Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
3.027.000 
146.000 
216.000 

CW404J Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chống Ăn Mòn, Gia Công Linh Hoạt Và Hiệu Suất Cao

1. Giới Thiệu CW404J Materials

🟢 CW404J Materials, hay còn gọi là Brass Alloy CW404J, là hợp kim đồng – thau kỹ thuật cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, dễ dàng gia công, và hiệu suất ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp. Thành phần chính gồm đồng (Cu), kẽm (Zn)chì (Pb), giúp CW404J đạt sự cân bằng tối ưu giữa độ bền cơ học, tính dẻo, và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt.

CW404J được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực cơ khí chính xác, van – ống kỹ thuật, thiết bị điện – điện tử, và hệ thống năng lượng công nghiệp, nhờ khả năng vận hành ổn định và tuổi thọ lâu dài.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW404J Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 57–60%

  • Kẽm (Zn): 37–40%

  • Chì (Pb): 1.5–2.5%

  • Thiếc (Sn): ≤ 0.3%

  • Nguyên tố khác (Fe, Ni…): ≤ 0.3%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 460–660 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 250–400 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 120–185

  • Độ giãn dài: 15–25%

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.48 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 890–940 °C

  • Độ dẫn điện: 22–26% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~120 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn tốt trong nước, dầu, môi trường công nghiệp và biển.

  • Duy trì độ sáng bóng và ổn định lâu dài.

  • Chịu được dao động nhiệt độ và áp suất trung bình đến cao.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW404J Materials

🏭 CW404J được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng chống ăn mòn, bền vững và dễ gia công:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công bánh răng, trục quay, khớp nối, bạc lót và các chi tiết truyền động.

  • Phù hợp với quy trình tiện, phay, khoan và hàn.

Ngành điện – điện tử:

  • Dùng làm đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm và linh kiện tản nhiệt.

  • Duy trì khả năng dẫn điện ổn định và hiệu quả lâu dài.

Ngành van – ống – thiết bị kỹ thuật:

  • Sản xuất van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén.

  • Hoạt động bền bỉ trong điều kiện áp suất, nhiệt độ và độ ẩm thay đổi.

Ngành năng lượng – nhiệt:

  • Ứng dụng trong bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát và hệ thống dẫn nhiệt công nghiệp.

  • Tối ưu hóa truyền năng lượng và giảm thất thoát nhiệt.

Ngành hàng hải – trang trí:

  • Gia công phụ kiện, tay nắm, bản lề và chi tiết trang trí cao cấp.

  • Chống ăn mòn tốt trong môi trường nước biển.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW404J Materials

CW404J sở hữu nhiều ưu điểm quan trọng:

  • Khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ: Bền trong môi trường nước biển, dầu và công nghiệp.

  • Gia công dễ dàng: Có thể tiện, phay, hàn, đánh bóng và mạ bề mặt.

  • Độ bền cơ học cao: Ổn định dưới tải trọng lớn và dao động liên tục.

  • Dẫn nhiệt – dẫn điện hiệu quả: Tối ưu hóa hiệu suất năng lượng.

  • Bề mặt thẩm mỹ: Giữ độ sáng lâu dài, dễ mạ hoặc xử lý bề mặt.

  • Chi phí hợp lý: Cân bằng hiệu quả kỹ thuật và kinh tế.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW404J Materials là hợp kim đồng – thau chất lượng cao, kết hợp độ bền, tính dẫn tốt, và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Nhờ khả năng gia công linh hoạt và hiệu suất ổn định, CW404J là lựa chọn tối ưu cho các ngành cơ khí, điện – điện tử, năng lượng và hàng hải.

👉 Nếu bạn đang tìm hợp kim đồng – thau có độ bền cao, dẫn điện – nhiệt tốt và tuổi thọ lâu dài, CW404J là giải pháp lý tưởng.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 1.4301

    Vật Liệu 1.4301 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4301 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ [...]

    Đồng CW410J Là Gì?

    Đồng CW410J 1. Đồng CW410J Là Gì? Đồng CW410J là một loại đồng thau (đồng [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 36

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 36 1. Tìm hiểu về láp inox Phi 36: 🔹 [...]

    Thép Inox 10Cr17 Là Gì?

    Thép Inox 10Cr17 Là Gì? Thép Inox 10Cr17 là một loại thép không gỉ thuộc [...]

    Thép Inox X2CrNiMo18.10

    Thép Inox X2CrNiMo18.10 1. Thép Inox X2CrNiMo18.10 Là Gì? Thép Inox X2CrNiMo18.10 là một loại [...]

    Inox X2CrNi12

    Inox X2CrNi12 – Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt và Chống Ăn Mòn Tốt Inox X2CrNi12 [...]

    Đồng Cuộn 0.6mm

    Đồng Cuộn 0.6mm – Dẫn Điện Mạnh Mẽ, Cứng Cáp Và Ổn Định Trong Mọi [...]

    Thép 12X13

    1. Giới Thiệu Thép 12X13 Là Gì? 🧪 Thép 12X13 là một loại thép không [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    34.000 
    42.000 
    2.102.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    13.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo