Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
32.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
23.000 

CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys


1. Giới Thiệu CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys

CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys là hợp kim đồng – nhôm – sắt – mangan có tính cơ học và hóa học vượt trội, thường được gọi là “Aluminum Bronze cao cấp”. Với thành phần gồm khoảng 10% Al, 3% Fe và 2% Mn, hợp kim này sở hữu độ bền cao, khả năng chống ăn mòn cực tốt trong nước biển và môi trường công nghiệp hóa chất.

So với các hợp kim đồng thông thường như Cu-ETP Copper Alloys, CuAl10Fe3Mn2 có khả năng chịu tải nặng và làm việc ổn định ở điều kiện khắc nghiệt hơn. Nhờ đó, nó được sử dụng phổ biến trong ngành hàng hải, dầu khí, năng lượng và cơ khí chính xác.

Đây là một trong những hợp kim đồng – nhôm có độ bền cao nhất, được lựa chọn khi cần sự kết hợp giữa độ bền cơ học, chống mài mòn và tính ổn định nhiệt.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys ⚙️

Thành phần hóa học (% khối lượng):

  • Đồng (Cu): khoảng 85%

  • Nhôm (Al): 10%

  • Sắt (Fe): 3%

  • Mangan (Mn): 2%

Tính chất cơ học điển hình:

  • Độ bền kéo: 600 – 850 MPa

  • Độ giãn dài: 10 – 15%

  • Độ cứng: 150 – 200 HB

  • Tỷ trọng: 7.6 – 7.8 g/cm³

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: đến 300°C

Đặc điểm nổi bật:

  • Sắt và mangan giúp cải thiện đáng kể độ bền, khả năng chống mài mòn và độ dai va đập.

  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong nước biển, dung dịch axit nhẹ, khí quyển công nghiệp và dầu thủy lực.

  • Tính hàn, gia công cơ khí và đúc tốt hơn so với nhiều hợp kim nhôm – đồng khác như CuZn36Pb1.5 Copper Alloys.


3. Ứng Dụng Của CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys

Nhờ đặc tính cơ học cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội, CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:

  • Ngành hàng hải:
    Dùng chế tạo trục chân vịt, bạc trượt, bánh răng, cánh bơm, ống dẫn nước biển, vòng bi, van tàu thủy, và các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nước biển.

  • Ngành dầu khí & năng lượng:
    Được sử dụng trong thiết bị khoan, bộ phận máy bơm, bộ phận quay chịu áp lực, chi tiết truyền động.

  • Công nghiệp hóa chất:
    Chịu được dung dịch axit yếu, kiềm và hơi muối, thích hợp cho ống dẫn, van, khớp nối và bộ phận tiếp xúc hóa chất.

  • Cơ khí nặng và thiết bị công nghiệp:
    Làm bạc lót, con trượt, chi tiết chịu tải cao, giúp giảm mài mòn và tăng tuổi thọ thiết bị.

So với các hợp kim đồng khác như CuZn35Ni2 Copper Alloys, CuAl10Fe3Mn2 thể hiện độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội, thích hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys 💎

  • Chịu ăn mòn nước biển xuất sắc, vượt trội hơn đồng thau hoặc đồng đỏ thông thường.

  • Cường độ cơ học cao, chịu được tải trọng và va đập lớn.

  • Độ ổn định nhiệt tốt, hoạt động ổn định trong phạm vi nhiệt độ rộng.

  • Khả năng chống mài mòn tuyệt vời, rất phù hợp cho chi tiết ma sát.

  • Tính hàn và đúc tốt, dễ gia công trong công nghiệp chế tạo.

Nhờ những ưu điểm này, CuAl10Fe3Mn2 trở thành lựa chọn hàng đầu trong sản xuất thiết bị hàng hải, bơm công nghiệp, bộ truyền động và linh kiện cơ khí chính xác. Nó có hiệu suất cao hơn nhiều so với hợp kim truyền thống như CuZn38Pb1.5 Copper Alloys.


5. Tổng Kết 🧭

CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys là hợp kim đồng – nhôm cao cấp có độ bền cơ học lớn, chống ăn mòn nước biển cực tốt, chịu mài mòn và tải trọng cao, phù hợp với các ngành công nghiệp nặng, hàng hải, năng lượng và hóa chất.

Với khả năng duy trì tính chất ổn định trong môi trường khắc nghiệt, CuAl10Fe3Mn2 là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cơ khí yêu cầu độ tin cậy, độ bền và khả năng chịu áp lực cao.

Để tìm hiểu thêm về các loại hợp kim đồng – nhôm khác như CuAl10Fe1, CuAl11Fe6Ni6 hoặc CuAg0.10P Copper Alloys, bạn có thể tham khảo tại Vật Liệu Cơ Khí – nơi tổng hợp đầy đủ thông tin kỹ thuật và ứng dụng thực tế của các vật liệu kim loại công nghiệp hiện đại.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 1.4510

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4510 Là Gì? 🧪 1.4510 là ký hiệu tiêu chuẩn [...]

    10Cr17Mo Material

    10Cr17Mo Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt & Ổn Định Mo ⚙️ 1. [...]

    Thép Không Gỉ X6CrNiMoNb17-12-2 Là Gì?

    Thép Không Gỉ X6CrNiMoNb17-12-2 1. Thép Không Gỉ X6CrNiMoNb17-12-2 Là Gì? Thép không gỉ X6CrNiMoNb17-12-2 [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 12Cr17Ni7

    Tìm Hiểu Về Inox 12Cr17Ni7 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox 12Cr17Ni7 Là Gì? [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 6.4

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 6.4 Giới thiệu về sản phẩm: 🔹 Láp tròn đặc [...]

    Thép Không Gỉ 1.4580

    Thép Không Gỉ 1.4580 1. Thép Không Gỉ 1.4580 Là Gì? Thép không gỉ 1.4580, [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 180

    Láp Inox Nhật Bản Phi 180 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    STS301 Stainless Steel

    STS301 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Có Độ Bền Cao, Gia Công Dễ [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    270.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    3.027.000 
    21.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo