27.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
42.000 
2.391.000 
27.000 
191.000 

Đồng CuAl10Fe1

1. Đồng CuAl10Fe1 Là Gì?

Đồng CuAl10Fe1 là một loại hợp kim đồng chứa nhôm (Al) khoảng 10% và sắt (Fe) khoảng 1%, thuộc nhóm hợp kim đồng nhôm (aluminum bronze). Loại đồng này nổi bật với khả năng chịu mài mòn và ăn mòn rất tốt, đặc biệt trong môi trường nước biển và các điều kiện khắc nghiệt. Đồng CuAl10Fe1 có độ bền cao, độ cứng lớn và khả năng chịu va đập, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp đóng tàu, dầu khí và cơ khí chính xác.

🔗 Tham khảo: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng CuAl10Fe1

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Đồng (Cu) Còn lại (~88 – 89%)
Nhôm (Al) 9.5 – 10.5
Sắt (Fe) 0.9 – 1.2
Mangan (Mn) ≤ 1.0
Silic (Si) ≤ 1.0
Kẽm (Zn) ≤ 1.0
Chì (Pb) ≤ 0.05

2.2. Tính Chất Vật Lý và Cơ Học

  • Độ bền kéo: 550 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy: 400 – 550 MPa

  • Độ giãn dài: 10 – 20%

  • Độ cứng Brinell: 150 – 230 HB

  • Dẫn điện: 15 – 20% IACS

  • Khả năng chống ăn mòn: Xuất sắc, đặc biệt trong môi trường nước biển, axit loãng và môi trường hóa học

  • Tính chống mài mòn: Rất cao, phù hợp ứng dụng chịu ma sát và va đập lớn

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng CuAl10Fe1

Lĩnh Vực Ứng Dụng Tiêu Biểu
Đóng tàu Các bộ phận máy móc, chi tiết tàu biển
Dầu khí Van, bơm, phụ kiện trong ngành dầu khí
Cơ khí chính xác Bạc đạn, chi tiết máy chịu tải trọng lớn
Công nghiệp hóa chất Các bộ phận máy móc tiếp xúc hóa chất ăn mòn

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Của Đồng CuAl10Fe1

✅ Khả năng chịu mài mòn và ăn mòn rất tốt, đặc biệt với nước biển và môi trường axit nhẹ
✅ Độ bền và độ cứng cao, thích hợp cho các chi tiết chịu tải lớn và va đập mạnh
✅ Khả năng chống oxi hóa, giữ được độ bền và tính chất cơ học lâu dài
✅ Gia công, hàn và xử lý nhiệt tương đối dễ dàng
✅ Thời gian sử dụng lâu dài trong các môi trường khắc nghiệt

🔗 Tham khảo: Kim loại đồng – Tính chất và ứng dụng

5. Tổng Kết

Đồng CuAl10Fe1 là lựa chọn ưu việt cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu ăn mòn và mài mòn cao, cùng với độ bền và độ cứng vượt trội. Loại đồng này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đóng tàu, dầu khí và cơ khí chính xác, góp phần nâng cao hiệu quả và độ bền của các thiết bị, chi tiết máy trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

🔗 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu Z6CA13

    1. Giới Thiệu Vật Liệu Z6CA13 Là Gì? 🧪 Vật liệu Z6CA13 là thép không [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 165

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 165 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Thép 2371 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép 2371 1. Thép 2371 Là Gì? Thép 2371 là [...]

    Thép Không Gỉ STS301

    Thép Không Gỉ STS301 – Lựa Chọn Tối Ưu Cho Ứng Dụng Chịu Lực Và [...]

    Tấm Đồng 1.6mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 1.6mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Tấm Đồng [...]

    1.4372 Stainless Steel

    1.4372 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    THÉP INOX 2338

    THÉP INOX 2338 1. Thép Inox 2338 Là Gì? Thép Inox 2338 là mác thép [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4002 Mới Nhất

    🧾 Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4002 Mới Nhất 🔹 Giới Thiệu & Bảng Giá [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    11.000 
    37.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo