61.000 
2.102.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
126.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Đồng Hợp Kim C18700

1. Đồng Hợp Kim C18700 Là Gì?

Đồng Hợp Kim C18700 là một loại đồng-berilium thuộc nhóm hợp kim cao cấp, nổi bật với sự kết hợp tuyệt vời giữa độ bền cơ học, độ cứng và khả năng dẫn điện tốt. Loại hợp kim này được thiết kế đặc biệt để phục vụ các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi vật liệu chịu tải cao, chống mài mòn và có độ ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

C18700 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp điện tử, hàng không, sản xuất thiết bị chính xác và nhiều lĩnh vực khác cần vật liệu bền bỉ và hiệu suất cao. Đây là một trong những lựa chọn hàng đầu khi cần vật liệu chịu lực và dẫn điện đồng thời.

Bạn có thể tham khảo thêm về các loại đồng hợp kim tại: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C18700

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu ≥ 97
Be 1.8 – 2.0
Co ≤ 0.5
Ni ≤ 0.5
Fe ≤ 0.3

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 1150 – 1600 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 950 – 1400 MPa

  • Độ giãn dài: 2 – 6%

  • Độ cứng (Hardness): 370 – 440 HV

  • Khả năng dẫn điện: 20 – 25% IACS

  • Khả năng chống ăn mòn: Rất tốt, phù hợp môi trường công nghiệp và khắc nghiệt.

Với các đặc tính kỹ thuật này, Đồng C18700 phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi tính bền bỉ và độ ổn định cao.

Bạn có thể tìm hiểu thêm chi tiết tại: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng C18700

Đồng C18700 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là:

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Điện tử và viễn thông Tiếp điểm, đầu nối, các chi tiết điện tử
Hàng không – vũ trụ Linh kiện chịu lực, thiết bị máy bay
Công nghiệp ô tô Bộ phận truyền động, chi tiết cơ khí chịu lực
Sản xuất thiết bị cơ khí Các chi tiết máy móc cần độ bền và cứng cao

Sản phẩm làm từ Đồng C18700 đảm bảo độ bền và hiệu suất ổn định trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.

Bạn có thể tham khảo thêm danh sách các loại đồng hợp kim tại: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C18700

Độ bền kéo và độ cứng cao: Đảm bảo khả năng chịu tải và chống mài mòn hiệu quả.
Khả năng dẫn điện tốt: Phù hợp cho các ứng dụng điện tử và tiếp điểm.
Khả năng chống ăn mòn: Rất tốt trong môi trường công nghiệp và khắc nghiệt.
Dễ gia công và nhiệt luyện: Linh hoạt trong sản xuất và chế tạo.
Ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp hiện đại.

Bạn có thể so sánh Đồng C18700 với các hợp kim đồng khác tại: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Đồng Hợp Kim C18700 là vật liệu đồng-berilium cao cấp, kết hợp ưu điểm về độ bền, độ cứng và khả năng dẫn điện ổn định. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng kỹ thuật yêu cầu vật liệu chịu tải cao, chống mài mòn và có hiệu suất lâu dài.

Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu đồng hợp kim với độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt cho các dự án công nghiệp, Đồng C18700 là một giải pháp tối ưu.

Bạn cũng có thể tham khảo thêm các kim loại đồng khác tại: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Phi 73

    Đồng Phi 73 – Thanh Đồng Đặc Chất Lượng Cao ⚡ 1. Giới Thiệu Đồng [...]

    Thép Không Gỉ SUS430F Là Gì?

    Thép Không Gỉ SUS430F – Ferritic Dễ Gia Công, Ứng Dụng Trong Chi Tiết Cơ [...]

    X2CrTi17 Stainless Steel

    X2CrTi17 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt Và Ổn Định ⚡ 1. X2CrTi17 [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 130

    Láp Inox Nhật Bản Phi 130 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Vật Liệu SUH409

    1. Giới Thiệu Vật Liệu SUH409 Là Gì? 🧪 Vật liệu SUH409 là thép không [...]

    Tấm Inox 410 32mm

    Tấm Inox 410 32mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Niken Hợp Kim Inconel 601: Đặc Tính, Ứng Dụng & Giá

    Đối với các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng chống chịu [...]

    Thép 321S12 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép 321S12 1. Thép 321S12 Là Gì? Thép 321S12 là [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    1.831.000 
    2.102.000 
    90.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo