon Thấp Chịu Nhiệt Ưu Việt 1. Thép [...]

    Láp Đồng Phi 19 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 19 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    Đồng Tấm 7mm

    Đồng Tấm 7mm – Vật Liệu Dẫn Điện Mỏng, Linh Hoạt Và Ổn Định 1. [...]

    SHIM ĐỒNG ĐỎ 9MM

    SHIM ĐỒNG ĐỎ 9MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC VÀ BỀN BỈ CHO NGÀNH CƠ [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    48.000 
    168.000 
    1.579.000 
    54.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo