270.000 
1.831.000 
27.000 
11.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Đồng CW009A

1. Đồng CW009A Là Gì?

Đồng CW009A là một loại hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) nổi bật với tính dẻo dai và khả năng chống ăn mòn tốt. Đây là một hợp kim phổ biến trong ngành cơ khí và điện tử, thường được sử dụng trong các chi tiết đòi hỏi khả năng uốn cong, gia công dễ dàng mà vẫn giữ được độ bền cần thiết. Đồng CW009A có hàm lượng đồng và kẽm cân đối, giúp tối ưu hóa tính chất vật lý và cơ học, đồng thời dễ dàng xử lý bề mặt và hàn.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng CW009A

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Đồng (Cu) 60 – 65
Kẽm (Zn) 35 – 40
Chì (Pb) ≤ 0.1
Sắt (Fe) ≤ 0.3
Thiếc (Sn) ≤ 0.05

2.2. Tính Chất Vật Lý và Cơ Học

  • Độ bền kéo: 380 – 460 MPa

  • Giới hạn chảy: 230 – 320 MPa

  • Độ giãn dài: 20 – 40%

  • Độ cứng Brinell: 90 – 140 HB

  • Dẫn điện: 16 – 21% IACS

  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt, phù hợp môi trường công nghiệp và bình thường

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng CW009A

Lĩnh Vực Ứng Dụng Tiêu Biểu
Cơ khí công nghiệp Chi tiết máy, bánh răng, trục, bộ phận chịu tải
Điện tử Bộ phận tiếp xúc điện, lò xo, thanh dẫn
Trang trí nội thất Tay nắm cửa, phụ kiện trang trí
Đồ gia dụng Bộ phận máy gia dụng, thiết bị vệ sinh

Đồng CW009A được ưa chuộng trong sản xuất những chi tiết đòi hỏi sự cân bằng giữa độ bền và tính linh hoạt.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Của Đồng CW009A

✅ Độ dẻo cao, dễ dàng uốn cong và gia công
✅ Khả năng chống ăn mòn tốt, nâng cao tuổi thọ sản phẩm
✅ Tính dẫn điện và nhiệt ổn định, phù hợp linh kiện điện tử
✅ Dễ hàn, đánh bóng và xử lý bề mặt
✅ Màu sắc sáng bóng, thẩm mỹ cao

🔗 Tham khảo: Kim loại đồng

5. Tổng Kết

Đồng CW009A là lựa chọn hợp lý cho các ứng dụng đòi hỏi vật liệu vừa bền, vừa dễ gia công với khả năng chống ăn mòn tốt. Hợp kim này thường được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, điện tử và trang trí nội thất, mang lại hiệu suất cao và tuổi thọ lâu dài cho sản phẩm.

🔗 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox 1.4335

    Thép Inox 1.4335 1. Thép Inox 1.4335 Là Gì? Thép Inox 1.4335 là một loại [...]

    Thép 1.4113 Là Gì?

    Báo Giá Thép 1.4113 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng Thép 1.4113 là [...]

    Thép Không Gỉ 347S31

    Thép Không Gỉ 347S31 Là Gì? Thép không gỉ 347S31 là một loại thép Austenitic [...]

    Thép Không Gỉ 440C – Ứng Dụng Trong Công Nghiệp

    Thép Không Gỉ 440C – Ứng Dụng Trong Công Nghiệp 1. Vai Trò Của Inox [...]

    Thép Không Gỉ X2CrNiMo18-15-4

    Thép Không Gỉ X2CrNiMo18-15-4 1. Thép Không Gỉ X2CrNiMo18-15-4 Là Gì? Thép không gỉ X2CrNiMo18-15-4 [...]

    Inox STS420J2 Là Gì?

    Inox STS420J2 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox STS420J2 là một [...]

    Inox 1.4539 là gì?

    GIÁ INOX 1.4539 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP 1. Inox 1.4539 là [...]

    STS301 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu STS301 và ứng dụng trong công nghiệp 1. STS301 là [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    48.000 
    27.000 
    16.000 
    108.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    13.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo