Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
216.000 

Đồng Hợp Kim C33000

1. Đồng Hợp Kim C33000 Là Gì?

Đồng Hợp Kim C33000, còn được biết đến với tên gọi “đồng thau vàng” (Yellow Brass), là một loại hợp kim đồng phổ biến với thành phần chính là đồng (Cu) và kẽm (Zn). C33000 nổi bật với màu vàng sáng đặc trưng, độ bền cao và khả năng gia công linh hoạt. Loại đồng hợp kim này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sản xuất phụ kiện, chi tiết máy, thiết bị điện và trang trí.

C33000 thuộc nhóm đồng thau thông dụng, được đánh giá cao nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt là trong môi trường khí quyển và nước ngọt. Hợp kim này có khả năng chịu lực tốt, dễ dàng gia công và hàn, là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và tính thẩm mỹ cao.

Bạn có thể tham khảo thêm về các loại đồng hợp kim tại: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C33000

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu 65 – 67
Zn 30 – 33
Pb ≤ 0.05
Fe ≤ 0.05
Ni ≤ 0.1

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 350 – 450 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 150 – 250 MPa

  • Độ giãn dài: 20 – 35%

  • Độ cứng (Hardness): 100 – 150 HB

  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt, phù hợp với môi trường khí quyển và nước ngọt.

  • Khả năng gia công: Dễ dàng uốn, dập, hàn và gia công cơ khí.

Nhờ những đặc tính kỹ thuật này, đồng C33000 rất thích hợp để sử dụng trong các linh kiện có yêu cầu chịu lực và thẩm mỹ.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về đặc tính của đồng hợp kim tại: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng C33000

Đồng C33000 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề khác nhau, bao gồm:

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Công nghiệp cơ khí Chi tiết máy, van, đầu nối, vòng bi
Sản xuất thiết bị điện Đầu nối, tiếp điểm điện, linh kiện dẫn điện
Công nghiệp trang trí Phụ kiện nội thất, tay nắm cửa, đồ trang trí
Công nghiệp ô tô Bộ phận chịu lực, linh kiện trong động cơ

Với đặc tính dễ gia công và bền bỉ, C33000 đáp ứng tốt yêu cầu trong các môi trường làm việc khắt khe và đòi hỏi tính thẩm mỹ cao.

Bạn có thể tham khảo thêm danh sách các loại đồng hợp kim tại: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C33000

Độ bền cơ học cao: Đảm bảo độ bền và tuổi thọ sản phẩm.
Khả năng chống ăn mòn tốt: Phù hợp cho các ứng dụng ngoài trời và trong môi trường ẩm ướt.
Dễ dàng gia công: Uốn cong, dập, hàn và tạo hình linh hoạt.
Màu sắc vàng đặc trưng: Tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm cuối cùng.
Tính dẫn điện và dẫn nhiệt vừa phải: Thích hợp cho các thiết bị điện và cơ khí.

Bạn có thể tham khảo bảng so sánh các mác đồng hợp kim để hiểu rõ hơn về ưu điểm của C33000: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Đồng Hợp Kim C33000 là một trong những loại đồng thau được sử dụng rộng rãi nhất nhờ sự kết hợp giữa độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng gia công tốt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi vật liệu chịu lực, chống ăn mòn và có màu sắc đẹp mắt.

Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu đồng thau chất lượng cho dự án cơ khí, trang trí hoặc điện tử, Đồng C33000 chắc chắn là lựa chọn phù hợp.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về kim loại đồng tại: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép 68Cr17

    1. Giới Thiệu Thép 68Cr17 Là Gì? 🧪 Thép 68Cr17 là một loại thép không [...]

    Thép Inox 1.4948

    Thép Inox 1.4948 1. Thép Inox 1.4948 Là Gì? Thép Inox 1.4948, còn được biết [...]

    Shim Chêm Đồng 0.06mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.06mm 1. Shim Chêm Đồng 0.06mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.06mm [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 27

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 27 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Thép X1NiCrMo31‑27‑4 là gì?

    Thép X1NiCrMo31‑27‑4 1. Thép X1NiCrMo31‑27‑4 là gì? Thép X1NiCrMo31‑27‑4 là một mác thép hợp kim [...]

    Thép 0Cr18Ni9Cu3 Là Gì?

    Thép 0Cr18Ni9Cu3 1. Thép 0Cr18Ni9Cu3 Là Gì? Thép 0Cr18Ni9Cu3 là loại thép không gỉ Austenitic, [...]

    Thép 321S12 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép 321S12 1. Thép 321S12 Là Gì? Thép 321S12 là [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 130

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 130 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 316 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    2.102.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    1.831.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo