Đồng CuAl11Ni6Fe6

1. Đồng CuAl11Ni6Fe6 Là Gì?

Đồng CuAl11Ni6Fe6 là hợp kim đồng chứa thành phần nhôm (Al) 11%, niken (Ni) 6%, và sắt (Fe) 6%. Đây là loại đồng thau đặc biệt với độ bền cao, khả năng chịu ăn mòn và chống oxi hóa xuất sắc, thường được sử dụng trong các môi trường làm việc khắc nghiệt. Hợp kim này được thiết kế để thay thế các loại thép không gỉ trong một số ứng dụng nhờ vào khả năng chống ăn mòn tốt và trọng lượng nhẹ hơn.

Nhờ sự phối hợp giữa nhôm, niken và sắt, CuAl11Ni6Fe6 có khả năng chịu nhiệt tốt, duy trì độ bền cơ học ở nhiệt độ cao và chống mài mòn hiệu quả, đặc biệt phù hợp cho ngành công nghiệp đóng tàu, hàng hải và hóa chất.

🔗 Tham khảo: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng CuAl11Ni6Fe6

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Đồng (Cu) 77 – 80
Nhôm (Al) 10 – 12
Niken (Ni) 5 – 7
Sắt (Fe) 5 – 7
Các nguyên tố khác ≤ 1

2.2. Tính Chất Vật Lý và Cơ Học

  • Độ bền kéo: 550 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy: 400 – 550 MPa

  • Độ giãn dài: 15 – 25%

  • Độ cứng Brinell: 160 – 210 HB

  • Dẫn điện: 8 – 12% IACS

  • Khả năng chống ăn mòn: Xuất sắc, đặc biệt trong môi trường nước biển và hóa chất

Đồng CuAl11Ni6Fe6 nổi bật với độ bền kéo cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội trong các môi trường biển và axit nhẹ. Ngoài ra, hợp kim này duy trì được độ ổn định khi chịu tải và nhiệt độ cao.

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim là gì? Phân loại và thông số kỹ thuật

3. Ứng Dụng Của Đồng CuAl11Ni6Fe6

Lĩnh Vực Ứng Dụng Nổi Bật
Hàng hải Vỏ tàu, bộ phận chống ăn mòn, thiết bị ngâm nước biển
Công nghiệp hóa chất Van, bơm, thiết bị chịu hóa chất ăn mòn
Cơ khí chính xác Chi tiết máy, bộ phận chịu tải và nhiệt độ cao
Ngành dầu khí Các chi tiết chịu môi trường khắc nghiệt, áp suất cao

Với khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học cao, CuAl11Ni6Fe6 là vật liệu ưu tiên cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ bền môi trường khắc nghiệt.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Của Đồng CuAl11Ni6Fe6

✅ Độ bền kéo và giới hạn chảy cao, phù hợp cho các chi tiết chịu lực lớn
✅ Khả năng chống ăn mòn ưu việt trong môi trường nước biển và hóa chất
✅ Duy trì tính ổn định cơ học ở nhiệt độ cao
✅ Khả năng gia công và hàn tốt
✅ Thay thế hiệu quả cho thép không gỉ trong nhiều ứng dụng kỹ thuật

🔗 Tham khảo: Kim loại đồng – Tính chất và lợi ích sử dụng

5. Tổng Kết

Đồng CuAl11Ni6Fe6 là hợp kim đồng thau cao cấp với sự phối hợp tối ưu giữa nhôm, niken và sắt, mang lại đặc tính cơ học vượt trội và khả năng chống ăn mòn đặc biệt, thích hợp sử dụng trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt như hàng hải, dầu khí và hóa chất. Đây là vật liệu lý tưởng thay thế cho thép không gỉ trong nhiều ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi độ bền và độ tin cậy cao.

🔗 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    CW458K Copper Alloys

    CW458K Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Niken Chịu Ăn Mòn Và Ổn Định Nhiệt [...]

    X8CrMnNi19-6-3 Stainless Steel

    X8CrMnNi19-6-3 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    Tấm Đồng 0.19mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 0.19mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Tấm Đồng [...]

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG THAU PHI 22

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG THAU PHI 22 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – GIA [...]

    Tấm Inox 410 10mm

    Tấm Inox 410 10mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Inox X5CrNiMo18.10 Là Gì

    Inox X5CrNiMo18.10 1. Inox X5CrNiMo18.10 Là Gì? Inox X5CrNiMo18.10 là một loại thép không gỉ [...]

    Thép AISI 630

    Thép AISI 630 1. Giới Thiệu Thép AISI 630 Thép AISI 630 là một loại [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 140

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 140 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 304 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    3.372.000 
    42.000 
    126.000 
    2.391.000 
    23.000 
    108.000 
    2.700.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo