13.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
27.000 
21.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

CW612N Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Dẫn Điện Cao, Chống Mài Mòn Và Gia Công Linh Hoạt

1. Giới Thiệu CW612N Materials

🟢 CW612N Materials, còn được gọi là Brass Alloy CW612N, là hợp kim đồng – thau cao cấp, nổi bật với khả năng dẫn điện vượt trội, chống mài mòn hiệu quả, và dễ dàng gia công. Với thành phần chính gồm đồng (Cu), kẽm (Zn)chì (Pb), CW612N mang đến sự cân bằng tối ưu giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn, và hiệu suất ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp.

Hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành cơ khí chính xác, thiết bị điện – điện tử, van – ống kỹ thuật, và hệ thống năng lượng – nhiệt, nhờ khả năng hoạt động bền bỉ và hiệu suất lâu dài. CW612N đặc biệt phù hợp cho các chi tiết cần dẫn điện tốt, chịu mài mòn, và gia công chính xác.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW612N Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 57–60%

  • Kẽm (Zn): 36–39%

  • Chì (Pb): 1.5–2.5%

  • Thiếc (Sn): ≤ 0.3%

  • Nguyên tố khác (Fe, Ni…): ≤ 0.3%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 460–650 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 270–400 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 125–185

  • Độ giãn dài: 15–25%

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.47 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 890–940 °C

  • Độ dẫn điện: 23–28% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~122 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn hiệu quả trong nước, dầu, khí quyển và môi trường công nghiệp nhẹ.

  • Duy trì độ sáng bóng, ổn định và chống oxy hóa trong thời gian dài.

  • Chịu được biến đổi nhiệt độ trung bình mà không làm giảm hiệu suất.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW612N Materials

🏭 CW612N được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ dẫn điện tốt, chống mài mòn, và gia công linh hoạt:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công trục, bánh răng, bạc lót, khớp nối và các chi tiết truyền động.

  • Thích hợp cho tiện, phay, khoan, hàn và CNC với độ chính xác cao.

Ngành điện – điện tử:

  • Sản xuất đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm và linh kiện tản nhiệt.

  • Đảm bảo dẫn điện ổn định, chống oxy hóa và duy trì hiệu suất lâu dài.

Ngành van – ống – phụ kiện kỹ thuật:

  • Gia công van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén.

  • Chịu được môi trường áp suất và nhiệt độ thay đổi, chống ăn mòn nhẹ.

Ngành năng lượng – nhiệt:

  • Ứng dụng trong bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát và hệ thống dẫn nhiệt công nghiệp.

  • Tối ưu hóa truyền nhiệt, nâng cao hiệu suất vận hành và tiết kiệm năng lượng.

Ngành hàng hải và trang trí công nghiệp:

  • Gia công phụ kiện, tay nắm, bản lề, và chi tiết trang trí cao cấp.

  • Chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường nước biển và công nghiệp.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW612N Materials

CW612N nổi bật với nhiều ưu điểm quan trọng:

  • Khả năng chống ăn mòn cao: Bền trong môi trường nước, dầu, và khí quyển công nghiệp.

  • Gia công linh hoạt: Có thể tiện, phay, hàn, mạ và đánh bóng.

  • Độ bền cơ học cao: Ổn định trong điều kiện rung động, va đập và tải trọng liên tục.

  • Dẫn nhiệt – dẫn điện hiệu quả: Giúp tối ưu hóa truyền năng lượng.

  • Bề mặt thẩm mỹ: Giữ độ sáng bóng lâu dài, dễ mạ hoặc xử lý bề mặt.

  • Chi phí hợp lý: Cân bằng giữa hiệu suất kỹ thuật và chi phí đầu tư.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW612N Materials là hợp kim đồng – thau cao cấp, kết hợp hoàn hảo giữa dẫn điện tốt, chống mài mòngia công linh hoạt. Với hiệu suất ổn định, độ bền cao và khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, CW612N là lựa chọn lý tưởng cho các ngành cơ khí, điện – điện tử, năng lượng, hàng hải và trang trí công nghiệp.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm hợp kim đồng – thau có độ bền, khả năng dẫn điện vượt trội và chống ăn mòn lâu dài, CW612N là giải pháp hoàn hảo.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 29

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 29 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    Thép Inox UNS S31753

    Thép Inox UNS S31753 1. Giới Thiệu Thép Inox UNS S31753 Thép Inox UNS S31753, [...]

    Vật liệu SUS304

    Vật liệu SUS304 1. Giới Thiệu Vật Liệu SUS304 ✨ SUS304 là loại thép không [...]

    Thép 1.4513 Là Gì?

    Thép 1.4513 – Vật Liệu Không Gỉ Ferritic Bền Bỉ Và Tiết Kiệm 1. Thép [...]

    Tấm Inox 201 25mm

    Tấm Inox 201 25mm – Vật Liệu Inox Chịu Lực, Đảm Bảo Độ Bền Cao [...]

    Đồng CuSn3Zn9 Là Gì?

    Đồng CuSn3Zn9 1. Đồng CuSn3Zn9 Là Gì? Đồng CuSn3Zn9 là một loại hợp kim đồng [...]

    Lá Căn Inox 630 0.08mm

    Lá Căn Inox 630 0.08mm – Độ Chính Xác Cao, Chất Lượng Đảm Bảo 1. [...]

    CĂN ĐỒNG 4.5MM

    CĂN ĐỒNG 4.5MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng 4.5mm Là [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    2.700.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    2.102.000 
    37.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo