Đồng CA104

1. Đồng CA104 Là Gì?

Đồng CA104 là một loại hợp kim đồng thau chứa nhôm với hàm lượng cao, kết hợp thêm các nguyên tố như sắt, mangan và kẽm để tăng cường tính cơ học và khả năng chống ăn mòn. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi độ bền cao, khả năng chống oxi hóa và chống mài mòn hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt.

Đồng CA104 có đặc tính cứng, bền và chống oxy hóa tốt hơn so với các loại đồng thau thông thường, thích hợp sử dụng trong ngành công nghiệp hàng hải, cơ khí chính xác và xây dựng. Hợp kim này cũng có khả năng gia công tốt và duy trì tính ổn định khi làm việc ở nhiệt độ cao.

🔗 Tham khảo: Đồng và hợp kim của đồng – Tính chất và ứng dụng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng CA104

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Đồng (Cu) 56 – 59
Nhôm (Al) 9 – 11
Sắt (Fe) 1.5 – 3.0
Mangan (Mn) 0.3 – 0.8
Kẽm (Zn) 1.0 – 3.0
Chì (Pb) ≤ 0.2
Các tạp chất khác ≤ 0.5

2.2. Tính Chất Vật Lý và Cơ Học

  • Độ bền kéo: 400 – 530 MPa

  • Giới hạn chảy: 330 – 420 MPa

  • Độ giãn dài: 8 – 16%

  • Độ cứng Brinell: 150 – 210 HB

  • Dẫn điện: 9 – 14% IACS

  • Khả năng chống ăn mòn: Rất tốt trong môi trường khí quyển, nước biển và hóa chất

Đồng CA104 sở hữu độ bền cơ học vượt trội và khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ, phù hợp cho những ứng dụng yêu cầu độ bền cao và khả năng làm việc lâu dài trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim là gì? Phân loại và thông số kỹ thuật

3. Ứng Dụng Của Đồng CA104

Lĩnh Vực Ứng Dụng Nổi Bật
Hàng hải Van, khớp nối, bộ phận máy tàu chịu mài mòn
Cơ khí Chi tiết máy, trục, bánh răng chịu lực lớn
Xây dựng Bản lề, phụ kiện chịu lực, tay nắm cửa chịu ăn mòn
Điện tử Vỏ thiết bị, bộ phận dẫn điện chịu nhiệt

Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cơ học cao, đồng CA104 được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị cơ khí và hệ thống đường ống trong ngành công nghiệp hàng hải và xây dựng.

🔗 Tham khảo: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Của Đồng CA104

✅ Độ bền kéo và giới hạn chảy cao, phù hợp chịu tải nặng
✅ Khả năng chống ăn mòn và chống oxi hóa xuất sắc trong môi trường nước biển và hóa chất
✅ Dẫn nhiệt và dẫn điện ổn định, thích hợp cho các ứng dụng điện – cơ khí
✅ Khả năng gia công tốt, dễ dàng chế tác các chi tiết phức tạp
✅ Tuổi thọ sản phẩm lâu dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế

🔗 Tham khảo: Kim loại đồng – Tính chất và lợi ích sử dụng

5. Tổng Kết

Đồng CA104 là hợp kim đồng thau cao cấp, mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Vật liệu này được ưa chuộng trong các ngành công nghiệp hàng hải, cơ khí và xây dựng, nơi yêu cầu vật liệu chịu lực lớn và độ bền trong môi trường khắc nghiệt. Đồng CA104 là lựa chọn tối ưu cho các sản phẩm và chi tiết kỹ thuật cần độ bền cao và tuổi thọ lâu dài.

🔗 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lá Căn Inox 316 3mm

    Lá Căn Inox 316 3mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    Thép Inox X5CrNiN19-9

    Thép Inox X5CrNiN19-9 1. Thép Inox X5CrNiN19-9 Là Gì? Thép Inox X5CrNiN19-9 là một loại [...]

    Đồng Hợp Kim C62400 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C62400 1. Đồng Hợp Kim C62400 Là Gì? Đồng hợp kim C62400 [...]

    X1CrNiMoCuN25-25-5 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X1CrNiMoCuN25-25-5 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X1CrNiMoCuN25-25-5 là [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 40

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 40 1. Tìm hiểu về láp inox Phi 40: 🔹 [...]

    Vật Liệu STS329J1

    Vật Liệu STS329J1 1. Giới Thiệu Vật Liệu STS329J1 STS329J1 là loại thép không gỉ [...]

    THÉP INOX STS434

    THÉP INOX STS434 1. Giới Thiệu Thép Inox STS434 Thép Inox STS434 là một loại [...]

    Inox 1.4600 là gì?

    Inox 1.4600 – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Mới Nhất 1. Inox 1.4600 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    21.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    61.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    67.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo