Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
37.000 
27.000 
21.000 

Đồng CuNi1Si

1. Đồng CuNi1Si Là Gì?

Đồng CuNi1Si là một hợp kim đồng-niken-silic với hàm lượng niken khoảng 1% và silic được bổ sung để tăng cường độ bền và khả năng chống mài mòn. Hợp kim này nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền kéo cao hơn so với đồng tinh khiết nhờ sự kết hợp của niken và silic.

Đồng CuNi1Si thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tính cơ học ổn định, khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp và hàng hải. Ngoài ra, hợp kim này còn có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật.

🔗 Tham khảo: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng CuNi1Si

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Đồng (Cu) Còn lại (~97 – 98)
Niken (Ni) 0.8 – 1.2
Silic (Si) 0.3 – 0.7
Sắt (Fe) ≤ 0.10

2.2. Tính Chất Vật Lý và Cơ Học

  • Độ bền kéo: 300 – 400 MPa

  • Giới hạn chảy: 180 – 280 MPa

  • Độ giãn dài: 10 – 25%

  • Độ cứng Brinell: 100 – 140 HB

  • Dẫn điện: 15 – 20% IACS

  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường nước biển và các môi trường hóa học nhẹ

  • Khả năng gia công: Gia công cơ khí và hàn tốt, dễ dàng tạo hình

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng CuNi1Si

Lĩnh Vực Ứng Dụng Tiêu Biểu
Hàng hải Linh kiện máy bơm, van, chi tiết chịu ăn mòn trong nước biển
Cơ khí công nghiệp Các chi tiết máy móc chịu tải trọng trung bình và chống mài mòn tốt
Điện & điện tử Bộ phận dẫn điện có yêu cầu độ bền và tính chống ăn mòn cao
Khuôn mẫu Khuôn ép nhựa, khuôn đúc với yêu cầu độ bền và ổn định cao

Đồng CuNi1Si là vật liệu được ưa chuộng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tổ hợp ưu điểm cơ học và khả năng chống ăn mòn ưu việt.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Của Đồng CuNi1Si

✅ Khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường nước biển và hóa chất nhẹ
✅ Độ bền kéo và giới hạn chảy cao, phù hợp cho các chi tiết chịu tải trọng trung bình
✅ Gia công và hàn dễ dàng, độ ổn định kích thước tốt khi gia công
✅ Dẫn điện và dẫn nhiệt tương đối tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật
✅ Tính chống oxy hóa và chống mài mòn hiệu quả trong điều kiện làm việc đa dạng

🔗 Tham khảo: Kim loại đồng – Tính chất và ứng dụng

5. Tổng Kết

Đồng CuNi1Si là hợp kim đồng-niken-silic mang lại sự kết hợp tối ưu giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính ổn định trong nhiều môi trường làm việc. Với những đặc tính vượt trội, đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi vật liệu có tính cơ học và hóa học bền bỉ, đặc biệt trong ngành hàng hải và cơ khí.

🔗 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Inox 10X17H13M2T Là Gì

    Inox 10X17H13M2T 1. Inox 10X17H13M2T Là Gì? Inox 10X17H13M2T là một loại thép không gỉ [...]

    Shim Chêm Đồng 1.5mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 1.5mm 1. Shim Chêm Đồng 1.5mm Là Gì? Shim chêm đồng 1.5mm [...]

    Lục Giác Inox 420 102mm

    Lục Giác Inox 420 102mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Lá Căn Inox 0.65mm

    Lá Căn Inox 0.65mm – Độ Chính Xác Cao, Chất Lượng Đảm Bảo 1. Giới [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4371

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4371 Và Ứng Dụng Của Nó Inox 1.4371, hay còn gọi [...]

    Đồng Hợp Kim CW624N Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW624N 1. Đồng Hợp Kim CW624N Là Gì? Đồng hợp kim CW624N [...]

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 102MM

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 102MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Thép Inox 04Cr18Ni10Ti20

    Thép Inox 04Cr18Ni10Ti20 1. Thép Inox 04Cr18Ni10Ti20 Là Gì? Thép Inox 04Cr18Ni10Ti20 là loại thép [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    24.000 
    216.000 
    146.000 
    42.000 
    2.700.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    1.579.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo