27.000 
54.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
3.372.000 

CW600N Copper Alloys – Hợp Kim Đồng – Niken Chống Ăn Mòn Biển Và Cơ Tính Ổn Định

1. Giới Thiệu CW600N Copper Alloys

🟢 CW600N Copper Alloys là hợp kim đồng – niken – kẽm (Cu-Ni-Zn) cao cấp, được thiết kế để chống ăn mòn trong môi trường biển, ổn định cơ học ở nhiệt độ cao, và giữ được độ dẻo tốt khi gia công nguội.
CW600N thuộc nhóm Nickel Silver Brass (đồng niken trắng), có màu sáng bạc đẹp mắt, đồng thời kết hợp được độ bền, khả năng hàn và chống oxi hóa vượt trội.

Nhờ những đặc tính này, CW600N thường được ứng dụng trong công nghiệp hàng hải, sản xuất van, ống trao đổi nhiệt, nhạc cụ và các thiết bị chịu ăn mòn cao.

Tham khảo thêm: CuZn5 Copper Alloys


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW600N Copper Alloys

⚙️ CW600N Copper Alloys có thành phần hóa học gồm:

  • Đồng (Cu): khoảng 60–62%
  • Kẽm (Zn): 22–25%
  • Niken (Ni): 12–16%
  • Chì (Pb): ≤ 0.3%

Một số thông số kỹ thuật tiêu biểu:

  • Khối lượng riêng: 8.7 g/cm³
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450–650 MPa
  • Độ cứng (Hardness HV): 120–160
  • Độ giãn dài (Elongation): 25–40%
  • Khả năng dẫn điện: ~12% IACS

Hợp kim CW600N có khả năng chống ăn mòn cực tốt trong nước biển, khí quyển công nghiệp và môi trường axit yếu, đồng thời giữ được độ sáng bóng bền lâu.

Liên kết hữu ích:


3. Ứng Dụng Của CW600N Copper Alloys

🔧 CW600N Copper Alloys có khả năng thích nghi cao với nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt, đặc biệt trong ngành hàng hải và kỹ thuật nhiệt. Một số ứng dụng phổ biến gồm:

  • Ống ngưng tụ và trao đổi nhiệt trong nhà máy điện, tàu thủy.
  • Van, ống nối, vòng đệm và phụ kiện tiếp xúc với nước biển.
  • Nhạc cụ cao cấp: kèn, sáo, kèn trumpet.
  • Trang trí nội thất và phụ kiện cao cấp: nhờ màu sáng trắng đặc trưng.
  • Linh kiện kỹ thuật điện: ổ cắm, đầu nối, thiết bị đo áp lực.

CW600N được đánh giá là một trong những hợp kim đồng niken bền nhất, có thể thay thế cho nhiều loại đồng thau thông thường trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền hóa học cao.

Tham khảo thêm: CuZn38Pb1.5 Copper Alloys


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW600N Copper Alloys

✨ So với các hợp kim đồng – kẽm thông thường, CW600N Copper Alloys mang lại nhiều ưu thế:

  • Khả năng chống ăn mòn biển và axit vượt trội.
  • Tính ổn định cơ học cao khi làm việc ở môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
  • Bề mặt sáng trắng tự nhiên, dễ đánh bóng.
  • Khả năng hàn, kéo sợi, dập nguội và gia công cơ khí tốt.
  • Tuổi thọ lâu dài và duy trì tính thẩm mỹ cao.

Để tìm hiểu thêm các vật liệu tương tự về tính năng và ứng dụng, mời bạn xem tại Vật Liệu Cơ Khí.


5. Tổng Kết

📘 CW600N Copper Alloyshợp kim đồng – niken cao cấp, kết hợp được độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao. Đây là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng kỹ thuật hàng hải, trao đổi nhiệt, thiết bị đo và công nghiệp điện.
Với hiệu suất ổn định, độ bền cao và khả năng chống lại các tác nhân hóa học, CW600N trở thành một trong những hợp kim đồng niken đáng tin cậy nhất trên thị trường hiện nay.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Cuộn 1.2mm

    Đồng Cuộn 1.2mm – Vật Liệu Dẫn Điện Cao Cấp Cho Hiệu Suất Ổn Định [...]

    Thép Inox 12Cr17Mn6Ni5N

    Thép Inox 12Cr17Mn6Ni5N 1. Giới Thiệu Thép Inox 12Cr17Mn6Ni5N Thép Inox 12Cr17Mn6Ni5N là một loại [...]

    Thép Không Gỉ 410 – Khả Năng Gia Công Và Ứng Dụng

    Thép Không Gỉ 410 – Khả Năng Gia Công Và Ứng Dụng 1. Tổng Quan [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 60

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 60 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 310s [...]

    C14415 Copper Alloys

    C14415 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Tellurium (Tellurium Copper Alloy) 1. Giới Thiệu C14415 [...]

    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 34 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Đỏ Phi 34 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    Vật Liệu 06Cr18Ni12Mo2Cu2

    Vật Liệu 06Cr18Ni12Mo2Cu2 1. Giới Thiệu Vật Liệu 06Cr18Ni12Mo2Cu2 🔍 06Cr18Ni12Mo2Cu2 là một loại thép [...]

    Vật Liệu UNS S43400

    1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S43400 Là Gì? 🧪 Vật liệu UNS S43400 là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo