Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
1.579.000 
67.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
48.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

CW024A Copper Alloys – Đồng Thau Chất Lượng Cao

1. Vật Liệu CW024A Là Gì?

🟢 CW024A Copper Alloys là một loại đồng thau thương phẩm cao cấp, thuộc nhóm đồng thau có chì cao (high-leaded brass). Hợp kim này được phát triển nhằm cung cấp khả năng gia công dễ dàng, độ dẻo cao, bền cơ học và kháng mài mòn vượt trội.

CW024A gồm đồng, kẽm và chì, mang lại vật liệu dẻo dai, dễ uốn cong, tiện, phay, hàn, đồng thời chống ăn mòn, giữ màu lâu dài và chịu lực tốt. Đây là lựa chọn phổ biến trong cơ khí chính xác, chế tạo van, ống dẫn, linh kiện điện và trang trí nội thất cao cấp, đáp ứng các tiêu chuẩn về tuổi thọ, hiệu suất và thẩm mỹ sản phẩm.

🔗 Tham khảo thêm: Cuzn5 Copper Alloys

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW024A

⚡ Các đặc tính kỹ thuật nổi bật của CW024A:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 78–82%

  • Kẽm (Zn): 16–18%

  • Chì (Pb): 2–3%

  • Tạp chất khác: ≤ 0,5%

Cơ tính và gia công:

  • Độ bền kéo: 400–500 MPa

  • Dẻo dai, dễ kéo dây, cán tấm, uốn cong và gia công tinh

  • Dễ hàn, tiện, phay, phù hợp chi tiết cơ khí chính xác

Khả năng kháng ăn mòn:

  • Chịu được nước, không khí và môi trường công nghiệp nhẹ

  • Bề mặt sáng bóng, chống oxy hóa và giữ màu lâu dài

Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt:

  • Dẫn điện: khoảng 8–12% IACS

  • Dẫn nhiệt trung bình, phù hợp chi tiết cơ khí và linh kiện điện

Thông số vật lý:

  • Mật độ: 8,5 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 880–920°C

CW024A thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, dây, ống, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế ASTM B16, ASTM B36 hoặc BS EN 12164/12165, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và sản xuất công nghiệp.

🔗 Tham khảo thêm: Cuzn36Pb1.5 Copper Alloys

3. Ứng Dụng Của CW024A

🏭 Nhờ khả năng chống ăn mòn, cơ tính tốt và dễ gia công, CW024A được ứng dụng rộng rãi:

  • Cơ khí chính xác: Van, trục, bánh răng, bu lông, đai ốc và các chi tiết máy

  • Điện – điện tử: Thanh dẫn điện, vỏ thiết bị, bộ phận dẫn nhiệt và chi tiết nối điện

  • Chế tạo ống dẫn và van: Ống dẫn nước, van công nghiệp, bộ phận chịu lực và va đập

  • Trang trí cao cấp: Lan can, tay nắm cửa, bản lề, chi tiết nội thất sáng bóng và bền màu

  • Công nghiệp chế tạo linh kiện: Linh kiện máy móc, chi tiết cơ khí chính xác, bộ phận chịu mài mòn và tuổi thọ cao

CW024A là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng cần độ bền cơ học, chống ăn mòn, dễ gia công và thẩm mỹ cao, giúp nâng cao tuổi thọ và hiệu suất sản phẩm.

🔗 Tham khảo thêm: Cuzn35Ni2 Copper Alloys

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW024A

✨ Những ưu điểm nổi bật của CW024A:

  • Kháng ăn mòn tốt, bề mặt sáng bóng, giữ màu lâu dài

  • Độ bền và dẻo dai cao, chịu lực tốt, hạn chế biến dạng trong gia công

  • Dễ gia công, hàn, tiện, phay, uốn cong và kéo dây

  • Hiệu suất dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, đáp ứng chi tiết cơ khí và linh kiện điện

  • Ứng dụng đa dạng, từ cơ khí, điện tử, chế tạo linh kiện đến trang trí nội thất

Nhờ những ưu điểm này, CW024A là lựa chọn hoàn hảo cho các chi tiết cơ khí, linh kiện điện và sản phẩm trang trí cao cấp, nơi đòi hỏi bền bỉ, dẻo dai và thẩm mỹ cao.

🔗 Tham khảo thêm: Cuzn38Pb1.5 Copper Alloys

5. Tổng Kết

CW024A Copper Alloys là đồng thau thương phẩm cao cấp với khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học tốt, dễ gia công và dẫn điện ổn định, phù hợp cho ngành cơ khí, điện – điện tử, chế tạo linh kiện và trang trí cao cấp.

👉 Nếu bạn cần vật liệu bền, dẻo, chống ăn mòn và dẫn điện ổn định, CW024A là lựa chọn tối ưu.

🔗 Tham khảo thêm: Cuzn35Ni2 Copper Alloys
🔗 Tham khảo thêm: Vật liệu cơ khí


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 1.4439 (X2CrNiMoN17-13-5)

    Vật Liệu 1.4439 (X2CrNiMoN17-13-5) 1. Vật Liệu 1.4439 Là Gì? Vật liệu 1.4439, còn gọi [...]

    Thép Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti

    Thép Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti 1. Thép Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti Là Gì? Thép Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti là mác thép [...]

    Vật Liệu UNS S30323

    Vật Liệu UNS S30323 1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S30323 UNS S30323 là một [...]

    Tấm Inox 301 0.22mm

    Tấm Inox 301 0.22mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Shim Chêm Đồng Thau 0.55mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Thau 0.55mm 1. Shim Chêm Đồng Thau 0.55mm Là Gì? Shim chêm [...]

    Đồng C10400

    Đồng C10400 – Vật Liệu Đồng Có Độ Tinh Khiết Cao 1. Giới Thiệu Đồng [...]

    Thép Inox 304LN

    Thép Inox 304LN 1. Thép Inox 304LN Là Gì? Thép Inox 304LN là một phiên [...]

    1.4369 Stainless Steel

    1.4369 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    146.000 
    67.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo