Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
1.579.000 
23.000 
67.000 
13.000 
1.130.000 

CW451K Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chịu Ăn Mòn, Dễ Gia Công Và Ổn Định Cao

1. Giới Thiệu CW451K Materials

🟢 CW451K Materials, hay còn gọi là Brass Alloy CW451K, là hợp kim đồng – thau kỹ thuật cao được thiết kế để chịu ăn mòn vượt trội, gia công dễ dàng, và duy trì hiệu suất ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp khác nhau. Thành phần chính gồm đồng (Cu), kẽm (Zn)chì (Pb), giúp tăng độ bền, giảm ma sát và cải thiện khả năng cắt gọt trong quá trình gia công.

Với đặc tính cơ – hóa vượt trội, CW451K được ứng dụng rộng rãi trong các ngành cơ khí chính xác, van – ống kỹ thuật, thiết bị điện – điện tử, và hệ thống năng lượng công nghiệp, đồng thời duy trì bề mặt sáng bóng, phù hợp cho chi tiết trang trí, phụ kiện công nghiệp và ứng dụng thẩm mỹ cao.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW451K Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 52–55%

  • Kẽm (Zn): 41–45%

  • Chì (Pb): 2–3%

  • Thiếc (Sn): ≤ 0.3%

  • Nguyên tố khác (Fe, Ni…): ≤ 0.3%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 470–670 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 260–410 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 130–200

  • Độ giãn dài: 15–25%

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.48 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 890–950 °C

  • Độ dẫn điện: 22–27% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~123 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn tốt trong nước, dầu, khí quyển và môi trường công nghiệp.

  • Duy trì độ sáng bóng lâu dài, không bị oxy hóa nhanh.

  • Ổn định trong điều kiện nhiệt độ và áp suất thay đổi.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW451K Materials

🏭 CW451K được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nhờ đặc tính vượt trội về độ bền, gia công và chống ăn mòn:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công bánh răng, trục quay, bạc lót, khớp nối và chi tiết truyền động.

  • Dễ dàng tiện, phay, khoan, hàn và gia công trên máy CNC.

Ngành điện – điện tử:

  • Sử dụng trong đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm và linh kiện tản nhiệt.

  • Đảm bảo dẫn điện ổn định và hiệu suất cao.

Ngành van – ống – phụ kiện kỹ thuật:

  • Sản xuất van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén.

  • Bền trong môi trường áp suất và nhiệt độ thay đổi, chống ăn mòn hiệu quả.

Ngành năng lượng – nhiệt:

  • Dùng trong bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát, hệ thống dẫn nhiệt công nghiệp.

  • Tối ưu hóa truyền năng lượng, nâng cao hiệu suất vận hành.

Ngành hàng hải và trang trí công nghiệp:

  • Gia công tay nắm, bản lề, phụ kiện trang trí cao cấp.

  • Chống ăn mòn tốt trong môi trường nước biển, duy trì bề mặt sáng bóng lâu dài.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW451K Materials

CW451K sở hữu nhiều ưu điểm giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và sử dụng:

  • Chống ăn mòn mạnh mẽ: Bền trong môi trường nước, biển và công nghiệp.

  • Gia công linh hoạt: Dễ tiện, phay, hàn, đánh bóng và mạ bề mặt.

  • Độ bền cơ học cao: Ổn định dưới tải trọng lớn, rung động và va đập liên tục.

  • Dẫn nhiệt – dẫn điện tốt: Tối ưu hóa truyền năng lượng và hiệu suất điện.

  • Bề mặt thẩm mỹ và tuổi thọ cao: Giữ được màu sắc lâu dài, dễ mạ hoặc xử lý bề mặt.

  • Chi phí hợp lý: Cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật và kinh tế.

CW451K là lựa chọn lý tưởng cho các ngành cơ khí, điện – điện tử, năng lượng, hàng hải và trang trí công nghiệp nhờ sự kết hợp giữa hiệu suất kỹ thuậtchi phí hợp lý.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW451K Materials là hợp kim đồng – thau chất lượng cao, kết hợp độ bền cơ học, khả năng dẫn điện – nhiệtkhả năng chống ăn mòn vượt trội. Với khả năng gia công linh hoạt và hiệu suất ổn định, CW451K là giải pháp tối ưu cho các ngành cơ khí, điện – điện tử, năng lượng, hàng hải và trang trí công nghiệp.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm hợp kim đồng – thau có độ bền cao, tuổi thọ lâu dài và dễ gia công, CW451K chính là lựa chọn hoàn hảo.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng C50700 Là Gì?

    Đồng C50700 1. Đồng C50700 Là Gì? Đồng C50700 là một loại hợp kim đồng [...]

    Thép 0Cr13

    1. Giới Thiệu Thép 0Cr13 Là Gì? 🧪 Thép 0Cr13 là một loại thép không [...]

    ĐỒNG ỐNG PHI 18

    ĐỒNG ỐNG PHI 18 – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT ỔN ĐỊNH, LINH [...]

    7Cr17 Material

    7Cr17 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn 1. Giới [...]

    Tấm Inox 420 180mm

    Tấm Inox 420 180mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG ĐỎ PHI 20

      GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG ĐỎ PHI 20 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – [...]

    Duplex UNS S32202 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex UNS S32202 stainless steel và ứng dụng trong công [...]

    Thép Không Gỉ Duplex 1.4424

    Thép Không Gỉ Duplex 1.4424 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Duplex 1.4424 Thép không [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    108.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo