108.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
3.372.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
54.000 
126.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
270.000 

CW111C Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chịu Mài Mòn Và Gia Công Chính Xác Cao

1. Giới Thiệu CW111C Materials

🟢 CW111C Materials, hay còn được biết đến với tên gọi Brass Alloy CW111C, là một loại hợp kim đồng – thau chất lượng cao, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác, khả năng chống mài mòn và độ bền cơ học vượt trội. Với thành phần chủ yếu gồm đồng (Cu), kẽm (Zn)chì (Pb), CW111C mang đến sự cân bằng lý tưởng giữa khả năng gia công dễ dàng và hiệu suất làm việc ổn định.

Nhờ có hàm lượng chì tối ưu, vật liệu này có khả năng bôi trơn nội tại, giúp giảm ma sát trong quá trình gia công và kéo dài tuổi thọ dao cụ. CW111C không chỉ được ưa chuộng trong lĩnh vực cơ khí chính xác mà còn phổ biến trong thiết bị điện, phụ kiện công nghiệp và hệ thống truyền nhiệt.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW111C Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn:

Thành phần hóa học điển hình:

  • Đồng (Cu): 58–61%

  • Kẽm (Zn): 37–40%

  • Chì (Pb): 1.5–2.5%

  • Tạp chất (Fe, Ni, Sn…): ≤ 0.5%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 400–560 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 230–370 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 110–160

  • Độ giãn dài: 15–25%

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.47 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 900–940 °C

  • Độ dẫn điện: 18–22% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~120 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn tốt trong nước, dầu, và khí quyển.

  • Duy trì độ sáng bóng lâu dài, ít bị oxy hóa.

  • Chống mài mòn hiệu quả trong điều kiện tải trọng và ma sát cao.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW111C Materials

🏭 CW111C được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và độ bền cao, bao gồm:

Ngành cơ khí chế tạo:

  • Gia công bánh răng, trục quay, bạc lót, khớp nối, và bu lông.

  • Dùng cho các chi tiết máy cần khả năng chịu tải trung bình và chống mài mòn.

Ngành điện – điện tử:

  • Chế tạo đầu nối điện, tiếp điểm, bộ truyền nhiệt, và thanh dẫn điện.

  • Đảm bảo tính ổn định về điện trở và khả năng truyền dòng liên tục.

Ngành van – ống – phụ kiện:

  • Dùng cho van, đầu nối ống, phụ kiện nước, khí, dầu nhẹ.

  • Hoạt động hiệu quả trong điều kiện áp suất và nhiệt độ trung bình.

Ngành năng lượng – nhiệt:

  • Ứng dụng trong bộ trao đổi nhiệt, bộ làm mát, thiết bị năng lượng tái tạo.

  • Giúp tăng hiệu suất truyền nhiệt và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Ngành trang trí – nội thất:

  • Gia công phụ kiện cơ khí, tay nắm, bản lề, chi tiết trang trí kim loại.

  • Giữ màu sắc và độ bóng sáng ổn định theo thời gian.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW111C Materials

Những lý do khiến CW111C được lựa chọn rộng rãi trong công nghiệp:

  • Gia công cực kỳ dễ dàng: Cho phép tiện, phay, khoan, hàn và đánh bóng mịn.

  • Chống mài mòn cao: Thích hợp cho chi tiết hoạt động ma sát liên tục.

  • Tính dẫn nhiệt – dẫn điện tốt: Ổn định trong các thiết bị truyền nhiệt và điện.

  • Bề mặt đẹp và bền màu: Giúp nâng cao tính thẩm mỹ cho sản phẩm hoàn thiện.

  • Cơ tính ổn định: Giữ độ bền và dẻo dai sau quá trình gia công.

  • Giá trị kinh tế cao: Tuổi thọ dài, dễ bảo trì, tiết kiệm chi phí sản xuất.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW111C Materials là hợp kim đồng – thau kỹ thuật cao, mang lại hiệu suất vượt trội về độ bền, độ chính xác và khả năng gia công. Nhờ vào tính dẫn điện – dẫn nhiệt tốt, khả năng chống mài mòn và ăn mòn ổn định, CW111C được xem là lựa chọn hàng đầu cho ngành cơ khí, điện, và hệ thống năng lượng.

👉 Nếu bạn cần một loại vật liệu vừa bền, vừa dễ gia công và ổn định lâu dài, thì CW111C chính là giải pháp tối ưu cho nhu cầu sản xuất và thiết kế của bạn.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Cuộn Inox 316 0.70mm

    Cuộn Inox 316 0.70mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Lá Căn Đồng Thau 9mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Thau 9mm 1. Lá Căn Đồng Thau 9mm Là Gì? Lá căn [...]

    LỤC GIÁC INOX PHI 3MM

    LỤC GIÁC INOX PHI 3MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 📌 Giới [...]

    X2CrNiMo17-12-3 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X2CrNiMo17-12-3 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X2CrNiMo17-12-3 là [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CW450K

    HỢP KIM ĐỒNG CW450K – ĐỒNG – NIKEN VỚI ĐỘ BỀN VÀ KHẢ NĂNG CHỐNG [...]

    1Cr18Ni11Ti Stainless Steel

    1Cr18Ni11Ti Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 1Cr18Ni11Ti Stainless [...]

    Vật Liệu X6CrMnNiCuN18-12-4-2

    Vật Liệu X6CrMnNiCuN18-12-4-2 1. Vật Liệu X6CrMnNiCuN18-12-4-2 Là Gì? 🧪 X6CrMnNiCuN18-12-4-2 là một loại thép [...]

    Thép Inox 1.4513

    Thép Inox 1.4513 – Thép Không Gỉ Chịu Mài Mòn Và Chống Ăn Mòn Tốt [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    24.000 
    1.345.000 
    90.000 
    2.102.000 
    108.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo