23.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
191.000 
11.000 
146.000 

Đồng C91700

1. Đồng C91700 Là Gì?

Đồng C91700, còn được biết đến với tên gọi Tin Bronze 89-11, là một hợp kim đồng thiếc cao cấp với hàm lượng thiếc khoảng 11% và một lượng nhỏ phốt pho. Đây là dòng đồng đúc (cast bronze) nổi bật với khả năng chịu mài mòn cực tốt, đặc biệt trong các môi trường có tính ăn mòn cao như nước biển, dầu mỏ, hóa chất hoặc môi trường có ma sát cơ học lớn.

Khác với nhiều mác đồng thông thường, C91700 có cấu trúc vi mô tinh khiết và đồng đều, kết hợp giữa độ bền kéo cao, khả năng chống ăn mòn và khả năng làm việc ổn định trong điều kiện khắc nghiệt. Nhờ đó, hợp kim này thường được sử dụng cho các ứng dụng đặc thù trong công nghiệp nặng, hàng hải, hệ thống bơm – van và thiết bị quay.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C91700

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Đồng (Cu) 87.0 – 89.0
Thiếc (Sn) 10.0 – 12.0
Phốt pho (P) 0.01 – 0.35
Kẽm (Zn) ≤ 0.50
Chì (Pb) ≤ 0.05
Tạp chất khác ≤ 0.50

2.2. Tính Chất Vật Lý và Cơ Học

  • Độ bền kéo: 250 – 520 MPa

  • Giới hạn chảy: 140 – 420 MPa

  • Độ giãn dài: 8 – 20%

  • Độ cứng Brinell: 80 – 160 HB

  • Dẫn điện: ~8 – 12% IACS

  • Khả năng chống ăn mòn: Xuất sắc trong nước biển, axit yếu, môi trường công nghiệp và ma sát cao

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng C91700

Lĩnh Vực Ứng Dụng Tiêu Biểu
Công nghiệp cơ khí Ổ trượt, bạc lót, bánh răng, trục quay, chi tiết chuyển động chịu tải
Hàng hải Bộ phận van – ống, chân vịt, vỏ bơm, bạc trục tàu, hệ thống dẫn nước biển
Dầu khí & hóa chất Thiết bị trao đổi nhiệt, khớp nối, van công nghiệp, vòng làm kín
Điện cơ & động cơ Vòng bi cách điện, chi tiết chịu ma sát cao trong động cơ

Điểm mạnh của đồng C91700 là khả năng duy trì tính ổn định trong các ứng dụng chịu lực, va đập và chịu nhiệt, đảm bảo tuổi thọ lâu dài ngay cả trong điều kiện làm việc liên tục.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Của Đồng C91700

✅ Chịu lực và chống mài mòn tốt, đặc biệt ở điều kiện tải nặng
✅ Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong nước biển, axit loãng và dung môi công nghiệp
✅ Tính bôi trơn tự nhiên giúp giảm ma sát, không cần thêm chất bôi trơn
✅ Gia công tiện, mài, phay dễ dàng, có thể đúc thành dạng sản phẩm phức tạp
✅ Khả năng làm việc ổn định trong thời gian dài, ít hư hỏng

🔗 Tham khảo thêm: Kim loại đồng

5. Tổng Kết

Đồng C91700 là lựa chọn tối ưu cho những ứng dụng công nghiệp nặng, nơi yêu cầu cao về độ bền, khả năng chống ăn mòn và độ ổn định lâu dài. Với thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ và tính chất cơ học nổi bật, loại đồng thiếc này mang lại hiệu suất vận hành ổn định, giảm thiểu chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Hợp kim này là một trong những đại diện tiêu biểu cho dòng đồng thiếc đúc chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và đang được sử dụng ngày càng phổ biến trong các ngành công nghiệp trọng điểm.

🔗 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lá Căn Inox 632 2mm

    Lá Căn Inox 632 2mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    Inox 420 Độ Cứng Cao – Đặc Điểm Và Ứng Dụng

    Inox 420 Độ Cứng Cao – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Inox 420 Có [...]

    Vật Liệu X1CrNiMoCuN24-22-8

    Vật Liệu X1CrNiMoCuN24-22-8 1. Vật Liệu X1CrNiMoCuN24-22-8 Là Gì? 🧪 X1CrNiMoCuN24-22-8 là một loại thép [...]

    Thép Không Gỉ 1Cr17Mn6Ni5N

    Thép Không Gỉ 1Cr17Mn6Ni5N Là Gì? Thép không gỉ 1Cr17Mn6Ni5N là một loại thép Austenitic [...]

    Shim Chêm Inox 316 8mm là gì?

    Shim Chêm Inox 316 8mm 1. Shim Chêm Inox 316 8mm là gì? Shim chêm [...]

    Lá Căn Đồng 2.5mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng 2.5mm 1. Lá Căn Đồng 2.5mm Là Gì? Lá căn đồng 2.5mm [...]

    Láp Đồng Phi 52 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 52 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    Hợp Kim Đồng CuNi18Zn19Pb1

    Hợp Kim Đồng CuNi18Zn19Pb1 1. Hợp Kim Đồng CuNi18Zn19Pb1 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    146.000 
    1.831.000 
    61.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    13.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo