Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
34.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
30.000 

CW621N Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chịu Mài Mòn, Dẫn Điện Cao Và Gia Công Chính Xác

1. Giới Thiệu CW621N Materials

🟢 CW621N Materials, còn gọi là Brass Alloy CW621N, là hợp kim đồng – thau kỹ thuật cao nổi bật với khả năng dẫn điện tốt, chống mài mòn vượt trội và gia công chính xác. Thành phần chính bao gồm đồng (Cu), kẽm (Zn) và một lượng nhỏ chì (Pb), mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa tính dẻo, độ bền cơ học và hiệu suất sử dụng trong nhiều môi trường công nghiệp.

CW621N thường được ứng dụng trong các lĩnh vực cơ khí chính xác, thiết bị điện – điện tử, van – ống kỹ thuật và hệ thống năng lượng – nhiệt. Hợp kim này đặc biệt phù hợp với các chi tiết yêu cầu dẫn điện ổn định, chịu mài mòn cao và gia công ổn định, giúp nâng cao tuổi thọ và hiệu suất vận hành sản phẩm.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW621N Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 58–61%

  • Kẽm (Zn): 37–39%

  • Chì (Pb): 1–2%

  • Thiếc (Sn): ≤ 0.3%

  • Nguyên tố khác (Fe, Ni…): ≤ 0.3%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 440–620 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 250–380 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 125–180

  • Độ giãn dài: 15–25%

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.45 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 880–930 °C

  • Độ dẫn điện: 22–27% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~120 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn hiệu quả trong nước, dầu, khí quyển và môi trường công nghiệp nhẹ.

  • Duy trì độ sáng bóng, chống oxy hóa và ổn định lâu dài.

  • Hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ và áp suất trung bình.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW621N Materials

🏭 CW621N được sử dụng rộng rãi nhờ dẫn điện tốt, chống mài mòn và gia công linh hoạt:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công trục, bánh răng, bạc lót, khớp nối và chi tiết truyền động.

  • Dễ dàng thực hiện các quy trình tiện, phay, khoan, hàn và CNC.

Ngành điện – điện tử:

  • Dùng trong đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm và linh kiện tản nhiệt.

  • Đảm bảo dẫn điện ổn định, chống oxy hóa và hoạt động bền lâu.

Ngành van – ống – phụ kiện kỹ thuật:

  • Sản xuất van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén.

  • Chịu được môi trường áp suất, nhiệt độ thay đổi và độ ẩm cao.

Ngành năng lượng – nhiệt:

  • Ứng dụng trong bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát và hệ thống dẫn nhiệt công nghiệp.

  • Tối ưu hóa truyền nhiệt, nâng cao hiệu suất vận hành và tiết kiệm năng lượng.

Ngành hàng hải và trang trí công nghiệp:

  • Gia công phụ kiện, tay nắm, bản lề và chi tiết trang trí cao cấp.

  • Chống ăn mòn trong môi trường nước biển và công nghiệp.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW621N Materials

Ưu điểm nổi bật của CW621N:

  • Khả năng chống ăn mòn cao: Bền trong môi trường nước, dầu và khí quyển công nghiệp.

  • Gia công dễ dàng: Phay, tiện, hàn, mạ và đánh bóng hiệu quả.

  • Độ bền cơ học cao: Ổn định trong điều kiện rung động, va đập và tải trọng liên tục.

  • Dẫn nhiệt – dẫn điện tốt: Tối ưu hóa truyền năng lượng và hiệu suất vận hành.

  • Bề mặt thẩm mỹ: Giữ độ sáng bóng lâu dài, dễ mạ hoặc xử lý bề mặt.

  • Chi phí hợp lý: Cân bằng giữa hiệu suất kỹ thuật và chi phí đầu tư.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW621N Materials là hợp kim đồng – thau cao cấp, kết hợp hoàn hảo giữa dẫn điện tốt, chống mài mòn vượt trội và gia công linh hoạt. Với hiệu suất ổn định, độ bền cao và khả năng hoạt động trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, CW621N là lựa chọn lý tưởng cho các ngành cơ khí, điện – điện tử, năng lượng, hàng hải và trang trí công nghiệp.

👉 Nếu bạn cần hợp kim đồng – thau có độ bền, dẫn điện vượt trội và chống ăn mòn lâu dài, CW621N chính là giải pháp tối ưu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Lá Căn Đồng Đỏ 0.25mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.25mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 0.25mm Là Gì? Lá căn [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.2mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.2mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 0.2mm Là Gì? Lá căn [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.35mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.35mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 0.35mm Là Gì? Lá căn [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.15mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.15mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 0.15mm Là Gì? Lá căn [...]

    Hợp Kim Đồng C34000

    Hợp Kim Đồng C34000 – Vật Liệu Đồng Thau Chì Với Độ Bền Và Tính [...]

    Vật Liệu STS304

    Vật Liệu STS304 1. Vật Liệu STS304 Là Gì? Vật liệu STS304 là loại thép [...]

    CW616N Copper Alloys

    CW616N Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Gia Công Cao Cấp 1. Giới Thiệu [...]

    Thép Inox SUS309S

    Thép Inox SUS309S 1. Giới Thiệu Thép Inox SUS309S Thép Inox SUS309S là một loại [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    37.000 
    2.391.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    24.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    21.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo