11.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

Đồng Hợp Kim CuNi2Si

1. Đồng Hợp Kim CuNi2Si Là Gì?

Đồng hợp kim CuNi2Si là một loại hợp kim đồng được pha trộn với khoảng 2% Niken (Ni) và một lượng nhỏ Silic (Si). Đây là một trong những loại đồng hợp kim tiên tiến, nổi bật với độ bền kéo cao, khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt tốt. Nhờ sự kết hợp của Niken và Silic, CuNi2Si thể hiện sự ổn định cơ học vượt trội cùng khả năng chống oxy hóa hiệu quả.

Loại hợp kim này thường được sử dụng trong những ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi vật liệu có khả năng chịu tải trọng cao, chịu mài mòn và môi trường làm việc khắc nghiệt, ví dụ như ngành công nghiệp điện tử, cơ khí chính xác, hàng không và thiết bị công nghiệp đặc thù.

Đồng CuNi2Si là sự lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết máy móc, bộ phận chịu tải trọng, cũng như các bộ phận yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số, thuộc tính và phân loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Hợp Kim CuNi2Si

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu (Đồng) Còn lại
Ni (Niken) 1.8 – 2.5
Si (Silic) 0.3 – 0.8
Fe (Sắt) ≤ 0.5
Pb (Chì) ≤ 0.05
Zn (Kẽm) ≤ 0.3
Tạp chất khác ≤ 0.2

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 650 – 900 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 450 – 700 MPa

  • Độ giãn dài: 8 – 15%

  • Độ cứng (Hardness): 150 – 280 HV

  • Khối lượng riêng: Khoảng 8.5 g/cm³

  • Khả năng chịu nhiệt: Tốt, hoạt động bền vững trong khoảng 300 °C

  • Khả năng chống mài mòn: Rất tốt, đặc biệt trong môi trường nước biển và hơi muối

  • Độ dẫn điện: Khoảng 15% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: Tương đối cao, phù hợp cho các chi tiết dẫn nhiệt và điện

Đồng CuNi2Si thường được xử lý nhiệt để tăng độ bền và cải thiện các đặc tính cơ học, giúp hợp kim này thích hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

🔗 So sánh nhanh: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Đồng Hợp Kim CuNi2Si

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ Cụ Thể
Công nghiệp điện tử Các chi tiết tiếp xúc điện, đầu cáp, đầu nối điện
Cơ khí chính xác Bạc đạn, bánh răng, chi tiết máy chịu tải
Hàng hải Bộ phận tàu thủy, phụ kiện chống ăn mòn nước biển
Công nghiệp ô tô Linh kiện động cơ, hệ thống truyền động
Thiết bị công nghiệp Van, bộ phận máy móc chịu nhiệt và mài mòn

CuNi2Si nổi bật với khả năng chống ăn mòn hóa học và mài mòn cơ học, rất phù hợp với môi trường khắc nghiệt và những ứng dụng cần độ bền cao trong thời gian dài.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim thông dụng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Hợp Kim CuNi2Si

Độ bền cơ học cao: Tăng khả năng chịu lực, giảm biến dạng cơ học trong quá trình sử dụng.
Khả năng chống ăn mòn và mài mòn xuất sắc: Bền bỉ trong môi trường nước biển và khí quyển ẩm.
Khả năng chịu nhiệt tốt: Ổn định trong các ứng dụng có nhiệt độ làm việc cao.
Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt: Đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong công nghiệp điện và điện tử.
Dễ gia công và xử lý nhiệt: Cho phép tạo hình và tăng cường tính năng vật liệu theo yêu cầu.

🔗 Tổng quan: Kim loại đồng và các đặc tính nổi bật

5. Tổng Kết

Đồng hợp kim CuNi2Si là một vật liệu đồng hợp kim đa năng, được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và độ ổn định nhiệt. Với các đặc tính ưu việt, CuNi2Si phù hợp với các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi sự chính xác, độ bền và hiệu quả lâu dài.

👉 Nếu bạn cần một loại đồng hợp kim có khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn tốt, CuNi2Si là lựa chọn phù hợp cho các dự án cơ khí, điện tử, hàng hải và ô tô.

🔗 Bổ sung kiến thức: Đồng và hợp kim của đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Z10CN18.09 Stainless Steel

    Z10CN18.09 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Crom Niken Phổ Biến 1. Z10CN18.09 Stainless [...]

    1.4319 Stainless Steel

    1.4319 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    Tấm Inox 201 5mm

    Tấm Inox 201 5mm – Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn Tốt 1. Giới Thiệu [...]

    LÁP TRÒN ĐẶC INOX 630 PHI 550

    LÁP TRÒN ĐẶC INOX 630 PHI 550 1️⃣ Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox [...]

    Inox Z6C13 Là Gì?

    Inox Z6C13 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox Z6C13 là một [...]

    X9CrNiSiNCe21-11-2 Stainless Steel

    X9CrNiSiNCe21-11-2 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt Cao và Ổn Định 1. [...]

    CuNi10Zn42Pb2 Materials

    CuNi10Zn42Pb2 Materials – Hợp Kim Đồng Niken – Kẽm – Chì, Chịu Mài Mòn Và [...]

    Vật Liệu Duplex 2304

    Vật Liệu Duplex 2304 1. Giới Thiệu Vật Liệu Duplex 2304 Duplex 2304 là một [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    2.391.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    61.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo