Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
2.391.000 
108.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
3.372.000 

CW013A Materials – Đồng Thau Chống Mài Mòn Cao Cấp

1. Giới Thiệu CW013A Materials

🟢 CW013A Materials, còn gọi là Brass Alloy CW013A, là một loại hợp kim đồng – thau cao cấp, nổi bật với khả năng chống mài mòn, độ bền cơ học ổn định và khả năng gia công dễ dàng. Vật liệu này được ưa chuộng trong cơ khí chế tạo, ngành điện và sản xuất phụ kiện công nghiệp, nhờ tính năng cân bằng giữa độ dẻo, khả năng chịu tải và thẩm mỹ bề mặt.

Thành phần điển hình của CW013A gồm khoảng 60–63% đồng (Cu) và 37–40% kẽm (Zn), cùng một lượng nhỏ chì (Pb) để tăng khả năng tiện và gia công tinh xảo, giảm mài mòn công cụ cắt và giữ bề mặt chi tiết mịn, đạt yêu cầu kỹ thuật cao. Nhờ đó, CW013A đáp ứng tốt các yêu cầu về chi tiết cơ khí, linh kiện điện và các phụ kiện chịu mài mòn vừa phải.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW013A Materials

⚡ Một số thông số kỹ thuật quan trọng:

  • Thành phần hóa học điển hình:

    • Đồng (Cu): 60–63%

    • Kẽm (Zn): 37–40%

    • Chì (Pb): 0,5–1%

    • Nguyên tố khác (Fe, Sn…): ≤ 0,5%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 320–480 MPa

    • Giới hạn chảy: 200–330 MPa

    • Độ cứng Brinell: 100–140 HB

    • Độ giãn dài: 12–22%

  • Tính chất vật lý:

    • Mật độ: ~8,5 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 910–950 °C

    • Độ dẫn điện: 12–18% IACS

    • Độ dẫn nhiệt: tốt

  • Khả năng chống ăn mòn và mài mòn:

    • Chống mài mòn tốt, giữ độ bền cơ học ổn định.

    • Kháng ăn mòn vừa phải trong môi trường công nghiệp tiêu chuẩn và nước ngọt.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW013A Materials

🏭 Nhờ tính năng toàn diện, CW013A được ứng dụng rộng rãi:

  • Ngành cơ khí chế tạo:

    • Chi tiết máy, bánh răng, vòng bi, trục quay.

    • Phù hợp với chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, chịu mài mòn vừa phải.

  • Ngành điện – điện tử:

    • Linh kiện dẫn điện, thanh dẫn, tiếp điểm điện và bộ phận điện công nghiệp.

    • Đảm bảo dẫn điện ổn định, giảm thiểu tổn hao nhiệt.

  • Ngành van và thiết bị công nghiệp:

    • Van, khớp nối, ống dẫn và phụ kiện máy móc tiếp xúc với môi trường ít ăn mòn.

    • Đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn trong hệ thống nước, khí nén và dầu nhẹ.

  • Ứng dụng trang trí – nội thất:

    • Tay nắm cửa, bản lề, phụ kiện cơ khí và chi tiết mỹ thuật.

    • Giữ màu sắc bền lâu, chống oxy hóa nhẹ, tạo thẩm mỹ cao.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW013A Materials

✨ Những ưu điểm đáng chú ý:

  • Khả năng gia công vượt trội, dễ tiện, phay, hàn và cắt gọt.

  • Độ bền cơ học ổn định, phù hợp với chi tiết cơ khí và thiết bị công nghiệp.

  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, đáp ứng yêu cầu ngành điện – cơ khí.

  • Chống mài mòn và ăn mòn vừa phải, kéo dài tuổi thọ chi tiết.

  • Hiệu quả kinh tế cao, giảm chi phí bảo trì và thay thế.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW013A Materials là hợp kim đồng – thau cao cấp với khả năng chống mài mòn, gia công dễ dàng và độ bền cơ học ổn định. Vật liệu này thích hợp cho chi tiết cơ khí, linh kiện điện, van và phụ kiện công nghiệp, nơi cần độ chính xác cao, khả năng chịu mài mòn vừa phải và hiệu quả kinh tế.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm một hợp kim dễ gia công, bền bỉ và hiệu quả trong môi trường tiêu chuẩn, thì CW013A là lựa chọn tin cậy.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    SAE 30305 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu SAE 30305 và ứng dụng trong công nghiệp 1. SAE [...]

    X2CrMoTi29-4 Stainless Steel

    X2CrMoTi29-4 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao Với Molypden và [...]

    Đồng CW400J Là Gì?

    Đồng CW400J 1. Đồng CW400J Là Gì? Đồng CW400J là một loại đồng thau đặc [...]

    Inox 1Cr18Ni9Si3 Là Gì

    Inox 1Cr18Ni9Si3 1. Inox 1Cr18Ni9Si3 Là Gì? Inox 1Cr18Ni9Si3 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox 18Cr2Mo Là Gì?

    Inox 18Cr2Mo Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 18Cr2Mo là một [...]

    Lá Căn Inox 316 0.10mm

    Lá Căn Inox 316 0.10mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    THÉP INOX 1.4621

    THÉP INOX 1.4621 1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4621 Thép Inox 1.4621, còn được biết [...]

    Giá Cuộn Đồng 0.11mm

    Tìm hiểu về Giá Cuộn Đồng 0.11mm và ứng dụng trong công nghiệp 1. Cuộn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    27.000 
    32.000 
    23.000 
    34.000 
    37.000 
    3.372.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo